Máy đo độ cứng cầm tay HH-V400 Mitutoyo 810-306 (Bộ thang đo HLD)
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng cầm tay Mitutoyo HH-V400 (mã 810-306) là thiết bị kiểm tra độ cứng kim loại theo nguyên lý bật lại Leeb (Leeb rebound), thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, phù hợp kiểm tra tại hiện trường sản xuất. Bộ HLD Scale set cung cấp đầy đủ thiết bị va đập tích hợp đầu bi carbide, hỗ trợ chuyển đổi sang mọi thang đo độ cứng phổ biến.
Bù góc tự động
Thiết bị tự nhận diện góc đo và tự động bù giá trị đo tương ứng, loại bỏ sai số do tư thế đo khác nhau trên chi tiết gia công.
Lưu trữ dữ liệu lớn
Bộ nhớ trong lưu tối đa 1800 giá trị đo và tối đa 100 cấu hình chi tiết (offset setup), đáp ứng nhu cầu kiểm tra hàng loạt tại xưởng.
Chuyển đổi đa thang đo
Hỗ trợ chuyển đổi kết quả sang Vickers (HV), Brinell (HB), Rockwell C/B (HRC/HRB), Shore (HS) và giới hạn bền kéo (MPa) ngay trên màn hình.
Kết nối dữ liệu linh hoạt
Xuất dữ liệu qua Digimatic SPC và USB; tương thích phụ kiện truyền không dây Mitutoyo U-WAVE và phần mềm MeasurLink để phân tích thống kê toàn diện.
Nguyên lý đo và độ tin cậy
HH-V400 hoạt động theo nguyên lý Leeb rebound: đầu va đập tích hợp mũi bi carbide bắn vào bề mặt chi tiết, tỷ số vận tốc bật lại và vận tốc tới được tính thành giá trị HL (Leeb value). Mỗi chi tiết được gán một giá trị offset riêng biệt để đảm bảo kết quả kiểm tra nhất quán và có thể truy xuất. Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 16859-1/-2 và ASTM A956/A956M-17a.
Thiết kế phù hợp môi trường công nghiệp
Thân máy dạng bút ø28 x 175 mm, nặng 400 g, dễ cầm nắm một tay. Các phím menu chắc chắn hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Pin Ni-MH sạc lại được, cung cấp điện liên tục 8 giờ, sạc qua bộ đổi nguồn USB AC hoặc cổng USB máy tính trong tối đa 4 giờ.
Phân tích thống kê và phán định OK/NG
Màn hình LCD 7 đoạn hiển thị trực quan giá trị trung bình, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất, độ lệch chuẩn và dải giá trị. Chức năng phán định OK/NG theo giới hạn cài đặt hỗ trợ kiểm soát chất lượng nhanh ngay tại chuyền sản xuất.
Lưu ý yêu cầu mẫu đo
Độ nhám bề mặt mẫu Ra ≤ 2 µm; điểm đo cách mép chi tiết tối thiểu 5 mm; khoảng cách giữa các điểm đo tối thiểu 3 mm; khối lượng mẫu tối thiểu 5 kg (không cần đỡ thêm) hoặc từ 0,1 kg khi ghép với đế cứng.
- Tự động nhận diện thiết bị va đập — không cần đo bù thủ công
- Bù góc tự động theo hướng đo được nhận diện
- Lưu tối đa 100 cấu hình mẫu và offset
- Lưu tổng cộng 1800 giá trị đo trong bộ nhớ
- Chuyển đổi sang HV, HB, HRC, HRB, HS và MPa
- Phân tích thống kê đầy đủ: trung bình, max, min, độ lệch chuẩn, dải
- Xuất dữ liệu Digimatic SPC và USB; tương thích U-WAVE và MeasurLink
- Pin Ni-MH sạc lại, hoạt động 8 giờ liên tục
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 810-306
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 810-306 |
| Model | HH-V400 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Mitutoyo standard (Tham chiếu: ISO 16859-1/-2, ASTM A956/A956M-17a) |
| Nguyên lý đo | Leeb rebound (HL) |
| Thiết bị va đập | Thang đo HLD, đầu va đập tích hợp mũi bi carbide |
| Độ chính xác | ±12 HL (800 HL ±1,5%) |
| Dải hiển thị độ cứng Leeb | 100,0 đến 999,0 HL |
| Chuyển đổi thang đo — Vickers (HV) | 43–950 HV / bước 1 HV |
| Chuyển đổi thang đo — Brinell (HB) | 20–894 HB / bước 1 HB |
| Chuyển đổi thang đo — Rockwell C (HRC) | 19,3–68,2 HRC / bước 0,1 HRC |
| Chuyển đổi thang đo — Rockwell B (HRB) | 13,5–101,7 HRB / bước 0,1 HRB |
| Chuyển đổi thang đo — Shore (HS) | 13,2–99,3 HS / bước 0,1 HS |
| Chuyển đổi — Giới hạn bền kéo | 499–1996 MPa / bước 1 MPa |
| Bù góc | Tự động |
| Số cấu hình lưu trữ | Tối đa 100 cấu hình |
| Số giá trị đo lưu trữ | Tối đa 1800 giá trị |
| Màn hình | LCD 7 đoạn |
| Kích thước | ø28 x 175 mm |
| Khối lượng máy | 400 g |
| Nguồn điện | Bộ đổi nguồn AC (USB type, đầu AC thay đổi được); Pin nội bộ Ni-MH |
| Điện áp vào | 100 VAC đến 240 VAC ±10% (50 Hz / 60 Hz) |
| Điện áp ra bộ đổi nguồn | 5,0 VDC, 2,0 A |
| Chuẩn USB | USB 2.0 (Full speed) |
| Chuẩn sạc USB | BC1.2 (SDP, CDP, DCP) |
| Thời gian sạc (bộ đổi nguồn AC) | Tối đa 4 giờ (có thể dùng trong khi sạc) |
| Thời lượng pin | 8 giờ liên tục (khi đầy pin) |
| Nhiệt độ sạc | 5°C đến 40°C |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C đến 40°C |
| Nhiệt độ đảm bảo độ chính xác | 23 ±5°C |
| Độ ẩm tương đối | 20–80% RH |
| Xuất dữ liệu | Digimatic SPC, USB |
| Khối lượng mẫu tối thiểu (không đỡ thêm) | 5 kg |
| Khối lượng mẫu tối thiểu (đỡ cứng) | 2–5 kg |
| Khối lượng mẫu tối thiểu (ghép đế cứng) | 0,1–2 kg |
| Chiều dày mẫu tối thiểu (không ghép) | 5 mm |
| Chiều dày mẫu tối thiểu (ghép đế) | 3 mm |
| Khoảng cách điểm đo đến mép mẫu | Tối thiểu 5 mm |
| Khoảng cách giữa các điểm đo | Tối thiểu 3 mm |
| Độ nhám bề mặt mẫu | Ra ≤ 2 µm |
| Cáp kết nối USB-ITN | 06AFM380E |
| DP-1VA (264-506D) | 965013 |
| USB Input Tool Interface Box (264-020) | 937387 |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ cứng Mitutoyo 810-306 hoạt động theo nguyên lý nào?
Máy có thể lưu được bao nhiêu giá trị đo và bao nhiêu cấu hình chi tiết?
Yêu cầu về mẫu đo khi sử dụng HH-V400 810-306 là gì?
HH-V400 kết nối và xuất dữ liệu như thế nào về phần mềm quản lý chất lượng?
Thời lượng pin và cách sạc của máy đo độ cứng 810-306 như thế nào?
Galaxy
