Máy kiểm tra độ cứng Vickers Mitutoyo

Máy đo độ cứng Vickers/Knoop/Brinell tự động Mitutoyo HV-120 D-Type Set 810-448-11-DSET

Mã sản phẩm 810-448-11-DSET
SKU 81044811DSET
Đơn giá Liên hệ báo giá
Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-120 D-Type Set 810-448-11-DSET đo Vickers, Knoop, Brinell tự động với phần mềm AVPAK, lực thử 9.807–490N, lấy nét tự động.

Mô tả sản phẩm

Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-120 D-Type Set (810-448-11-DSET) là hệ thống đo độ cứng tự động cao cấp hỗ trợ ba phương pháp đo Vickers, Knoop và Brinell trên cùng một thiết bị. Tích hợp phần mềm AVPAK với tính năng lấy nét tự động (Autofocus), điều khiển mâm ống kính và bàn đo tự động, thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn ISO, ASTM và JIS — phù hợp cho phòng QC/QA và phòng thí nghiệm vật liệu trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Đo đa phương pháp

Hỗ trợ đồng thời Vickers (HV0.3–HV30), Knoop (HK0.3–HK1) và Brinell (HBW 1/30 đến HBW 2.5/31.25), cùng đánh giá độ bền phá vỡ KC theo phương pháp IF (JIS R1697).

Lấy nét tự động (Autofocus)

Bộ lấy nét tự động 810-465 tích hợp trên dòng D-Type giúp loại bỏ sai số người vận hành, tăng độ lặp lại và rút ngắn thời gian đo trong sản xuất hàng loạt.

Phần mềm AVPAK toàn diện

Điều khiển mâm ống kính và bàn XY tự động, đánh giá độ sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, bù cong bề mặt, lập trình chi tiết và xuất báo cáo PDF/Excel.

Hệ thống quang học vô cùng

Hệ thống quang học infinitely corrected với bộ vật kính MH Plan 2x, 10x, 20x và nguồn sáng LED trắng cho hình ảnh vết lõm sắc nét, đo chính xác đến 0,01 HV.

Tiêu chuẩn áp dụng

Thiết bị 810-448-11-DSET tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế cho từng phương pháp: Vickers theo ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725; Knoop theo ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734; Brinell theo EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724. Đây là yêu cầu bắt buộc khi phòng thí nghiệm cần chứng nhận hệ thống đo lường theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.

Phần mềm AVPAK — Trung tâm điều khiển đo lường

AVPAK là phần mềm chuyên dụng kiểm soát toàn bộ quy trình đo: điều khiển turret và bàn XY, chỉ thị mức tương phản để lấy nét dễ dàng, chiếu sáng tự động, đọc kết quả tự động, tạo mẫu đo theo lập trình, phát hiện cạnh và căn chỉnh tọa độ. Hỗ trợ 17 ngôn ngữ giao diện bao gồm tiếng Anh, Đức, Pháp, Nhật, Hàn, Trung, Thái và các ngôn ngữ châu Âu khác. Tương thích với MeasurLink để quản lý dữ liệu SPC.

Thông số lực thử và cơ cấu tạo lực

Phạm vi lực thử từ 9.807N đến 490N (1–50 kgf) sử dụng cơ cấu quả cân trọng lực (dead weight system), đảm bảo độ chính xác lực tải cao hơn so với hệ thống lò xo. Thời gian giữ tải điều chỉnh linh hoạt từ 5 đến 999 giây (bước 1 giây). Tốc độ tiếp cận đầu đo có thể chọn 60 μm/s hoặc 150 μm/s tùy vật liệu.

Bộ phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn

Bộ 810-448-11-DSET bao gồm: đầu đo kim cương, mẫu chuẩn 700 HV10 (Ø64mm x 15mm), đe phẳng 810-039 (Ø64mm), thủy cân 11AAB941, chứng chỉ kiểm định. Bộ XY stage 810-462-10 và bộ lấy nét tự động 810-465 được tích hợp trong cấu hình D-Type Set.

  • Đo Vickers, Knoop, Brinell và độ bền phá vỡ KC trên một thiết bị duy nhất
  • Lấy nét tự động giảm thiểu sai số người vận hành trong đo hàng loạt
  • Đánh giá độ sâu tôi cứng CHD, NHD, SHD tích hợp trong phần mềm AVPAK
  • Bàn XY 100x100 mm điều khiển tự động, mâm ống kính 3 vị trí motor/thủ công
  • Xuất báo cáo PDF, Excel và tương thích MeasurLink cho hệ thống SPC nhà máy
  • Chứng chỉ kiểm định đi kèm, đáp ứng yêu cầu ISO/IEC 17025

Báo giá Mitutoyo 810-448-11-DSET tại Việt Nam

Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Tiêu chuẩn VickersISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725
Tiêu chuẩn KnoopISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734
Tiêu chuẩn BrinellEN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724
Tiêu chuẩn KC fracture toughnessDựa trên phương pháp IF (JIS R1697)
Thang đo VickersHV0.3; HV0.5; HV1; HV2.5; HV3; HV5; HV10; HV20; HV30
Thang đo KnoopHK0.3; HK0.5; HK1
Thang đo BrinellHBW 1/30; HBW 1/10; HBW 1/5; HBW 2.5/31.25; HBW 1/2.5; HBW 2.5/15.625; HBW 1/1; HBW 2.5/6.25 (cần phụ kiện bổ sung)
Phương pháp điều khiểnPhần mềm AVPAK
Độ phân giải0,01 HV (có thể cài đặt)
Phạm vi lực thử9.807–490N (1–50 kgf)
Cơ cấu tạo lựcDead weight system (quả cân trọng lực)
Chuyển đổi lực thửPhần mềm AVPAK
Thời gian giữ tải5–999s, bước 1s
Tốc độ tiếp cận đầu đo60 μm/s hoặc 150 μm/s (có thể chọn)
Hệ thống quang họcInfinitely corrected
Vật kính tiêu chuẩnMH Plan 2x, 10x và 20x
Nguồn sángLED trắng
Khẩu độ sángĐiều chỉnh được (variable)
Phương pháp lấy nétTự động (Autofocus)
Bàn XY810-462-10
Trục ZNâng hạ thủ công
Bộ lấy nét tự động810-465
Phạm vi XY100x100 mm
Phạm vi Z1.4 mm
Dẫn động mâm ống kínhMotor / Thủ công
Điều khiển mâm ống kínhMàn hình cảm ứng (Touch panel)
Số cổng vật kính3 (trang bị đủ 3)
Số cổng đầu đo1 (đã trang bị)
Bàn / Đe tiếp nhận mẫuØ19 mm
Chiều cao mẫu tối đa132 mm
Độ sâu họng170 mm
Khối lượng mẫu tối đa3 kg
Kích thước ngoài (WxDxH)382x627x874 mm
Khối lượng thân máy71.9 kg
Nguồn điệnAC100–240V tự động chọn
Công suất tiêu thụ89W
Nhiệt độ hoạt động5–40°C
Độ ẩm tương đối80% RH trở xuống, không ngưng tụ
Tần số rung động10Hz trở xuống
Đầu đo kim cươngĐi kèm
Mẫu chuẩn700 HV10, Ø64mm x 15mm
Đe phẳng810-039, đường kính ngoài Ø64mm
Thủy cân11AAB941
Chứng chỉ kiểm địnhĐi kèm
Dây nguồnKhông đi kèm
Xuất dữ liệuPDF, Excel
Tương thích MeasurLink
Ngôn ngữ phần mềmTiếng Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga, Thái

Câu hỏi thường gặp

Máy 810-448-11-DSET đo được những phương pháp độ cứng nào?

Thiết bị hỗ trợ ba phương pháp trên cùng một máy: Vickers (HV0.3–HV30), Knoop (HK0.3–HK1) và Brinell (HBW 1/30 đến HBW 2.5/31.25). Ngoài ra còn đánh giá được độ bền phá vỡ KC theo phương pháp IF (JIS R1697) cho vật liệu gốm và vật liệu giòn. Chuyển đổi giữa các phương pháp thực hiện qua phần mềm AVPAK mà không cần thay đầu đo thủ công.

Tính năng Autofocus trên dòng D-Type hoạt động như thế nào và có lợi ích gì?

Bộ lấy nét tự động 810-465 tích hợp sẵn trong cấu hình D-Type Set tự động điều chỉnh tiêu cự trước khi chụp ảnh vết lõm, loại bỏ hoàn toàn sai số do người vận hành lấy nét tay. Điều này đặc biệt có giá trị trong đo hàng loạt hoặc khi mẫu có bề mặt không đồng đều. Kết quả đo có độ lặp lại cao hơn so với các dòng không có autofocus.

Phần mềm AVPAK có hỗ trợ đánh giá độ sâu tôi cứng CHD, NHD, SHD không?

Có. AVPAK tích hợp sẵn bộ cài đặt mẫu (presets) đánh giá độ sâu tôi cứng CHD (Carburizing Hardening Depth), NHD (Nitriding Hardening Depth) và SHD (Surface Hardening Depth) tuân thủ ISO 18203. Phần mềm cũng hỗ trợ Jominy Test và cho phép lập trình quy trình đo tự động theo mẫu để tiết kiệm thời gian vận hành.

Thiết bị có tương thích với hệ thống quản lý dữ liệu SPC của nhà máy không?

Có. Máy đo độ cứng 810-448-11-DSET tương thích với phần mềm MeasurLink của Mitutoyo để quản lý và phân tích dữ liệu SPC (Statistical Process Control). Ngoài ra, AVPAK hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp sang định dạng PDF và Excel, đáp ứng yêu cầu lưu trữ hồ sơ kiểm định theo ISO/IEC 17025.

Chiều cao mẫu và tải trọng mẫu tối đa của máy là bao nhiêu?

Máy chấp nhận mẫu có chiều cao tối đa 132 mm và khối lượng tối đa 3 kg. Độ sâu họng 170 mm cho phép đo các mẫu có kích thước đáng kể. Bàn XY tự động di chuyển trong phạm vi 100x100 mm, phù hợp cho đo nhiều điểm trên một mẫu lớn theo chương trình đã lập trình sẵn.

Galaxy

Máy đo độ cứng Vickers/Knoop/Brinell tự động Mitutoyo HV-120 D-Type Set 810-448-11-DSET

Liên hệ & Báo giá

Thông tin sản phẩm
Thông tin liên hệ
Nội dung yêu cầu

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Thêm vào giỏ báo giá Mua nhiều sản phẩm — gửi 1 yêu cầu duy nhất
Xem giỏ báo giá 0