Bộ hiển thị HH-V400 Mitutoyo 11AAE901 – Máy đo độ cứng Leeb cầm tay
Mô tả sản phẩm
Bộ hiển thị HH-V400 Mitutoyo mã 11AAE901 là đơn vị hiển thị chuyên dụng cho hệ thống máy đo độ cứng Leeb cầm tay, tuân thủ tiêu chuẩn ISO 16859-1/-2 và ASTM A956. Thiết bị tích hợp màn hình LCD màu RGB 2.83 inch, pin Ni-MH nội, hỗ trợ nhiều thang đo độ cứng và phân tích thống kê ngay trên máy — đáp ứng yêu cầu kiểm tra độ cứng tại xưởng sản xuất và phòng QC/QA.
Bù góc tự động
Chức năng tự động bù góc (Auto angle compensation) giúp đảm bảo độ chính xác kết quả đo khi đầu đo được đặt ở các góc độ khác nhau so với bề mặt mẫu.
Đa thang đo độ cứng
Hỗ trợ chuyển đổi đồng thời nhiều thang: Leeb (HL), Vickers (HV), Brinell (HB), Rockwell C/B (HRC/HRB), Shore (HS) và giới hạn bền kéo (MPa).
Lưu trữ & thống kê
Lưu trữ tối đa 1800 kết quả đo, phân tích thống kê gồm giá trị trung bình, max, min, độ lệch chuẩn và dải giá trị. Hỗ trợ đăng ký mẫu lên đến 100 mục nhập.
Kết nối & xuất dữ liệu
Xuất dữ liệu qua Digimatic SPC và USB 2.0 (Full speed). Tương thích chuẩn BC1.2 để sạc qua USB, hỗ trợ các cổng SDP, CDP, DCP.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Bộ hiển thị HH-V400 được thiết kế phục vụ kiểm tra độ cứng nhanh tại hiện trường cho các ngành cơ khí, luyện kim, chế tạo khuôn và kiểm định vật liệu. Khả năng nhận dạng tự động đầu đo tương thích HLD, HLDC, HLD+15 và HLDL giúp rút ngắn thời gian cài đặt và giảm sai sót vận hành.
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn Mitutoyo với tham chiếu ISO 16859-1/-2 và ASTM A956-/A956M-17a. Độ chính xác đạt ±12 HL (800 HL ±1,5%), dải đo Leeb từ 100,0 đến 999,0 HL. Nhiệt độ vận hành 5–40°C, độ ẩm tương đối 20–80% RH.
Điểm nổi bật kỹ thuật
Pin Ni-MH nội cho phép hoạt động liên tục 8 giờ khi sạc đầy. Sạc qua bộ adapter AC (USB type, đầu đổi pin đa quốc gia) chỉ mất tối đa 4 giờ, thiết bị vẫn hoạt động được trong khi sạc. Kích thước nhỏ gọn 68 x 174 x 32 mm, khối lượng 400 g, thuận tiện sử dụng tại hiện trường.
- Nhận dạng tự động đầu đo: HLD, HLDC, HLD+15, HLDL
- Phán định OK/NG trực tiếp trên máy
- Thiết lập bảng vật liệu và chuyển đổi thang đo độ cứng
- Chế độ tiết kiệm điện (Eco mode) và tự động tắt nguồn
- Hiển thị mức pin, đèn nền có thể điều chỉnh
- Xuất dữ liệu Digimatic SPC và USB 2.0
Tư vấn & báo giá Mitutoyo 11AAE901
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 11AAE901 |
| Model | HH-V400 |
| Tiêu chuẩn | Mitutoyo standard (Tham chiếu: ISO 16859-1/-2, ASTM A956-/A956M-17a) |
| Dải nhiệt độ đảm bảo độ chính xác | 23±5°C |
| Đầu đo va đập | Búa va đập tích hợp đầu bi carbide, thang D (ASTM A 956) |
| Độ chính xác | ±12 HL (800 HL ±1,5%) |
| Dải hiển thị độ cứng Leeb | 100,0 – 999,0 HL |
| Chuyển đổi thang Vickers | 43 – 950 HV / bước 1 HV |
| Chuyển đổi thang Brinell | 20 – 894 HB / bước 1 HB |
| Chuyển đổi thang Rockwell C | 19,3 – 68,2 HRC / bước 0,1 HRC |
| Chuyển đổi thang Rockwell B | 13,5 – 101,7 HRB / bước 0,1 HRB |
| Chuyển đổi thang Shore | 13,2 – 99,3 HS / bước 0,1 HS |
| Chuyển đổi giới hạn bền kéo | 499 – 1996 MPa / bước 1 MPa |
| Lưu trữ dữ liệu | 1800 kết quả đo |
| Đăng ký mẫu | Tối đa 100 mục nhập |
| Màn hình | 2,83" (240 x 320) Pixel, LCD màu RGB |
| Xuất dữ liệu | Digimatic SPC, USB |
| Chuẩn USB | USB 2.0 (Full speed) |
| Chuẩn sạc USB | BC1.2 (SDP, CDP, DCP) |
| Nguồn điện | Adapter AC (USB type, đầu đổi pin đa quốc gia) / Pin nội Ni-MH |
| Điện áp đầu vào | 100 VAC – 240 VAC ±10% (50 Hz / 60 Hz) |
| Điện áp đầu ra adapter | 5,0 VDC, 2,0 A |
| Thời gian sạc (adapter AC) | Tối đa 4 giờ (hoạt động được khi đang sạc) |
| Thời lượng pin | Liên tục 8 giờ (khi sạc đầy) |
| Nhiệt độ sạc | 5°C – 40°C |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm tương đối | 20 – 80% RH |
| Chiều dày mẫu tối thiểu (không kết nối) | 5 mm |
| Chiều dày mẫu tối thiểu (kết nối) | 3 mm |
| Khối lượng mẫu tối thiểu (không đỡ thêm) | 5 kg |
| Khối lượng mẫu (đỡ cứng) | 2 – 5 kg |
| Khối lượng mẫu (kết nối với đỡ cứng) | 0,1 – 2 kg |
| Khoảng cách điểm đo đến mép mẫu | ≥ 5 mm |
| Khoảng cách giữa các điểm đo | ≥ 3 mm |
| Độ nhám bề mặt mẫu | Ra ≤ 2 µm |
| Kích thước | 68 x 174 x 32 mm |
| Khối lượng thiết bị | 400 g |
| Cáp kết nối (PIN) | Round 6 |
| USB-ITN | 06AFM380E |
| DP-1VA (264-506D) | 965013 |
| USB Input Tool Interface Box (264-020) | 937387 |
Câu hỏi thường gặp
Bộ hiển thị HH-V400 Mitutoyo 11AAE901 tương thích với những đầu đo nào?
Thiết bị hỗ trợ những thang đo độ cứng nào và có thể chuyển đổi không?
Làm thế nào để xuất dữ liệu từ HH-V400 về máy tính phân tích?
Yêu cầu về mẫu đo như thế nào để đảm bảo kết quả chính xác?
Pin của HH-V400 sử dụng được bao lâu và cách sạc như thế nào?
Galaxy
