Máy kiểm tra độ cứng Vickers Mitutoyo

Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-110 (810-440-13) – Bộ điều khiển chính thủ công

Code Number 810-440-13
SKU 81044013
Đơn giá Liên hệ báo giá
Bộ điều khiển chính máy đo độ cứng Mitutoyo HV-110 (810-440-13), đo Vickers/Knoop/Brinell, lực thử 9,807-490N, màn hình cảm ứng 5,7 inch, không kèm dây nguồn.

Mô tả sản phẩm

Mitutoyo HV-110 (810-440-13) là bộ điều khiển chính thủ công thuộc dòng máy đo độ cứng tổng hợp HV-110, hỗ trợ ba phương pháp đo tiêu chuẩn quốc tế: Vickers, Knoop và Brinell. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, tích hợp màn hình cảm ứng 5,7 inch và hệ thống tạo lực bằng quả cân chết (dead weight) đảm bảo ổn định lực thử.

Đa phương pháp đo

Hỗ trợ đầy đủ Vickers (HV1–HV50), Knoop (HK1–HK2) và Brinell (HBW 1/30 đến HBW 2.5/6.25), đáp ứng tiêu chuẩn ISO, ASTM và JIS trong một thiết bị duy nhất.

Giao diện cảm ứng trực quan

Màn hình cảm ứng 5,7 inch với 3 định dạng hiển thị (màn hình chuẩn, màn hình danh sách, màn hình đơn giản), điều khiển mâm revolver và lực thử, tích hợp đánh giá GO/NG trực tiếp.

Kết nối dữ liệu linh hoạt

Hỗ trợ xuất dữ liệu qua RS-232C, kết nối SPC Digimatic D-type và USB, tương thích MeasurLink để tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng SPC của nhà máy.

Phần mềm AVPAK nâng cao

Tích hợp autofocus (dòng D), tạo ảnh tổng quan, lập trình chi tiết, nhận diện cạnh, đánh giá độ sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, phù hợp cho phòng thí nghiệm và QC tự động hóa.

Tiêu chuẩn áp dụng

Bộ điều khiển HV-110 tuân thủ các tiêu chuẩn đo độ cứng quốc tế nghiêm ngặt nhất: Vickers theo ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384 và JIS B 7725; Knoop theo ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384 và JIS B 7734; Brinell theo EN ISO 6506, ASTM E10 và JIS B7724. Ngoài ra, hỗ trợ đánh giá độ bền phá vỡ KC theo phương pháp IF (JIS R1697), phù hợp cho vật liệu gốm và vật liệu giòn.

Thông số vận hành và tích hợp hệ thống

Phạm vi lực thử từ 9,807 đến 490N (1–50 kgf), tạo lực bằng hệ thống quả cân chết đảm bảo tính ổn định và truy xuất nguồn gốc. Thời gian duy trì tải có thể cài đặt từ 5 đến 999 giây. Tốc độ tiếp cận đầu đo có thể chọn 60 μm/s hoặc 150 μm/s. Hệ thống quang học vô cực (infinitely corrected) kèm vật kính MH Plan 10x tiêu chuẩn, nguồn sáng LED trắng và màng chắn sáng biến đổi. Mức tiêu thụ điện chỉ 24W với nguồn AC 100–240V tự động lựa chọn.

Lưu ý quan trọng khi đặt hàng

Mã 810-440-13 là bộ điều khiển chính (main unit) của HV-110 không bao gồm dây nguồn (power cord). Khách hàng cần đặt thêm dây nguồn phù hợp với tiêu chuẩn điện Việt Nam (AC 220V). Sân khấu XY (XY stage) là tùy chọn bổ sung, không có trong cấu hình tiêu chuẩn.

Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn

  • Đầu đo kim cương (diamond indenter) - đã bao gồm
  • Mẫu chuẩn tham chiếu 700 HV10, Ø64mm x 15mm
  • Đe phẳng (flat anvil) 810-039, đường kính ngoài Ø64mm
  • Thước thủy (water level) 11AAB941
  • Chứng chỉ kiểm định (inspection certificate)

Tư vấn kỹ thuật và báo giá Mitutoyo HV-110 (810-440-13)

Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
ModelHV-110
Mã sản phẩm810-440-13
Tiêu chuẩn VickersISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725
Tiêu chuẩn KnoopISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734
Tiêu chuẩn BrinellEN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724
Tiêu chuẩn KC fracture toughnessPhương pháp IF (JIS R1697)
Thang đo VickersHV1; HV2; HV3; HV5; HV10; HV20; HV30; HV50
Thang đo KnoopHK1; HK2
Thang đo BrinellHBW 1/30; HBW 1/10; HBW 2.5/62.5; HBW 1/5; HBW 2.5/31.25; HBW 1/2,5; HBW 2.5/15.625; HBW 1/1; HBW 2.5/6.25
Phương thức điều khiểnMàn hình cảm ứng 5,7 inch
Độ phân giải0,01 HV (có thể cài đặt)
Phạm vi lực thử9,807–490N (1–50 kgf)
Phương thức tạo lựcHệ thống quả cân chết (dead weight)
Thời gian duy trì tải5–999s, bước 1s
Tốc độ tiếp cận đầu đo60 μm/s hoặc 150 μm/s (có thể chọn)
Hệ thống quang họcInfinitely corrected (vô cực)
Vật kính tiêu chuẩnMH Plan 10x
Nguồn sángLED trắng
Phương pháp lấy nétThủ công
Trục ZNâng hạ thủ công
Sân khấu XYTùy chọn
Phương thức dẫn động mâm revolverMotor/Thủ công
Số cổng vật kính3 (lắp sẵn 1)
Số cổng đầu đo1 (lắp sẵn)
Lỗ lắp đeØ19 mm
Chiều cao mẫu tối đa210 mm
Độ sâu cổ (throat depth)170 mm
Trọng lượng mẫu tối đa20 kg
Kích thước ngoài (WxDxH)306 x 698 x 786 mm
Khối lượng bộ điều khiển chính60 kg
Nguồn điệnAC 100–240V (tự động lựa chọn)
Công suất tiêu thụ24W
Nhiệt độ vận hành5–40°C
Độ ẩm tương đối80% RH trở xuống, không ngưng tụ
Tần số rung động10Hz trở xuống
Kết nối dữ liệuRS-232C, SPC Digimatic D-type, USB
Tương thích MeasurLink
Hỗ trợ ngôn ngữNhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Hoa phồn thể, Hoa giản thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha
Dây nguồnKhông bao gồm

Câu hỏi thường gặp

Mã 810-440-13 bao gồm những gì và còn thiếu phụ kiện nào?

Mã 810-440-13 là bộ điều khiển chính (main unit) của HV-110, bao gồm đầu đo kim cương, mẫu chuẩn tham chiếu 700 HV10, đe phẳng Ø64mm, thước thủy và chứng chỉ kiểm định. Dây nguồn không được bao gồm và cần đặt riêng. Sân khấu XY cũng là tùy chọn bổ sung nếu cần tự động hóa vị trí đo.

HV-110 hỗ trợ những phương pháp đo độ cứng nào?

HV-110 hỗ trợ ba phương pháp: Vickers (HV1–HV50) theo ISO 6507-2 và ASTM E92; Knoop (HK1–HK2) theo ISO 4545-2; Brinell (HBW 1/30 đến HBW 2.5/6.25) theo EN ISO 6506. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ đánh giá độ bền phá vỡ KC theo phương pháp IF (JIS R1697) cho vật liệu gốm và vật liệu giòn.

Phần mềm AVPAK có những tính năng tự động hóa nào phù hợp cho QC nhà máy?

AVPAK cung cấp autofocus (dòng D-Types), đọc kết quả tự động, đánh giá độ sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, lập trình chi tiết với nhận diện cạnh và căn chỉnh tọa độ, tạo ảnh tổng quan và xuất báo cáo. Tính năng này phù hợp cho kiểm tra hàng loạt và kiểm soát chất lượng tự động trong sản xuất.

Máy có thể kết nối với hệ thống quản lý chất lượng SPC hiện có của nhà máy không?

Có. HV-110 hỗ trợ kết nối RS-232C, USB và SPC Digimatic D-type, đồng thời tương thích với phần mềm MeasurLink của Mitutoyo. Điều này cho phép truyền dữ liệu đo trực tiếp vào hệ thống SPC để phân tích thống kê và lưu trữ hồ sơ kiểm tra.

Điều kiện môi trường vận hành và yêu cầu lắp đặt của HV-110 là gì?

HV-110 vận hành trong điều kiện nhiệt độ 5–40°C, độ ẩm tương đối tối đa 80% RH không ngưng tụ và tần số rung động 10Hz trở xuống. Khối lượng bộ điều khiển chính là 60 kg, cần bàn đặt máy chắc chắn và cách ly rung động. Nguồn điện AC 100–240V tự động lựa chọn, tiêu thụ chỉ 24W.

Galaxy

Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-110 (810-440-13) – Bộ điều khiển chính thủ công

Liên hệ & Báo giá

Thông tin sản phẩm
Thông tin liên hệ
Nội dung yêu cầu

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Thêm vào giỏ báo giá Mua nhiều sản phẩm — gửi 1 yêu cầu duy nhất
Xem giỏ báo giá 0