Máy đo độ cứng Vickers/Knoop/Brinell Mitutoyo HV-120 C-Type Set 810-448-11-CSET
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-120 C-Type Set (810-448-11-CSET) là hệ thống đo độ cứng đa thang đo tiêu chuẩn quốc tế, tích hợp phần mềm AVPAK để điều khiển tự động mâm xoay, bàn XY và đọc kết quả. Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm kiểm tra vật liệu, bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí, luyện kim, điện tử và ô tô.
Đa thang đo chuẩn quốc tế
Hỗ trợ đầy đủ thang đo Vickers (HV0.3–HV30), Knoop (HK0.3–HK1) và Brinell (HBW 1/30 đến HBW 2.5/31.25), đáp ứng ISO 6507, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 và nhiều tiêu chuẩn khác.
Phần mềm AVPAK toàn diện
Điều khiển tự động mâm xoay, bàn XY, tự động lấy nét, đo độ sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD, kiểm tra Jominy, bù cong bề mặt, lập trình chi tiết và xuất báo cáo PDF/Excel.
Hệ thống tải trọng chính xác
Tạo lực thử bằng hệ thống quả nặng (Dead weight system), phạm vi 9.807–490N (1–50 kgf), thời gian giữ tải 5–999 giây, tốc độ tiếp cận đầu đo có thể chọn 60 µm/s hoặc 150 µm/s.
Quang học vô hạn hiệu chỉnh
Hệ thống quang học Infinitely corrected với bộ kính MH Plan 2x, 10x và 20x, đèn LED trắng, khẩu độ điều chỉnh được, cho ảnh vết lõm sắc nét và đo lường đáng tin cậy.
Tiêu chuẩn áp dụng
Thiết bị tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm tra độ cứng quốc tế gồm ISO 6507-2 (Vickers), ISO 4545-2 (Knoop), EN ISO 6506 (Brinell), ASTM E92, ASTM E384, ASTM E10, JIS B 7725, JIS B 7734, JIS B 7724. Ngoài ra, hỗ trợ đánh giá độ bền gãy KC theo phương pháp IF (JIS R1697).
Khả năng kết nối và báo cáo
Phần mềm AVPAK hỗ trợ xuất dữ liệu sang PDF và Excel, tương thích MeasurLink, hỗ trợ 17 ngôn ngữ bao gồm tiếng Việt liền kề (Thái) và các ngôn ngữ châu Âu, châu Á phổ biến. StatusMonitor compatibility giúp theo dõi trạng thái thiết bị từ xa.
Thông tin vận hành và lắp đặt
Máy sử dụng nguồn điện AC 100–240V tự động chọn, tiêu thụ 89W, hoạt động trong môi trường 5–40°C, độ ẩm tối đa 80% không ngưng tụ. Kích thước tổng thể 379×627×874 mm, trọng lượng 68,9 kg. Chiều cao mẫu tối đa 172 mm, chiều sâu họng 170 mm, tải trọng mẫu tối đa 7 kg.
Bộ phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm HV-120 C-Type Set bao gồm: đầu đo kim cương, tấm chuẩn 700 HV10 (Ø64×15 mm), đe phẳng 810-039 (Ø64 mm), thước thủy 11AAB941 và giấy chứng nhận kiểm định. Dây nguồn không bao gồm trong bộ.
- Đo Vickers, Knoop và Brinell trên cùng một thiết bị
- Độ phân giải 0,01 HV, có thể điều chỉnh
- Bàn XY 100×100 mm, điều khiển tự động qua AVPAK
- Tự động lấy nét, tự động chiếu sáng, tự động đọc vết lõm
- Xuất báo cáo PDF và Excel, tích hợp MeasurLink
- Đánh giá độ sâu tôi cứng CHD, NHD, SHD và thử nghiệm Jominy
- Chuẩn giao tiếp đa ngôn ngữ, hỗ trợ 17 ngôn ngữ
Nhận báo giá Mitutoyo 810-448-11-CSET
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn Vickers | ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 |
| Tiêu chuẩn Knoop | ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734 |
| Tiêu chuẩn Brinell | EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724 |
| Tiêu chuẩn độ bền gãy KC | Phương pháp IF (JIS R1697) |
| Thang đo Vickers | HV0.3; HV0.5; HV1; HV2.5; HV3; HV5; HV10; HV20; HV30 |
| Thang đo Knoop | HK0.3; HK0.5; HK1 |
| Thang đo Brinell | HBW 1/30; HBW 1/10; HBW 1/5; HBW 2.5/31.25; HBW 1/2,5; HBW 2.5/15.625; HBW 1/1; HBW 2.5/6.25 |
| Phương pháp điều khiển | Phần mềm AVPAK |
| Độ phân giải | 0,01 HV (có thể điều chỉnh) |
| Tương thích MeasurLink | Có |
| Xuất dữ liệu | PDF, Excel |
| Phạm vi lực thử | 9.807–490N (1–50 kgf) |
| Cơ chế tạo lực | Hệ thống quả nặng (Dead weight system) |
| Chuyển đổi lực thử | Phần mềm AVPAK |
| Thời gian giữ tải | 5–999 s, bước 1 s |
| Tốc độ tiếp cận đầu đo | 60 µm/s hoặc 150 µm/s (có thể chọn) |
| Hệ thống quang học | Infinitely corrected |
| Kính vật tiêu chuẩn | MH Plan 2x, 10x và 20x |
| Nguồn sáng | LED trắng |
| Khẩu độ | Điều chỉnh được |
| Phương pháp lấy nét | Tự động |
| Bàn XY | 810-462-10 |
| Trục Z | Nâng hạ thủ công |
| Phạm vi XY | 100×100 mm |
| Dẫn động mâm xoay | Mô-tơ / Thủ công |
| Điều khiển mâm xoay | Màn hình cảm ứng |
| Số cổng lắp kính | 3 (đã lắp 3) |
| Số cổng lắp đầu đo | 1 (đã lắp) |
| Kích thước lỗ đe | Ø19 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 172 mm |
| Chiều sâu họng | 170 mm |
| Tải trọng mẫu tối đa | 7 kg |
| Kích thước (W×D×H) | 379×627×874 mm |
| Khối lượng thân máy | 68,9 kg |
| Nguồn điện | AC 100–240V (tự động chọn) |
| Công suất tiêu thụ | 89W |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤80% RH, không ngưng tụ |
| Tần số rung | ≤10 Hz |
| Tấm chuẩn kèm theo | 700 HV10, Ø64×15 mm |
| Đe phẳng | 810-039, Ø64 mm |
| Giấy chứng nhận kiểm định | Có kèm theo |
| Dây nguồn | Không bao gồm |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ cứng Mitutoyo 810-448-11-CSET hỗ trợ những phương pháp đo nào?
Phần mềm AVPAK đi kèm có những chức năng nổi bật nào?
Phạm vi lực thử và thời gian giữ tải của máy là bao nhiêu?
Kích thước và tải trọng mẫu tối đa mà máy có thể đo là bao nhiêu?
Bộ sản phẩm 810-448-11-CSET bao gồm những phụ kiện nào và cần lưu ý gì khi đặt hàng?
Galaxy
