Máy tiện vạn năng Tuda

Máy tiện vạn năng Tuda. Máy tiện vạn năng sản xuất Đài Loan dưới sự kiểm soát chất lượng Nhật bản.

  • Model máy tiện vạn năng Tuda 430:

Kích thước máy: 430x1000mm, 430x1500mm, 430x2000mm.

Chiều cao tâm 220mm, đường kính xuyên lỗ trục chính 86mm.

Công suất máy 7kw. Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

  • Model máy tiện vạn năng Tuda 500:

Kích thước máy: 500x1000mm, 500x1500mm, 500x2000mm.

Chiều cao tâm 220mm, đường kính xuyên lỗ trục chính 86mm.

Công suất máy 7kw. Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.


Tham khảo thông số kỹ thuật máy TUDA430 & TUDA500




TUDA 430 TUDA 500
1000 1500 2000 1000 1500 2000


Swing over Bed Đường kính tiện qua băng 430mm  17-5/16in 500mm     20in
Swing over Cross Slide Đường kính tiện qua bàn xe dao 270mm   10-3/4in 340mm  13-1/2in
Height of Center Chiều cao tâm 220mm    8-5/8in 250mm     10in
Distance Between Centers Khoảng cách chống tâm 1000mm 1500mm 2000mm 1000mm 1500mm 2000mm


Width of Bedways Bề rộng băng máy 330mm  13in
Total Length of Bed Chiều dài băng máy 2000mm 2510mm 3020mm 2000mm 2510mm 3020mm
Swing over Gap Đường kính tiện qua hầu 660mm      26in 730mm  28-3/4in
Length of gap Chiều dài hầu máy 300mm   11-3/4in 300mm  11-3/4in
Width in front of face plate Khoảng rộng hầu máy 190mm    7-1/2in 175mm   6-3/4in


Spindle nose mounting   D1-8  CAMLOCK
Spindle bore Đường kính trục chính 86mm  3-3/8in
Taper of spindle bore Côn trục chính M.T.#5
Number of spindle speeds Số cấp tốc độ trục chính 12
Range of spindle speeds Dãy tốc độ trục chính 20-1800 R.P.M.


Total travel of cross slide Hành trình dao dọc 260mm  10-1/4in
Total travel of top slide Hành trình dao ngang 130mm  5-1/8in
Max. size cutting tool   25mm  1 in


Total travel of tailstock barrel Hành trình ụ động 150mm  6 in
Taper in tailstock barrel Côn ụ động M.T.#5
Diameter of barrel Đường kính ụ động 65mm  2-9/16in


Lead screw diameter & pitch Đường kính tiện ren Dia. 35mm  1-3/8in     Pitch : 6mm  4 T.P.I.
Number of inch threads Số ren hệ Inch 48
Range of inch threads Dãy ren hệ Inch 2-72 TPI
Number of metric pitches Số ren hệ mét 48
Range of metric pitches Dãy ren hệ mét 0.2-14 mm
Number of Diametral pitches   24
Range of Diametral pitches   8-60 D.P.
Number of Module pitches   24
Range of Module pitches   0.2-3.5 M.P.


Feed rod diameter   25mm  1in
Number of feed change   36
Range of longitudinal feeds Lượng ăn dao dọc 0.06-2.00mm/rev.
Range of cross feeds Lượng ăn dao ngang 0.03-0.80mm/rev.


Main spindle motor Công suất trục chính 10HP 7kW
Coolant pump motor Công suất bơm giải nhiệt 1/8HP  0.1Kw
Machine net weight Trọng lượng 1890kgs 1990 kgs 2190 kgs 1990 kgs 2090 kgs 2190 kgs
We reverse the right to modify and improve our products.

Standard Accessories

1. 3-jaw chuck 10″ (direct mounted)
2. Steady rest
3. Splash guard
4. Dial indictor
5. 4-position auto Carriage Feed Stop
6. 4-way toolpost
7. Univeral gear box
8. Change gear for DP&MP thread
9. Foot brake & Emgency Stop
10. Main motor 10 HP
11. Coolant pump
12. Overload safety protection
13. Center Sleeve
14. Dead center
15. Level pads
16. D1-8 Camlock with spindle wrench
17. Adjust tools & Tool box
18. Manual & part list

Optional Accessories

Extra Charges for “CE” Standard Equipment
3-jaw chuck 12″ (direct mounted)
4-jaw chuck 12″ (direct mounted)
4-jaw chuck 16″ (direct mounted)
Face plate 16″
Face plate 20″
Follow rest
Telescopic Taper attachment
Quick Change Toolpost with 4 pcs Toolholders
Chuck guard
Toolpost gard
Live Center MT. No.5
Drill Chuck 16mm.(5/8″) W/Arbor
Work lamp (quartz halogen lamp)


Máy tiện vạn năng Tuda

Máy tiện vạn năng Tuda

Máy tiện vạn năng Tuda

Máy tiện vạn năng Tuda

Tham khảo máy tiện mini PD250

Tham khảo máy tiện mini PD400

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *