Máy kiểm tra độ cứng Rockwell Mitutoyo

Máy đo độ cứng Rockwell Mitutoyo HR-620A 810-522-23 mm/inch ISO-JIS-ASTM

Code Number 810-522-23
SKU 81052223
Đơn giá Liên hệ báo giá
Máy đo độ cứng Rockwell Mitutoyo HR-620A (810-522-23) hỗ trợ đa thang đo Rockwell, Brinell, Vickers, màn hình cảm ứng 5,7 inch, lực thử 9,8–2450N, độ phân giải 0,01 HR, đạt chuẩn ISO/JIS/ASTM.

Mô tả sản phẩm

Máy đo độ cứng Rockwell Mitutoyo HR-620A (mã 810-522-23) là thiết bị đo độ cứng tự động hoàn toàn, tích hợp màn hình cảm ứng 5,7 inch và hỗ trợ đa thang đo Rockwell, Brinell, Vickers — đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ISO 6508-2, ASTM E18, JIS B7726. Phù hợp cho phòng QC/QA trong các nhà máy cơ khí, luyện kim, nhựa kỹ thuật và sản xuất linh kiện chính xác.

Màn hình cảm ứng 5,7 inch

Giao diện điều khiển trực quan với 4 định dạng hiển thị: màn hình chuẩn, danh sách giá trị trung bình, màn hình rút gọn và chế độ đo nhiều vị trí. Hỗ trợ 17 ngôn ngữ giao diện.

Đa thang đo — đa tiêu chuẩn

Hỗ trợ đầy đủ thang đo Rockwell (HRA, HRB, HRC...), thang đo nhựa (HRR, HRL, HRM...), thang đo Brinell (HBW) và đo chiều sâu Vickers (HVD). Tuân thủ ISO, ASTM và JIS.

Lực thử tự động — Load cell

Dải lực thử 9,8–2450N (1–250 kgf), chuyển đổi lực thử và lực sơ bộ hoàn toàn bằng phần mềm. Bộ tạo lực sử dụng load cell đảm bảo độ chính xác cao và ổn định lâu dài.

Trục Z động cơ — hành trình 250 mm

Trục Z được dẫn động bằng động cơ, hành trình 250 mm, chiều cao mẫu tối đa 250 mm, tải trọng mẫu tối đa 100 kg. Chiều sâu họng 220 mm đáp ứng mẫu có kích thước lớn.

Tính năng phần mềm và kết nối dữ liệu

Màn hình cảm ứng tích hợp hỗ trợ điều khiển turret, tính toán độ cứng Vickers, Knoop và Brinell, độ bền phá vỡ KC, phán định GO/NG, thống kê và chuyển đổi thang đo. Tùy chọn phần mềm AVPAK mở rộng khả năng lập trình chi tiết, bù bề mặt cong, tạo báo cáo và xuất dữ liệu ngoài. Kết nối dữ liệu qua RS-232C, SPC Digimatic D-type và USB (xuất PDF/Excel khi dùng AVPAK). Tương thích MeasurLink.

Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B

Thiết bị phù hợp cho kiểm tra độ cứng vật liệu kim loại, hợp kim và nhựa kỹ thuật theo yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chu trình đo hoàn toàn tự động giảm sai số thao tác, tăng năng suất kiểm tra trong dây chuyền sản xuất khối lượng lớn.

Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

HR-620A đáp ứng đồng thời ISO 6508-2, ISO 6506-2, ISO 2039-1/2, ASTM E18, ASTM E10, ASTM D785, JIS B7726, JIS B7724, JIS K7202-2 — đảm bảo kết quả đo được công nhận trên phạm vi toàn cầu.

  • Độ phân giải 0,01 HR (có thể cài đặt)
  • Lực sơ bộ 29,42N/3kg và 98,07N/10kg, chuyển đổi bằng phần mềm
  • Thời gian giữ tải 1–120 giây, bước 1 giây
  • Nguồn điện AC adapter 100–240V, 50/60Hz tự động chọn
  • Kèm chứng chỉ kiểm định, bàn đo phẳng 200×200 mm
  • Kết nối tùy chọn bàn XY và phần mềm AVPAK

Nhận báo giá Mitutoyo HR-620A (810-522-23)

Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Tiêu chuẩn áp dụng — RockwellISO 6508-2, ASTM E18, JIS B7726
Tiêu chuẩn áp dụng — NhựaISO 2039-1, ISO 2039-2, ASTM D785 A, ASTM D785 B, JIS K7202-2
Tiêu chuẩn áp dụng — BrinellISO 6506-2, ASTM E10, JIS B7724
Thang đo Rockwell áp dụngHRA; HRD; HRC; HRFW; HRBW; HRGW; HRHW; HREW; HRKW; HRLW; HRMW; HRPW; HRRW; HRSW; HRVW; HR15N; HR30N; HR45N; HR15TW; HR30TW; HR45TW; HR15WW; HR30WW; HR45WW; HR15XW; HR30XW; HR45XW; HR15YW; HR30YW; HR45YW
Thang đo nhựa — RockwellHRR; HRL; HRM; HRE; HRK
Thang đo nhựa — Ball Indentation TestHB49N; HB132N; HB358N; HB961N
Thang đo chiều sâu VickersHVD30; HVD50
Thang đo BrinellHBW2.5/62.5; HBW5/62.5; HBW 10/100; HBW 5/125; HBW 1/2,5; HBW 2.5/187.5 (chỉ vết lõm Brinell — cần phụ kiện)
Thang đo chiều sâu BrinellHBDW2,5/62,5; HBDW2,/187,5; HBDW5/250
Phương thức điều khiểnMàn hình cảm ứng 5,7 inch (tiêu chuẩn) hoặc phần mềm AVPAK (tùy chọn)
Độ phân giải0,01 HR (có thể cài đặt)
Lực sơ bộ29,42N/3kg và 98,07N/10kg
Chuyển đổi lực sơ bộPhần mềm
Dải lực thử9,8–2450N (1–250 kgf)
Bộ tạo lực thửLoad cell
Chuyển đổi lực thửPhần mềm
Thời gian giữ tải1–120 s, bước 1 s
Chu trình đoHoàn toàn tự động
Trục XTùy chọn
Trục ZĐộng cơ
Hành trình trục Z250 mm
Lắp đặt bàn/đeØ10 mm
Chiều cao mẫu tối đa250 mm
Chiều sâu họng220 mm
Khối lượng mẫu tối đa100 kg
Kích thước ngoài (W×D×H)350×681×935 mm
Khối lượng máy chính181 kg
Nguồn điệnAC adapter 100–240V, 50/60Hz tự động chọn
Công suất tiêu thụ100 W
Nhiệt độ vận hành5–40 °C
Độ ẩm tương đối65% RH hoặc thấp hơn, không đọng sương
Tần số rung động5 Hz hoặc thấp hơn
Đầu đo kim cươngKhông bao gồm
Vật liệu chuẩnKhông bao gồm
Bàn đo phẳngBề mặt đo cơ bản 200×200 mm
Chứng chỉ kiểm địnhCó kèm theo
Dây nguồnKhông bao gồm
Xuất dữ liệuRS-232C, SPC Digimatic D-type, USB (PDF và Excel khi dùng AVPAK)
Tương thích MeasurLink
Hỗ trợ ngôn ngữNhật, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Séc, Hungary, Hà Lan, Nga (Thái chỉ AVPAK)

Câu hỏi thường gặp

Máy đo độ cứng Mitutoyo HR-620A 810-522-23 hỗ trợ những thang đo nào?

HR-620A hỗ trợ đầy đủ thang đo Rockwell (HRA, HRB, HRC và các thang mở rộng), thang đo nhựa Rockwell (HRR, HRL, HRM, HRE, HRK), thang đo Ball Indentation Test, thang đo chiều sâu Vickers (HVD30, HVD50) và thang đo Brinell (HBW). Thiết bị đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn ISO, ASTM và JIS.

Dải lực thử của HR-620A là bao nhiêu và được tạo ra như thế nào?

Dải lực thử của HR-620A là 9,8–2450N (tương đương 1–250 kgf). Lực thử được tạo ra bằng load cell, đảm bảo độ chính xác và ổn định cao. Việc chuyển đổi lực thử và lực sơ bộ đều thực hiện hoàn toàn qua phần mềm, không cần thao tác cơ học thủ công.

Phần mềm AVPAK tùy chọn cung cấp thêm tính năng gì so với màn hình cảm ứng tiêu chuẩn?

Phần mềm AVPAK bổ sung các tính năng nâng cao gồm: điều khiển bàn XY, bù bề mặt cong, lập trình chi tiết theo chương trình, tạo báo cáo, xuất dữ liệu ngoài (PDF, Excel), tương thích StatusMonitor và khả năng tự động hóa qua giao diện FORMEIO. Đây là lựa chọn phù hợp cho môi trường sản xuất tự động hóa cao.

HR-620A có thể kết nối và xuất dữ liệu đo bằng những phương thức nào?

Thiết bị hỗ trợ kết nối qua RS-232C, SPC Digimatic D-type và USB. Khi sử dụng phần mềm AVPAK, có thể xuất file PDF và Excel trực tiếp. Ngoài ra, HR-620A tương thích với hệ thống quản lý dữ liệu đo MeasurLink của Mitutoyo.

Điều kiện môi trường vận hành và yêu cầu lắp đặt của HR-620A là gì?

HR-620A hoạt động trong khoảng nhiệt độ 5–40 °C, độ ẩm tương đối tối đa 65% RH không đọng sương và môi trường có tần số rung động không vượt quá 5 Hz. Nguồn điện sử dụng AC adapter 100–240V, 50/60Hz tự động chọn. Khối lượng máy 181 kg, cần bố trí mặt bằng và bệ máy chắc chắn phù hợp.

Galaxy

Máy đo độ cứng Rockwell Mitutoyo HR-620A 810-522-23 mm/inch ISO-JIS-ASTM

Liên hệ & Báo giá

Thông tin sản phẩm
Thông tin liên hệ
Nội dung yêu cầu

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Thêm vào giỏ báo giá Mua nhiều sản phẩm — gửi 1 yêu cầu duy nhất
Xem giỏ báo giá 0