Máy kiểm tra độ cứng Vickers Mitutoyo

Máy đo độ cứng HM-210 Mitutoyo 810-404-11-CSET2 (C-type, đầu đo kép)

Mã sản phẩm 810-404-11-CSET2
SKU 81040411CSET2
Đơn giá Liên hệ báo giá
Máy đo độ cứng Mitutoyo HM-210 mã 810-404-11-CSET2, loại C-type, đầu đo kép, đo Vickers và Knoop, lực thử 0,01–1 kgf, điều khiển bằng phần mềm AVPAK.

Mô tả sản phẩm

Máy đo độ cứng Mitutoyo HM-210 (mã 810-404-11-CSET2) là hệ thống đo độ cứng vi mô loại C-type trang bị trục đầu đo kép, hỗ trợ đầy đủ thang đo Vickers (HV0,01–HV1) và Knoop (HK0,01–HK1). Thiết bị được điều khiển bằng phần mềm AVPAK, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384 và JIS B 7725, phù hợp cho phòng thí nghiệm QC/QA trong ngành luyện kim, ô tô, điện tử và vật liệu kỹ thuật.

Đầu đo kép Vickers & Knoop

Trang bị 2 cổng đầu đo (2 đầu đo đi kèm), cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa phép đo Vickers và Knoop mà không cần tháo lắp thủ công, tiết kiệm thời gian trong quá trình kiểm tra hàng loạt.

Điều khiển lực điện từ (Voice Coil)

Cơ chế tạo lực thử bằng cuộn dây điện từ (voice coil) cho phép đặt lực chính xác trong dải 98,07–9807 mN (0,01–1 kgf), loại trừ sai số cơ học do bánh đà hoặc tải trọng vật lý truyền thống.

Phần mềm AVPAK toàn diện

AVPAK tích hợp điều khiển mâm xoay và bàn đo XY, chức năng lập trình mẫu, bù cong bề mặt, đánh giá độ sâu tôi cứng (CHD, NHD, SHD), tạo báo cáo PDF/Excel và xuất dữ liệu ra ngoài, hỗ trợ 17 ngôn ngữ.

Hệ quang học hiệu chỉnh vô cực

Hệ thống quang học infinitely corrected kết hợp 3 vật kính MH Plan 2x, 10x, 50x và nguồn sáng LED trắng, đảm bảo hình ảnh vết lõm sắc nét, hỗ trợ đọc kích thước tự động (auto reading) với độ phân giải 0,01 HV.

Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp

Máy đo độ cứng HM-210 810-404-11-CSET2 được thiết kế cho kiểm tra vật liệu có độ cứng vi mô cao như lớp thấm carbon, lớp phủ PVD/CVD, vật liệu gốm và bộ phận kim loại mỏng. Khả năng đánh giá chiều sâu lớp tôi cứng (CHD, NHD, SHD) theo chuẩn ISO 18203 giúp tích hợp trực tiếp vào quy trình kiểm soát chất lượng nhiệt luyện.

Tương thích tiêu chuẩn và kết nối dữ liệu

Thiết bị tuân thủ đồng thời ISO 6507-2, ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725 và JIS B 7734. Tích hợp MeasurLink cho phép kết nối SPC trực tiếp; xuất kết quả dưới dạng PDF hoặc Excel. Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) được cung cấp kèm theo máy.

Thông số nổi bật

Lực thử: 0,01–1 kgf | Độ phân giải: 0,01 HV | Bàn đo XY: 100x100 mm | Chiều cao mẫu tối đa: 112 mm | Trọng lượng mẫu tối đa: 7 kg | Nguồn điện: AC 100–240V tự chọn.

  • Đáp ứng ISO 6507-2, ISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725, JIS B 7734
  • Thang đo Vickers HV0,01 đến HV1 và Knoop HK0,01 đến HK1
  • Tạo lực bằng cơ chế điện từ — không rung, không trôi lực
  • Phần mềm AVPAK hỗ trợ 17 ngôn ngữ, lập trình mẫu, xuất báo cáo tự động
  • Tích hợp MeasurLink, xuất PDF và Excel
  • Kèm đầu đo kim cương, mẫu chuẩn 700 HV0,3, thước thủy và chứng chỉ kiểm định
  • Nguồn điện AC 100–240V tự động, phù hợp lưới điện Việt Nam

Tư vấn và báo giá Mitutoyo HM-210 – 810-404-11-CSET2

Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Tiêu chuẩn áp dụng – VickersISO 6507-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7725
Tiêu chuẩn áp dụng – KnoopISO 4545-2, ASTM E92, ASTM E384, JIS B 7734
Tiêu chuẩn áp dụng – KC fracture toughnessDựa trên phương pháp IF (JIS R1697)
Thang đo VickersHV0,01; HV0,02; HV0,03; HV0,05; HV0,1; HV0,2; HV0,3; HV0,5; HV1
Thang đo KnoopHK0,01; HK0,02; HK0,03; HK0,05; HK0,1; HK0,2; HK0,3; HK0,5; HK1
Phạm vi lực thử98,07–9807 mN (0,01–1 kgf)
Cơ chế tạo lựcĐiện từ (Voice Coil)
Chuyển đổi lực thửPhần mềm AVPAK
Thời gian giữ lực5–999 s, bước 1 s
Tốc độ tiếp cận đầu đo60 μm
Độ phân giải0,01 HV (có thể cài đặt)
Phương pháp điều khiểnPhần mềm AVPAK
Hệ quang họcInfinitely corrected (hiệu chỉnh vô cực)
Vật kính tiêu chuẩnMH Plan 2x, 10x và 50x
Nguồn sángLED trắng
Khẩu độ sángĐiều chỉnh được
Phương pháp lấy nétThủ công
Bàn đo XY810-462-10
Phạm vi XY100x100 mm
Trục ZNâng hạ thủ công
Phương thức dẫn động mâm xoayMô-tơ / Thủ công
Số cổng vật kính4 (3 lắp sẵn)
Số cổng đầu đo2 (2 lắp sẵn)
Đường kính lỗ gắn đế / đeØ19 mm
Chiều cao mẫu tối đa112 mm
Chiều sâu họng máy160 mm
Trọng lượng mẫu tối đa7 kg
Kích thước ngoài (WxDxH)380x586x683 mm
Khối lượng thân máy50,5 kg
Nguồn điệnAC 100–240V tự chọn
Công suất tiêu thụ97 W
Nhiệt độ vận hành5–40 °C
Độ ẩm tương đối80% RH hoặc thấp hơn, không đọng sương
Tần số rung động5 Hz hoặc thấp hơn
Tương thích MeasurLink
Xuất dữ liệuPDF, Excel
Ngôn ngữ phần mềmNhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga, Thái
Đầu đo kim cươngĐi kèm
Mẫu chuẩn700 HV0,3, Ø25mm x 6mm
Thước thủyGắn trên thân máy
Chứng chỉ kiểm địnhĐi kèm
Dây nguồnKhông bao gồm

Câu hỏi thường gặp

Máy đo độ cứng Mitutoyo HM-210 mã 810-404-11-CSET2 đo được những thang độ cứng nào?

Thiết bị hỗ trợ đầy đủ 9 thang đo Vickers từ HV0,01 đến HV1 và 9 thang đo Knoop từ HK0,01 đến HK1. Ngoài ra, máy còn có khả năng đánh giá độ bền gãy KC theo phương pháp IF (JIS R1697), phù hợp cho kiểm tra vật liệu gốm và vật liệu giòn.

Phần mềm AVPAK đi kèm có những chức năng nào phục vụ sản xuất công nghiệp?

AVPAK hỗ trợ điều khiển mâm xoay và bàn đo XY, lập trình mẫu kiểm tra tự động, bù cong bề mặt, đánh giá chiều sâu tôi cứng (CHD, NHD, SHD) theo ISO 18203, kiểm tra Jominy, tạo ảnh tổng quan và xuất báo cáo dạng PDF hoặc Excel. Phần mềm hỗ trợ 17 ngôn ngữ, bao gồm tiếng Anh và tiếng Nhật.

Tại sao cơ chế tạo lực điện từ (voice coil) được ưu tiên trong đo độ cứng vi mô?

Cơ chế voice coil tạo lực trực tiếp bằng điện từ trường, không dùng bánh đà hay tải trọng cơ học, nên loại trừ được sai số do rung và trôi lực. Điều này đặc biệt quan trọng ở dải lực thấp (từ 0,01 kgf) khi đo vật liệu mỏng, lớp phủ hoặc mẫu nhỏ, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác cao.

Máy có thể kết nối với hệ thống SPC hay phần mềm quản lý chất lượng không?

Có. Máy tương thích với phần mềm MeasurLink của Mitutoyo, cho phép truyền dữ liệu đo trực tiếp vào hệ thống SPC để phân tích thống kê quá trình. Ngoài ra, dữ liệu có thể xuất ra file PDF hoặc Excel để lưu trữ và báo cáo theo yêu cầu của bộ phận QA.

Khi đặt mua máy 810-404-11-CSET2 qua MAZAKO, thiết bị đi kèm những phụ kiện gì?

Bộ sản phẩm bao gồm đầu đo kim cương, mẫu chuẩn 700 HV0,3 (Ø25mm x 6mm), thước thủy gắn trên thân máy và chứng chỉ kiểm định. Lưu ý dây nguồn không được bao gồm và cần đặt riêng. Liên hệ MAZAKO để được tư vấn phụ kiện và báo giá trọn gói.

Galaxy

Máy đo độ cứng HM-210 Mitutoyo 810-404-11-CSET2 (C-type, đầu đo kép)

Liên hệ & Báo giá

Thông tin sản phẩm
Thông tin liên hệ
Nội dung yêu cầu

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Thêm vào giỏ báo giá Mua nhiều sản phẩm — gửi 1 yêu cầu duy nhất
Xem giỏ báo giá 0