Máy đo độ cứng Vickers/Knoop/Brinell Mitutoyo HV-110 B-Type Set 810-443-11-BSET
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-110 B-Type Set (810-443-11-BSET) là thiết bị đo độ cứng đa thang đo Vickers, Knoop và Brinell theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, ASTM và JIS, phù hợp cho phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng và nghiên cứu vật liệu trong môi trường công nghiệp.
Đo đa thang đo
Hỗ trợ Vickers (HV1–HV50), Knoop (HK1, HK2) và Brinell (HBW 1/30 đến HBW 2.5/6.25), đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra độ cứng vật liệu kim loại và gốm sứ.
Phần mềm AVPAK toàn diện
Phần mềm AVPAK điều khiển turret và bàn đo, tự động nhận diện vết đo, đánh giá chiều sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD, tạo báo cáo xuất PDF và Excel, hỗ trợ 17 ngôn ngữ.
Hệ thống tạo lực tải trọng chết
Cơ chế tạo lực bằng dead weight, phạm vi lực thử 2.942–294.2N (0.3–30 kgf), thời gian giữ tải 5–999 giây, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác cao.
Hệ quang học vô cực
Hệ quang học infinitely corrected với hai vật kính MH Plan 10x và 20x, nguồn sáng LED trắng, khẩu độ biến thiên, cho hình ảnh vết đo sắc nét phục vụ đo tự động.
Tiêu chuẩn áp dụng
Thiết bị tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia: Vickers theo ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725; Knoop theo ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734; Brinell theo EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724; độ bền gãy KC theo phương pháp IF (JIS R1697). Đây là cơ sở quan trọng để kết quả đo được chấp nhận trong kiểm tra chất lượng, kiểm định và nghiên cứu.
Chức năng phần mềm AVPAK nổi bật
AVPAK cung cấp bộ công cụ đầy đủ cho quy trình đo tự động và bán tự động: điều khiển turret và bàn đo XY, chỉ thị mức tương phản hỗ trợ lấy nét, tự động chiếu sáng, đọc kết quả tự động, đánh giá chiều sâu tôi cứng theo ISO 18203 (CHD, NHD, SHD), thử nghiệm Jominy, bù cong bề mặt, quy đổi độ cứng, tạo ảnh tổng quan, lập trình chi tiết bao gồm phát hiện cạnh và tạo mẫu đo, đồng thời tương thích với StatusMonitor.
Khả năng mở rộng và tích hợp
Bộ HV-110 B-Type Set có thể nâng cấp thêm bộ autofocus kết hợp bàn XY motorized, tích hợp MeasurLink để quản lý dữ liệu thống kê SPC, và bổ sung kính hiển vi đo lường tùy chọn, giúp đầu tư ban đầu được bảo vệ dài hạn khi nhu cầu kiểm tra mở rộng.
- Độ phân giải 0.01 HV, có thể cài đặt theo yêu cầu
- Tốc độ tiếp cận đầu đo có thể chọn: 60 µm/s hoặc 150 µm/s
- Chiều cao mẫu tối đa 210 mm, tải trọng mẫu tối đa 20 kg
- Đi kèm đầu đo kim cương, vật liệu tham chiếu 700 HV10, đe phẳng và giấy chứng nhận kiểm định
- Nguồn điện AC 100–240V tự động chọn, tiêu thụ chỉ 22W
- Turret điều khiển qua màn hình cảm ứng, hỗ trợ cả chế độ motor và thủ công
Tư vấn và báo giá Mitutoyo HV-110 B-Type Set 810-443-11-BSET
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn Vickers | ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 |
| Tiêu chuẩn Knoop | ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734 |
| Tiêu chuẩn Brinell | EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724 |
| Tiêu chuẩn KC fracture toughness | Phương pháp IF (JIS R1697) |
| Thang đo Vickers | HV1; HV2; HV3; HV5; HV10; HV20; HV30; HV50 |
| Thang đo Knoop | HK1; HK2 |
| Thang đo Brinell | HBW 1/30; HBW 1/10; HBW 2.5/62.5; HBW 1/5; HBW 2.5/31.25; HBW 1/2.5; HBW 2.5/15.625; HBW 1/1; HBW 2.5/6.25 |
| Phương thức điều khiển | Phần mềm AVPAK |
| Độ phân giải | 0.01 HV (có thể cài đặt) |
| Phạm vi lực thử | 2.942–294.2N (0.3–30 kgf) |
| Cơ chế tạo lực | Dead weight system |
| Thời gian giữ tải | 5–999s, bước 1s |
| Tốc độ tiếp cận đầu đo | 60 µm/s hoặc 150 µm/s (có thể chọn) |
| Hệ quang học | Infinitely corrected |
| Vật kính tiêu chuẩn | MH Plan 10x và 20x |
| Nguồn sáng | White LED |
| Khẩu độ | Biến thiên |
| Phương pháp lấy nét | Thủ công (có thể nâng cấp autofocus) |
| Bàn XY | Tùy chọn |
| Trục Z | Nâng hạ thủ công |
| Điều khiển turret | Motor/Thủ công, màn hình cảm ứng |
| Số cổng vật kính | 3 (trang bị 2) |
| Số cổng đầu đo | 1 (đã trang bị) |
| Đường kính lỗ lắp đe/mẫu | Ø19 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 210 mm |
| Chiều sâu họng | 170 mm |
| Tải trọng mẫu tối đa | 20 kg |
| Kích thước ngoài (WxDxH) | 306×627×874 mm |
| Khối lượng máy chính | 59.1 kg |
| Nguồn điện | AC 100–240V tự động chọn |
| Công suất tiêu thụ | 22W |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤80% RH, không ngưng tụ |
| Tần số rung động | ≤10Hz |
| Xuất dữ liệu | PDF, Excel |
| Tương thích MeasurLink | Có |
| Hỗ trợ ngôn ngữ | 17 ngôn ngữ (Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga, Thái) |
| Phụ kiện đi kèm | Đầu đo kim cương, vật liệu tham chiếu 700 HV10 (Ø64×15mm), đe phẳng 810-039 (Ø64mm), thước nước 11AAB941, giấy chứng nhận kiểm định |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ cứng Mitutoyo 810-443-11-BSET đo được những thang đo nào?
Phần mềm AVPAK đi kèm có những chức năng gì nổi bật cho kiểm soát chất lượng?
Thiết bị có thể nâng cấp thêm tính năng tự động hóa không?
Phạm vi lực thử và thời gian giữ tải của máy là bao nhiêu?
Bộ 810-443-11-BSET đi kèm những phụ kiện nào và có cần mua thêm gì không?
Galaxy
