Máy Đo Độ Cứng Mitutoyo HM-220 B-type 810-409-11-BSET1 (Bộ 1 Trục Đầu Đo)
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng Mitutoyo HM-220 B-type (mã 810-409-11-BSET1) là hệ thống đo độ cứng vi mô Vickers và Knoop cao cấp, tích hợp phần mềm điều khiển AVPAK toàn diện. Bộ sản phẩm bao gồm một trục đầu đo (one indenter shaft), đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384 và JIS B 7725, phù hợp cho phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng trong sản xuất công nghiệp chính xác.
Lực thử điện từ chính xác
Hệ thống tạo lực bằng cơ chế điện từ (Voice Coil) với phạm vi 0,4903–19610 mN (0,0005–2 kgf), đảm bảo kiểm soát tải trọng ổn định và lặp lại cao trên toàn dải đo Vickers và Knoop.
Phần mềm AVPAK toàn diện
AVPAK điều khiển tự động bàn xoay, sân khấu XY, nhận diện cạnh, căn chỉnh tọa độ, đánh giá độ cứng bề mặt CHD/NHD/SHD theo ISO 18203, xuất báo cáo PDF và Excel.
Hệ quang học vô cực
Hệ thống quang học được hiệu chỉnh vô cực (Infinitely Corrected) trang bị vật kính MH Plan 10x, 50x và 100x cùng nguồn sáng LED trắng, cho hình ảnh vết đo sắc nét và phân tích đáng tin cậy.
Khả năng mở rộng linh hoạt
Hỗ trợ nâng cấp lên tự động lấy nét (Autofocus) kết hợp bàn XY động cơ hóa, 4 cổng vật kính và 2 cổng đầu đo, thích nghi với nhu cầu phát triển của phòng QC hiện đại.
Tiêu chuẩn áp dụng và thang đo hỗ trợ
Máy đo độ cứng 810-409-11-BSET1 tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn Vickers (ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725) và Knoop (ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734), đồng thời hỗ trợ đánh giá độ bền gãy KC theo phương pháp IF (JIS R1697). Hỗ trợ dải thang Vickers từ HV0,00005 đến HV2 và thang Knoop từ HK0,01 đến HK2, đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra vật liệu kim loại, gốm và màng phủ mỏng.
Phần mềm AVPAK và tích hợp hệ thống
AVPAK hỗ trợ 18 ngôn ngữ giao diện bao gồm tiếng Việt-liên kết, điều khiển bàn xoay và sân khấu, chức năng bù bề mặt cong, tạo ảnh tổng quan (C- và D-Types), lập trình chi tiết với nhận diện cạnh và tạo mẫu thử. Độ phân giải 0,01 HV (có thể cài đặt), xuất dữ liệu PDF và Excel, tương thích MeasurLink để quản lý SPC tập trung.
Ứng dụng phù hợp trong sản xuất công nghiệp
Máy đo độ cứng HM-220 810-409-11-BSET1 phù hợp cho kiểm tra độ cứng lớp thấm cacbon, thấm nitơ (CHD/NHD/SHD), kiểm tra mối hàn, màng phủ PVD/CVD, chi tiết cơ khí chính xác, và thử nghiệm Jominy trong ngành ô tô, hàng không, điện tử và gia công kim loại.
- Đầu đo kim cương tiêu chuẩn đi kèm theo bộ sản phẩm
- Mẫu chuẩn 700 HV0,3 (Ø25 mm × 6 mm) và thước nước tích hợp trên thân máy
- Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) đi kèm
- Nguồn điện AC 100–240V tự động chọn, phù hợp tiêu chuẩn điện Việt Nam
- Chiều cao mẫu tối đa 133 mm, chiều sâu cổ 160 mm, tải mẫu tối đa 3 kg
- Kích thước nhỏ gọn 341×586×683 mm, khối lượng 40,5 kg, phù hợp phòng thí nghiệm tiêu chuẩn
Tư vấn và báo giá Máy Đo Độ Cứng Mitutoyo HM-220 – 810-409-11-BSET1
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn Vickers | ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 |
| Tiêu chuẩn Knoop | ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734 |
| Tiêu chuẩn độ bền gãy KC | Theo phương pháp IF (JIS R1697) |
| Thang đo Vickers | HV0,00005*; HV0,0001*; HV0,0002*; HV0,0003*; HV0,0005*; HV0,001; HV0,002; HV0,003; HV0,005; HV0,01; HV0,02; HV0,03; HV0,05; HV0,1; HV0,2; HV0,3; HV0,5; HV1; HV2 |
| Thang đo Knoop | HK0,01; HK0,02; HK0,03; HK0,05; HK0,1; HK0,2; HK0,3; HK0,5; HK1; HK2 |
| Phương pháp điều khiển | Phần mềm AVPAK |
| Phạm vi lực thử | 0,4903–19610 mN (0,0005–2 kgf) |
| Cơ chế tạo lực | Điện từ (Voice Coil) |
| Chuyển đổi lực thử | AVPAK |
| Thời gian giữ tải | 5–999 s, bước 1 s |
| Tốc độ tiếp cận đầu đo | 60 μm/s; dưới HV0,03 chọn được theo bước 1 μm/s |
| Hệ thống quang học | Hiệu chỉnh vô cực (Infinitely Corrected) |
| Vật kính tiêu chuẩn | MH Plan 10x, 50x và 100x |
| Nguồn sáng | LED trắng |
| Khẩu độ sáng | Điều chỉnh được (variable) |
| Phương pháp lấy nét | Thủ công |
| Bàn XY | 810-420 |
| Trục Z | Cơ cấu nâng thủ công |
| Nâng cấp tự động lấy nét | Có thể nâng cấp kết hợp bàn XY động cơ hóa |
| Phạm vi XY | 25×25 mm |
| Dẫn động bàn xoay | Động cơ / Thủ công |
| Điều khiển bàn xoay | AVPAK |
| Số cổng vật kính | 4 (2 được trang bị sẵn) |
| Số cổng đầu đo | 2 (1 được trang bị sẵn) |
| Adaptor bàn/đe | Ø19 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 133 mm |
| Chiều sâu cổ máy | 160 mm |
| Khối lượng mẫu tối đa | 3 kg |
| Độ phân giải | 0,01 HV (có thể cài đặt) |
| Tương thích MeasurLink | Có |
| Xuất dữ liệu | PDF, Excel |
| Hỗ trợ ngôn ngữ | Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Hoa giản thể, Hoa phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga, Thái |
| Kích thước (W×D×H) | 341×586×683 mm |
| Khối lượng thân máy | 40,5 kg |
| Nguồn điện | AC 100–240V (tự động chọn) |
| Công suất tiêu thụ | 43 W |
| Nhiệt độ vận hành | 5–40 °C |
| Độ ẩm tương đối | 80% RH hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Tần số rung động | 5 Hz hoặc thấp hơn |
| Đầu đo kim cương | Đi kèm theo máy |
| Mẫu chuẩn tham chiếu | 700 HV0,3 – Ø25 mm × 6 mm |
| Thước nước | Tích hợp trên thân máy |
| Chứng chỉ kiểm định | Đi kèm |
| Dây nguồn | Không đi kèm |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ cứng Mitutoyo 810-409-11-BSET1 hỗ trợ những phương pháp đo nào?
Phần mềm AVPAK đi kèm có những chức năng gì nổi bật?
Dải lực thử của máy 810-409-11-BSET1 là bao nhiêu và cơ chế tạo lực như thế nào?
Máy có thể đo được mẫu có kích thước và khối lượng tối đa bao nhiêu?
Máy 810-409-11-BSET1 có thể nâng cấp thêm tính năng gì trong tương lai?
Galaxy
