Máy đo độ cứng Vickers/Knoop/Brinell Mitutoyo HV-120 (810-448-11) – Bộ máy chính
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-120 mã 810-448-11 là bộ máy chính (không kèm dây nguồn) thuộc dòng máy đo độ cứng đa phương pháp cao cấp, hỗ trợ đồng thời ba tiêu chuẩn Vickers (ISO 6507-2, ASTM E92), Knoop (ISO 4545-2) và Brinell (EN ISO 6506), phù hợp cho các phòng QC/QA trong ngành cơ khí, luyện kim, ô tô và điện tử.
Đo đa phương pháp
Hỗ trợ Vickers (HV0.3–HV30), Knoop (HK0.3–HK1), Brinell và đo độ bền phá vỡ KC theo phương pháp IF (JIS R1697) trên một thiết bị duy nhất.
Phần mềm AVPAK chuyên sâu
Điều khiển tháp xoay và bàn máy, tự động lấy nét (D-Types), đánh giá chiều sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, lập trình mẫu và xuất báo cáo PDF/Excel.
Hệ lực kiểm tra dead weight
Dải lực thử 9.807–490N (1–50kgf) sử dụng hệ thống tải trọng chết, đảm bảo độ ổn định lực và truy xuất chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tích hợp MeasurLink & đa ngôn ngữ
Kết nối MeasurLink để quản lý dữ liệu thống kê SPC, hỗ trợ 17 ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh, Nhật, Hàn, Trung, Nga và Thái.
Thiết kế cơ học và hệ thống quang học
HV-120 trang bị hệ quang học hiệu chỉnh vô cực (Infinitely corrected) với vật kính tiêu chuẩn MH Plan 10x, nguồn sáng LED trắng và màng chắn khẩu độ biến thiên. Tháp xoay 3 cổng vật kính và 1 cổng đầu đo được dẫn động bằng motor hoặc tay quay, điều khiển qua màn hình cảm ứng. Trục Z điều chỉnh thủ công, tùy chọn bổ sung bộ lấy nét tự động và bàn XY.
Khả năng tích hợp trong dây chuyền sản xuất
Với chiều cao mẫu tối đa 210 mm, tải trọng mẫu tối đa 20 kg và độ sâu cổ họng 170 mm, HV-120 đáp ứng đa dạng kích thước chi tiết công nghiệp. Phần mềm AVPAK hỗ trợ chức năng StatusMonitor, cho phép giám sát trạng thái thiết bị từ xa và tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng nhà máy.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế đầy đủ
HV-120 được kiểm định theo ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 (Vickers); ISO 4545-2, JIS B 7734 (Knoop); EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724 (Brinell) — kèm chứng chỉ kiểm định, mẫu chuẩn 700 HV10 và đầu đo kim cương.
- Độ phân giải 0,01 HV, cài đặt được
- Tốc độ tiếp cận đầu đo: 60 μm/s hoặc 150 μm/s (chọn được)
- Thời gian giữ lực: 5–999 giây, bước 1 giây
- Nguồn điện AC 100–240V tự động chọn, tiêu thụ 22W
- Nhiệt độ vận hành: 5–40°C, độ ẩm ≤ 80% RH không đọng sương
- Kèm đầu đo kim cương, mẫu chuẩn, đe phẳng và chứng chỉ kiểm định
- Kích thước máy (RxSxC): 306×627×874 mm, khối lượng 57 kg
Nhận báo giá Mitutoyo HV-120 (810-448-11)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HV-120 |
| Tiêu chuẩn Vickers | ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 |
| Tiêu chuẩn Knoop | ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734 |
| Tiêu chuẩn Brinell | EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724 |
| Tiêu chuẩn độ bền phá vỡ KC | Phương pháp IF (JIS R1697) |
| Thang đo Vickers | HV0.3; HV0.5; HV1; HV2.5; HV3; HV5; HV10; HV20; HV30 |
| Thang đo Knoop | HK0.3; HK0.5; HK1 |
| Thang đo Brinell | HBW 1/30; HBW 1/10; HBW 1/5; HBW 2.5/31.25; HBW 1/2,5; HBW 2.5/15.625; HBW 1/1; HBW 2.5/6.25 |
| Phương thức điều khiển | Phần mềm AVPAK |
| Độ phân giải | 0,01 HV (cài đặt được) |
| Dải lực thử | 9.807–490N (1–50kgf) |
| Hệ thống tạo lực | Dead weight system (tải trọng chết) |
| Thời gian giữ lực | 5–999 giây, bước 1 giây |
| Tốc độ tiếp cận đầu đo | 60 μm/s hoặc 150 μm/s (chọn được) |
| Hệ quang học | Hiệu chỉnh vô cực (Infinitely corrected) |
| Vật kính tiêu chuẩn | MH Plan 10x |
| Nguồn sáng | LED trắng |
| Màng chắn khẩu độ | Biến thiên |
| Phương pháp lấy nét | Thủ công (tùy chọn tự động) |
| Trục Z | Nâng hạ thủ công |
| Bàn XY | Tùy chọn |
| Dẫn động tháp xoay | Motor / Thủ công |
| Điều khiển tháp xoay | Màn hình cảm ứng |
| Số cổng vật kính | 3 (1 đã lắp) |
| Số cổng đầu đo | 1 (đã lắp) |
| Đường kính đe / thích nghi bàn máy | Ø19 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 210 mm |
| Độ sâu cổ họng | 170 mm |
| Tải trọng mẫu tối đa | 20 kg |
| Kích thước ngoài (RxSxC) | 306×627×874 mm |
| Khối lượng máy chính | 57 kg |
| Nguồn điện | AC 100–240V (tự động chọn) |
| Tiêu thụ điện | 22W |
| Nhiệt độ vận hành | 5–40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 80% RH, không đọng sương |
| Tần số rung cho phép | ≤ 10Hz |
| Xuất dữ liệu | PDF, Excel |
| Hỗ trợ MeasurLink | Có |
| Ngôn ngữ phần mềm | Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga, Thái |
| Đầu đo kim cương | Kèm theo |
| Mẫu chuẩn | 700 HV10, Ø64mm × 15mm |
| Đe phẳng | 810-039, đường kính ngoài Ø64mm |
| Chứng chỉ kiểm định | Kèm theo |
| Dây nguồn | Không kèm theo |
Câu hỏi thường gặp
Máy Mitutoyo HV-120 (810-448-11) đo được những phương pháp nào?
Phần mềm AVPAK đi kèm HV-120 có những chức năng nổi bật nào?
HV-120 có kèm dây nguồn không và cần lưu ý gì khi đặt hàng?
Máy HV-120 phù hợp với loại mẫu và kích thước chi tiết nào?
HV-120 có tích hợp được vào hệ thống quản lý chất lượng nhà máy không?
Galaxy
