Máy đo độ cứng Mitutoyo HM-220 Thân máy thủ công 810-406-13 (không kèm dây nguồn)
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo HM-220 (mã 810-406-13) là thân máy đo độ cứng vi mô Vickers và Knoop thủ công, được thiết kế cho môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp và nghiên cứu vật liệu đòi hỏi độ chính xác cao. Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384 và JIS B 7725. Phiên bản này không bao gồm dây nguồn (power cord).
Màn hình cảm ứng 5,7"
Giao diện điều khiển cảm ứng trực quan với 3 định dạng hiển thị: màn hình chuẩn, màn hình danh sách độ cứng trung bình và màn hình rút gọn — thao tác nhanh cho kỹ thuật viên QC.
Lực thử điện từ (Voice Coil)
Hệ tạo lực bằng cuộn dây điện từ cho phép chuyển đổi lực thử mượt mà trong dải 0,4903–19610mN (0,0005–2kgf) với độ ổn định và lặp lại cao.
Hỗ trợ phần mềm AVPAK
Phần mềm AVPAK tích hợp điều khiển mâm và bàn đo, lấy nét tự động (D-Types), đánh giá độ sâu tôi cứng CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, lập trình chi tiết và xuất báo cáo.
Đa thang đo & chuẩn quốc tế
Hỗ trợ 19 thang Vickers (HV0,00005–HV2) và 10 thang Knoop (HK0,01–HK2), cùng đánh giá độ bền gãy KC theo phương pháp IF (JIS R1697).
Tiêu chuẩn áp dụng
Thiết bị tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm tra độ cứng Vickers theo ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384 và JIS B 7725; tiêu chuẩn Knoop theo ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384 và JIS B 7734; đánh giá độ bền gãy KC dựa trên phương pháp IF theo JIS R1697.
Hệ thống quang học & cơ khí
Hệ thấu kính hiệu chỉnh vô cực (Infinitely corrected) với vật kính chuẩn MH Plan 10x và 50x, nguồn sáng LED trắng, khẩu độ điều chỉnh linh hoạt. Tháp mang vật kính 4 cổng (2 trang bị sẵn), 2 cổng đầu ấn (1 trang bị sẵn). Trục Z điều chỉnh thủ công, tháp quay bằng động cơ hoặc thủ công.
Kết nối & tích hợp hệ thống
Hỗ trợ xuất dữ liệu qua RS-232C, SPC Digimatic D-type và USB. Tương thích MeasurLink để tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng SPC của nhà máy. Giao diện hỗ trợ 12 ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh, Nhật, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Hàn, Trung và Thổ Nhĩ Kỳ.
Lưu ý quan trọng khi đặt hàng
Mã 810-406-13 là thân máy chính (main unit) không kèm dây nguồn. Khách hàng cần đặt thêm dây nguồn phù hợp với tiêu chuẩn điện tại cơ sở sản xuất. Bộ sản phẩm đã bao gồm đầu kim cương, mẫu chuẩn 700 HV0,3 (Ø25mm x 6mm), cân bằng mực nước và chứng chỉ kiểm định.
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 (Vickers) và ISO 4545-2, JIS B 7734 (Knoop)
- Dải lực thử rộng: 0,4903–19610mN — phù hợp kiểm tra vật liệu mỏng đến khối lớn
- Độ phân giải 0,01 HV, có thể cài đặt theo yêu cầu
- Thời gian dừng lực (dwell time) 5–999 giây, bước 1 giây
- Tương thích MeasurLink — tích hợp dễ dàng vào hệ thống SPC nhà máy
- Kèm chứng chỉ kiểm định, mẫu chuẩn và đầu kim cương — sẵn sàng sử dụng ngay
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 810-406-13
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn Vickers | ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 |
| Tiêu chuẩn Knoop | ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734 |
| Tiêu chuẩn KC fracture toughness | Phương pháp IF (JIS R1697) |
| Thang đo Vickers | HV0,00005*; HV0,0001*; HV0,0002*; HV0,0003*; HV0,0005*; HV0,001; HV0,002; HV0,003; HV0,005; HV0,01; HV0,02; HV0,03; HV0,05; HV0,1; HV0,2; HV0,3; HV0,5; HV1; HV2 |
| Thang đo Knoop | HK0,01; HK0,02; HK0,03; HK0,05; HK0,1; HK0,2; HK0,3; HK0,5; HK1; HK2 |
| Phương thức điều khiển | Màn hình cảm ứng 5,7" |
| Dải lực thử | 0,4903–19610 mN (0,0005–2 kgf) |
| Phương thức tạo lực | Điện từ (Voice coil) |
| Chuyển đổi lực thử | Bảng cảm ứng (Touch panel) |
| Thời gian dừng lực | 5–999 s, bước 1 s |
| Tốc độ tiếp cận đầu ấn | 60 μm; dưới HV0,03 có thể chọn bước 1 μm/s |
| Hệ thống quang học | Hiệu chỉnh vô cực (Infinitely corrected) |
| Vật kính chuẩn | MH Plan 10x và 50x |
| Nguồn sáng | LED trắng |
| Khẩu độ | Điều chỉnh được (variable) |
| Phương thức lấy nét | Thủ công |
| Trục Z | Khối nâng thủ công |
| Bàn XY | Tùy chọn (optional) |
| Phương thức quay tháp | Động cơ / Thủ công |
| Điều khiển tháp | Bảng cảm ứng (Touch panel) |
| Số cổng vật kính | 4 (trang bị sẵn 2) |
| Số cổng đầu ấn | 2 (trang bị sẵn 1) |
| Thích nghi bàn/đe | Ø19 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 122 hoặc 133 mm |
| Độ sâu họng | 160 mm |
| Khối lượng mẫu tối đa | 3 kg |
| Độ phân giải | 0,01 HV (có thể cài đặt) |
| Kết nối dữ liệu | RS-232C, SPC Digimatic D-type, USB |
| Tương thích MeasurLink | Có |
| Hỗ trợ ngôn ngữ | Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung phồn thể, Trung giản thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha |
| Kích thước ngoài (W×D×H) | 315×670×581 mm |
| Khối lượng thân máy | 38,5 kg |
| Nguồn điện | AC 100–240V (tự động chọn) |
| Công suất tiêu thụ | 44 W |
| Nhiệt độ vận hành | 5–40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤80% RH, không ngưng tụ |
| Tần số rung | ≤5 Hz |
| Phụ kiện kèm theo | Đầu kim cương, mẫu chuẩn 700 HV0,3 Ø25mm×6mm, cân bằng mực nước, chứng chỉ kiểm định |
| Dây nguồn | Không bao gồm |
Câu hỏi thường gặp
Mã 810-406-13 có bao gồm dây nguồn không?
Máy đo độ cứng HM-220 đo được những thang đo nào?
Phần mềm AVPAK trên HM-220 hỗ trợ những chức năng gì cho bộ phận QC?
HM-220 810-406-13 có thể kết nối với hệ thống SPC của nhà máy không?
Chiều cao mẫu tối đa mà HM-220 có thể kiểm tra là bao nhiêu?
Galaxy
