Máy Đo Độ Cứng Mitutoyo HV-110 810-443-11 (Bộ Chính, Không Kèm Dây Nguồn)
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo HV-110 (mã 810-443-11) là bộ chính của máy đo độ cứng đa phương pháp, đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn Vickers (ISO 6507-2, ASTM E92), Knoop (ISO 4545-2) và Brinell (EN ISO 6506). Hệ thống được điều khiển qua phần mềm AVPAK chuyên nghiệp, phù hợp với các phòng QC/QA trong nhà máy sản xuất cơ khí, luyện kim và vật liệu kỹ thuật.
Đa phương pháp đo
Hỗ trợ Vickers (HV1–HV50), Knoop (HK1–HK2), Brinell (HBW 1/1 đến HBW 2.5/62.5) và đo độ bền gãy KC theo phương pháp IF (JIS R1697).
Phần mềm AVPAK toàn diện
Điều khiển tháp lăng kính và bàn di chuyển, tự động lấy nét (D-Types), nhận dạng vết đo tự động, đánh giá chiều sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, lập trình chi tiết và xuất báo cáo.
Phạm vi lực thử rộng
Lực thử từ 2.942 đến 294.2N (0.3–30 kgf) sử dụng hệ trọng tải chết, chuyển đổi lực qua phần mềm AVPAK, thời gian giữ tải 5–999 giây.
Kết nối và xuất dữ liệu
Hỗ trợ MeasurLink, xuất dữ liệu định dạng PDF và Excel, tương thích StatusMonitor, hỗ trợ 17 ngôn ngữ giao diện bao gồm tiếng Anh, Nhật, Trung, Nga và Thái.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
HV-110 810-443-11 được thiết kế cho các nhiệm vụ kiểm tra độ cứng vật liệu kim loại, hợp kim và vật liệu kỹ thuật trong môi trường phòng thử nghiệm và dây chuyền sản xuất. Thiết bị phù hợp với kiểm tra nhiệt luyện, đánh giá chiều sâu lớp thấm, kiểm tra mối hàn và phân tích vật liệu theo yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế.
Hệ thống quang học và cơ khí
Hệ thống quang học vô cực (infinitely corrected) với vật kính MH Plan 10x tiêu chuẩn, nguồn sáng LED trắng, khẩu độ điều chỉnh biến thiên. Tháp lăng kính 3 cổng vật kính (1 được trang bị) và 1 cổng đầu đâm, điều khiển bằng mô-tơ hoặc thủ công qua màn hình cảm ứng. Chiều cao mẫu tối đa 210 mm, độ sâu hầu 170 mm, tải trọng mẫu tối đa 20 kg.
Tiêu chuẩn đáp ứng
ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 (Vickers) — ISO 4545-2, JIS B 7734 (Knoop) — EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724 (Brinell) — ISO 18203 (chiều sâu tôi cứng) — JIS R1697 (KC fracture toughness).
- Bộ chính HV-110 kèm đầu đâm kim cương và vật liệu chuẩn 700 HV10
- Đe phẳng 810-039 (Ø64mm) và thước nước 11AAB941 được bao gồm
- Chứng chỉ kiểm tra (inspection certificate) đi kèm theo máy
- Nguồn điện AC 100–240V tự động chọn, phù hợp lưới điện Việt Nam
- Dây nguồn không bao gồm — cần đặt hàng riêng theo quy cách địa phương
Tư vấn và báo giá Mitutoyo HV-110 810-443-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HV-110 |
| Tiêu chuẩn Vickers | ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 |
| Tiêu chuẩn Knoop | ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734 |
| Tiêu chuẩn Brinell | EN ISO 6506, ASTM E10, JIS B7724 |
| Tiêu chuẩn KC fracture toughness | Phương pháp IF (JIS R1697) |
| Thang đo Vickers | HV1; HV2; HV3; HV5; HV10; HV20; HV30; HV50 |
| Thang đo Knoop | HK1; HK2 |
| Thang đo Brinell | HBW 1/30; HBW 1/10; HBW 2.5/62.5**; HBW 1/5; HBW 2.5/31.25**; HBW 1/2.5**; HBW 2.5/15.625**; HBW 1/1; HBW 2.5/6.25** (** cần phụ kiện bổ sung) |
| Phương thức điều khiển | Phần mềm AVPAK |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga, Thái |
| Độ phân giải | 0.01 HV (có thể chỉnh) |
| Tương thích MeasurLink | Có |
| Xuất dữ liệu | PDF, Excel |
| Phạm vi lực thử | 2.942–294.2N (0.3–30 kgf) |
| Tạo lực thử | Hệ trọng tải chết (Dead weight system) |
| Chuyển đổi lực | Phần mềm AVPAK |
| Thời gian giữ tải | 5–999 s (bước 1 s) |
| Tốc độ tiếp cận đầu đâm | 60 μm/s hoặc 150 μm/s (có thể chọn) |
| Hệ thống quang học | Vô cực (Infinitely corrected) |
| Vật kính tiêu chuẩn | MH Plan 10x |
| Nguồn sáng | LED trắng |
| Khẩu độ | Điều chỉnh biến thiên |
| Phương pháp lấy nét | Thủ công |
| Trục Z | Nâng hạ thủ công |
| Phương thức dẫn động tháp | Mô-tơ / Thủ công |
| Điều khiển tháp | Màn hình cảm ứng |
| Số cổng vật kính | 3 (1 được trang bị) |
| Số cổng đầu đâm | 1 (được trang bị) |
| Lắp đe / bàn | Ø19 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 210 mm |
| Độ sâu hầu (Throat depth) | 170 mm |
| Khối lượng mẫu tối đa | 20 kg |
| Kích thước ngoài (RxSxC) | 306 x 627 x 874 mm |
| Khối lượng bộ chính | 59 kg |
| Nguồn điện | AC 100–240V (tự động chọn) |
| Công suất tiêu thụ | 22 W |
| Nhiệt độ vận hành | 5–40 °C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 80% RH, không đọng sương |
| Tần số rung | ≤ 10 Hz |
| Đầu đâm kim cương | Đi kèm |
| Vật liệu chuẩn | 700 HV10, Ø64 mm x 15 mm |
| Đe phẳng | 810-039, Ø64 mm ngoài |
| Thước nước | 11AAB941 |
| Chứng chỉ kiểm tra | Đi kèm |
| Dây nguồn | Không bao gồm |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ cứng Mitutoyo HV-110 810-443-11 hỗ trợ những phương pháp đo nào?
Phần mềm AVPAK đi kèm HV-110 có những chức năng gì nổi bật?
Mã 810-443-11 có bao gồm dây nguồn và các phụ kiện đi kèm không?
HV-110 có phù hợp với nguồn điện lưới tại Việt Nam không?
Có thể nâng cấp hoặc bổ sung tùy chọn nào cho HV-110 không?
Galaxy
