Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-120 (810-445-13) – Thân máy thủ công, không kèm dây nguồn
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-120 mã 810-445-13 là thân máy thủ công (không kèm dây nguồn) thuộc dòng máy đo độ cứng đa năng cao cấp, hỗ trợ ba phương pháp đo Vickers, Knoop và Brinell theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO, ASTM và JIS. Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm QC/QA yêu cầu độ chính xác cao và khả năng đo trên nhiều loại vật liệu.
Đa phương pháp đo
Hỗ trợ đo theo tiêu chuẩn Vickers (HV0.3–HV30), Knoop (HK0.3–HK1) và Brinell (HBW 1/30 đến HBW 2.5/6.25), đáp ứng hầu hết yêu cầu kiểm tra vật liệu công nghiệp.
Màn hình cảm ứng 5.7"
Điều khiển toàn bộ qua màn hình cảm ứng 5.7" với 3 định dạng hiển thị, hỗ trợ 12 ngôn ngữ, thao tác trực quan cho kỹ thuật viên trong môi trường sản xuất.
Hệ tải trọng cơ học
Cơ chế tải trọng dead weight đảm bảo lực thử chính xác trong dải 2.942–294.2N (0.3–30 kgf), chuyển đổi lực thử dễ dàng qua bảng điều khiển cảm ứng.
Kết nối dữ liệu linh hoạt
Trang bị cổng RS-232C, USB và kết nối SPC Digimatic D-type, tương thích MeasurLink để tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng
Thiết bị tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn đo độ cứng quốc tế: Vickers theo ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725; Knoop theo ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734; Brinell theo EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724; và độ bền gãy KC theo phương pháp IF (JIS R1697).
Phần mềm và chức năng phân tích
Phần mềm tích hợp trên màn hình cảm ứng cung cấp phán định GO/NG, hiệu chỉnh đường cong, chuyển đổi thang độ cứng và tính toán thống kê. Tùy chọn phần mềm AVPAK nâng cao hỗ trợ lập trình chi tiết, tạo mẫu đo, đánh giá chiều sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, thử nghiệm Jominy và xuất báo cáo tự động.
Thông số kết cấu và không gian đo
Chiều cao mẫu tối đa 210 mm, chiều sâu họng 170 mm, tải trọng mẫu tối đa 20 kg. Thân máy nặng 58 kg với kích thước 306×698×786 mm (W×D×H), phù hợp lắp đặt cố định tại phòng đo lường hoặc xưởng sản xuất.
Lưu ý khi đặt hàng
Mã 810-445-13 là thân máy HV-120 thủ công KHÔNG bao gồm dây nguồn. Dây nguồn cần đặt hàng riêng theo quy cách phù hợp với tiêu chuẩn điện địa phương. Một số thang Brinell yêu cầu phụ kiện bổ sung (đánh dấu **).
- Đầu đo kim cương (diamond indenter) đã được trang bị sẵn
- Kèm mẫu chuẩn 700 HV10 (Ø64mm × 15mm) và đe phẳng Ø64mm (810-039)
- Kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate)
- Nguồn điện AC100–240V tự động nhận dải, tiêu thụ 24W
- Nhiệt độ vận hành 5–40°C, độ ẩm ≤80% RH không ngưng tụ
- Độ phân giải 0.01 HV (có thể cài đặt)
Tư vấn và báo giá Mitutoyo HV-120 (810-445-13)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HV-120 |
| Tiêu chuẩn Vickers | ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 |
| Tiêu chuẩn Knoop | ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734 |
| Tiêu chuẩn Brinell | EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724 |
| Tiêu chuẩn KC (độ bền gãy) | Phương pháp IF (JIS R1697) |
| Thang Vickers áp dụng | HV0.3; HV0.5; HV1; HV2.5; HV3; HV5; HV10; HV20; HV30 |
| Thang Knoop áp dụng | HK0.3; HK0.5; HK1 |
| Thang Brinell áp dụng | HBW 1/30; HBW 1/10; HBW 1/5; HBW 2.5/31.25**; HBW 1/2.5; HBW 2.5/15.625**; HBW 1/1; HBW 2.5/6.25** (**yêu cầu phụ kiện bổ sung) |
| Phương thức điều khiển | Màn hình cảm ứng 5.7" |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung phồn thể, Trung giản thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha |
| Độ phân giải | 0.01 HV (có thể cài đặt) |
| Tương thích MeasurLink | Có |
| Kết nối dữ liệu | RS-232C, SPC Digimatic D-type, USB |
| Phạm vi lực thử | 2.942–294.2N (0.3–30 kgf) |
| Cơ chế tạo lực | Dead weight system |
| Chuyển đổi lực thử | Bảng điều khiển cảm ứng |
| Thời gian giữ tải | 5–999s (bước 1s) |
| Tốc độ tiếp cận đầu đo | Chọn được: 60 μm/s hoặc 150 μm/s |
| Hệ quang học | Infinitely corrected |
| Vật kính tiêu chuẩn | MH Plan 10x |
| Nguồn sáng | White LED |
| Khẩu độ điều chỉnh | Variable |
| Kính hiển vi đo | Tiêu chuẩn |
| Phương pháp lấy nét | Thủ công |
| Sàn XY | Tùy chọn |
| Trục Z | Nâng hạ thủ công |
| Dẫn động turret | Motor/Thủ công |
| Điều khiển turret | Bảng điều khiển cảm ứng |
| Số cổng vật kính | 3 (1 trang bị sẵn) |
| Số cổng đầu đo | 1 (trang bị sẵn) |
| Đường kính đế/đe | Ø19 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 210 mm |
| Chiều sâu họng | 170 mm |
| Khối lượng mẫu tối đa | 20 kg |
| Kích thước ngoài (W×D×H) | 306×698×786 mm |
| Khối lượng thân máy | 58 kg |
| Nguồn điện | AC100–240V (tự động nhận dải) |
| Công suất tiêu thụ | 24W |
| Nhiệt độ vận hành | 5–40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤80% RH, không ngưng tụ |
| Tần số rung | ≤10 Hz |
| Đầu đo kim cương | Kèm theo |
| Mẫu chuẩn | 700 HV10, Ø64mm × 15mm |
| Đe phẳng | 810-039, Ø64mm ngoài |
| Chứng chỉ kiểm định | Kèm theo |
| Dây nguồn | Không kèm theo |
Câu hỏi thường gặp
Mã 810-445-13 bao gồm những gì và còn thiếu gì so với bộ hoàn chỉnh?
Máy đo độ cứng HV-120 hỗ trợ những phương pháp đo nào?
Máy có thể kết nối với hệ thống quản lý chất lượng SPC không?
Phần mềm AVPAK trên HV-120 có những chức năng nổi bật nào dành cho sản xuất công nghiệp?
Điều kiện môi trường vận hành và yêu cầu lắp đặt của HV-120 là gì?
Galaxy
