Máy đo độ cứng Rockwell Mitutoyo HR-620B 810-527-21 (Tiêu chuẩn ISO/JIS/ASTM)
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng Mitutoyo HR-620B (mã 810-527-21) là thiết bị đo độ cứng tự động cao cấp thuộc dòng Hardness Reference Tester của Mitutoyo, đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn quốc tế ISO, JIS và ASTM cho phép đo Rockwell, Brinell và vật liệu nhựa. Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng 5,7" và hệ thống điều khiển hoàn toàn tự động, phù hợp cho phòng thí nghiệm QC/QA và dây chuyền sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Đa tiêu chuẩn & đa thang đo
Hỗ trợ hơn 30 thang đo Rockwell (HRA, HRC, HRBW, HR15N, HR30N...), thang đo nhựa (HRR, HRL, HRM...) và thang đo Brinell chiều sâu (HBDW), đáp ứng ISO 6508-2, ASTM E18, JIS B7726 và các tiêu chuẩn liên quan.
Điều khiển tự động hoàn toàn
Chu trình đo hoàn toàn tự động với màn hình cảm ứng 5,7", chuyển đổi lực thử bằng phần mềm, trục Z motorized, phạm vi đo Z-axis 250 mm và Y-axis 160 mm. Tải trọng thử từ 9,8 đến 2450N (1–250 kgf).
Phần mềm phân tích toàn diện
Tích hợp 4 định dạng hiển thị, tính toán độ cứng Vickers/Knoop/Brinell, đánh giá GO/NG, thống kê, chuyển đổi độ cứng. Hỗ trợ phần mềm AVPAK nâng cao với lập trình mẫu, bù đường cong, xuất dữ liệu PDF/Excel và kết nối MeasurLink.
Kết nối & tích hợp hệ thống
Đầu ra dữ liệu RS-232C, SPC Digimatic D-type, USB. Hỗ trợ tự động hóa qua giao diện FORMEIO. Tương thích StatusMonitor. Độ phân giải 0,01 HR, hỗ trợ 17 ngôn ngữ giao diện.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Máy đo độ cứng HR-620B được thiết kế cho các môi trường kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt: kiểm tra độ cứng kim loại (thép, hợp kim, gang), kiểm tra vật liệu nhựa kỹ thuật, đánh giá nhiệt luyện và xử lý bề mặt. Khả năng chịu tải mẫu tối đa 50 kg và chiều cao mẫu tối đa 250 mm cho phép kiểm tra chi tiết lớn trực tiếp trên máy.
Đặc điểm thiết kế và độ bền vận hành
Thân máy chắc chắn nặng 205 kg, chiều sâu họng 220 mm, kích thước ngoài 428×837×935 mm. Nguồn điện AC 100–240V tự động chọn tần số 50/60Hz, tiêu thụ 100W. Nhiệt độ vận hành 5–40°C, độ ẩm ≤65% RH không ngưng tụ, rung động ≤5Hz.
Tiêu chuẩn áp dụng — ISO / JIS / ASTM
Rockwell: ISO 6508-2, ASTM E18, JIS B7726. Brinell: ISO 6506-2, ASTM E10, JIS B7724. Nhựa: ISO 2039-1, ISO 2039-2, ASTM D785 A/B, JIS K7202-2. Chứng chỉ kiểm định đi kèm theo máy.
- Chu trình đo hoàn toàn tự động — không cần thao tác thủ công trong quá trình đo
- Hỗ trợ đồng thời Rockwell, Brinell, thang đo nhựa và đo chiều sâu Vickers
- Màn hình cảm ứng 5,7" với 4 chế độ hiển thị linh hoạt
- Độ phân giải 0,01 HR, đáp ứng yêu cầu QC chính xác cao
- Tích hợp bàn XY (Y tích hợp, X tùy chọn), trục Z motorized
- Kết nối RS-232C, SPC Digimatic, USB — tương thích hệ thống MeasurLink
- Hỗ trợ 17 ngôn ngữ giao diện bao gồm tiếng Anh, Nhật, Đức, Pháp, Nga...
- Bàn đo phẳng cơ bản 200×200 mm đi kèm, chứng chỉ kiểm định có sẵn
Yêu cầu báo giá Mitutoyo HR-620B (810-527-21)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn Rockwell | ISO 6508-2, ASTM E18, JIS B7726 |
| Tiêu chuẩn vật liệu nhựa | ISO 2039-1, ISO 2039-2, ASTM D785 A, ASTM D785 B, JIS K7202-2 |
| Tiêu chuẩn Brinell | ISO 6506-2, ASTM E10, JIS B7724 |
| Thang đo Rockwell | HRA; HRD; HRC; HRFW; HRBW; HRGW; HRHW; HREW; HRKW; HRLW; HRMW; HRPW; HRRW; HRSW; HRVW; HR15N; HR30N; HR45N; HR15TW; HR30TW; HR45TW; HR15WW; HR30WW; HR45WW; HR15XW; HR30XW; HR45XW; HR15YW; HR30YW; HR45YW |
| Thang đo nhựa Rockwell | HRR; HRL; HRM; HRE; HRK |
| Thang đo nhựa Ball Indentation | HB49N; HB132N; HB358N; HB961N |
| Thang đo chiều sâu Vickers | HVD30; HVD50 |
| Thang đo chiều sâu Brinell | HBDW2,5/62,5; HBDW2,5/187,5; HBDW5/250 |
| Phương thức điều khiển | Màn hình cảm ứng 5,7" hoặc phần mềm AVPAK (tùy chọn) |
| Độ phân giải | 0,01 HR (có thể cài đặt) |
| Lực thử sơ bộ | 29,42N (3 kgf) và 98,07N (10 kgf) |
| Phạm vi lực thử | 9,8–2450N (1–250 kgf) |
| Tạo lực thử | Load cell |
| Chuyển đổi lực thử | Phần mềm |
| Thời gian giữ tải | 1–120 s (bước 1 s) |
| Chu trình đo | Hoàn toàn tự động |
| Bàn XY | Trục Y tích hợp / Trục X tùy chọn |
| Trục Z | Motorized |
| Phạm vi trục Y | 160 mm |
| Phạm vi trục Z | 250 mm |
| Lắp ghép bàn/đe | Ø10 mm |
| Chiều cao mẫu tối đa | 250 mm (165 mm khi có trục X) |
| Chiều sâu họng | 220 mm |
| Trọng lượng mẫu tối đa | 50 kg |
| Kích thước ngoài (R×S×C) | 428×837×935 mm |
| Khối lượng máy chính | 205 kg |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz (tự động chọn) |
| Công suất tiêu thụ | 100W |
| Nhiệt độ vận hành | 5–40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤65% RH, không ngưng tụ |
| Tần số rung động | ≤5Hz |
| Đầu ra dữ liệu | RS-232C, SPC Digimatic D-type, USB (PDF và Excel khi dùng AVPAK) |
| Hỗ trợ MeasurLink | Có |
| Hỗ trợ ngôn ngữ | 17 ngôn ngữ (Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung giản thể/phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga, Thái — AVPAK) |
| Bàn đo phẳng đi kèm | 200×200 mm |
| Chứng chỉ kiểm định | Đi kèm |
| Mũi đâm kim cương | Không đi kèm |
| Vật liệu tham chiếu | Không đi kèm |
| Dây nguồn | Không đi kèm |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ cứng Mitutoyo HR-620B 810-527-21 hỗ trợ những thang đo nào?
Máy HR-620B đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nào?
Phạm vi lực thử và chiều cao mẫu tối đa của HR-620B là bao nhiêu?
Phần mềm AVPAK của HR-620B có những chức năng gì nổi bật?
HR-620B có tích hợp kết nối dữ liệu với hệ thống quản lý chất lượng không?
Galaxy
