cosen

Máy cưa vòng COSEN V-2026NC: Cắt nghiêng đa góc chính xác

9 phút đọc 4 lượt xem
Máy cưa vòng COSEN V-2026NC: Cắt nghiêng đa góc chính xác

Trong các xưởng cơ khí chế tạo, gia công kết cấu thép hay sản xuất phụ tùng công nghiệp, nhu cầu cắt phôi kim loại ở nhiều góc độ khác nhau đòi hỏi thiết bị vừa linh hoạt, vừa chính xác cao. Máy cưa vòng COSEN V-2026NC được thiết kế để đáp ứng trực tiếp yêu cầu đó — với khung cưa nghiêng thủy lực tự động định vị góc cắt, màn hình cảm ứng HMI 7 inch và khả năng cắt phôi tròn, vuông, chữ nhật hay thép hình ở nhiều tư thế trong một lần thiết lập.

Máy cưa vòng COSEN V-2026NC: Cắt nghiêng đa góc chính xác

Tổng quan máy cưa vòng COSEN V-2026NC

V-2026NC là model máy cưa vòng đứng bán tự động thuộc dòng sản phẩm cao cấp của COSEN — thương hiệu máy cưa công nghiệp số 1 do U.S. Metal Center News bình chọn các năm 2015, 2022, 2023 và 2024. MAZAKO, Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, cung cấp model này kèm đầy đủ hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.

Điểm nổi bật của V-2026NC là khung cưa có thể nghiêng thủy lực sang trái hoặc phải, bao phủ dải góc từ 30° đến 150° (tính theo góc cắt vật liệu), kết hợp tính năng nghiêng lưỡi cưa thủ công từ 0° đến 5° về phía trước. Hai cơ chế này phối hợp giúp máy xử lý linh hoạt nhiều hình dạng phôi mà không cần thay đổi gá đặt phức tạp. Ngoài ra, máy hỗ trợ kết nối dịch vụ đám mây thông minh (Smart Machine Cloud Service) thông qua cổng CPC Connect.

Tính năng nổi bật

Định vị góc cắt nghiêng tự động, độ chính xác 0,1°

Người vận hành chỉ cần nhập góc cắt mong muốn trực tiếp trên màn hình cảm ứng HMI 7 inch. Khung cưa sẽ tự động xoay — nhanh ở giai đoạn đầu, sau đó tinh chỉnh chậm dần để đạt đúng vị trí với sai số không quá 0,1°. Màn hình hiển thị tức thì tốc độ lưỡi cưa và góc nghiêng hiện tại, giúp kiểm soát quá trình cắt dễ dàng. Hệ thống cũng phản hồi mã lỗi trực tiếp trên HMI khi có sự cố.

Khung cưa nghiêng thủy lực — cắt nghiêng đôi linh hoạt

Khung cưa nghiêng được dẫn động bằng thủy lực, cho phép cắt nghiêng sang cả hai chiều trái và phải trong dải góc rộng. Kết hợp thêm tính năng nghiêng lưỡi cưa thủ công 0°–5°, máy đạt được khả năng cắt tối ưu trên nhiều hình dạng vật liệu khác nhau — từ phôi tròn, vuông đến thép hình và các tiết diện đặc biệt.

Hệ thống Ê Tô và căng lưỡi thủy lực

Ê Tô kẹp phôi được điều khiển thủy lực với xi-lanh hành trình đầy đủ, khả năng kẹp tối thiểu từ 0 mm — phù hợp cả phôi nhỏ lẫn bó phôi lớn (cắt theo bó tối đa 475 x 475 mm). Van điều chỉnh áp lực Ê Tô cho phép kiểm soát lực kẹp phù hợp từng loại vật liệu. Lực căng lưỡi cưa cũng được điều khiển thủy lực tự động, duy trì ở mức 2.200–2.300 kg/cm² kèm tính năng phát hiện đứt lưỡi tự động.

Dẫn động và điều khiển tốc độ lưỡi cưa

Motor lưỡi cưa công suất 7,5 HP (5,5 kW) được ghép trực tiếp với hộp số, loại bỏ tổn thất truyền động trung gian. Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp từ 20 đến 100 m/min thông qua biến tần, phù hợp cắt nhiều loại kim loại từ thép carbon đến hợp kim. Lưỡi cưa kích thước 5.230 x 34 x 1,1 mm, dẫn hướng bằng mảnh hợp kim cứng (tungsten carbide) có thể thay thế, kết hợp con lăn dẫn hướng carbide.

Bàn máy và hệ thống phụ trợ

Bàn máy liền khối chắc chắn ở chiều cao 1.035 mm, tích hợp hệ thống làm mát hoàn chỉnh với bồn dung dịch làm mát 130 L và hệ thống phun sương làm mát bổ sung. Bồn dầu thủy lực dung tích 85 L. Cánh tay dẫn hướng lưỡi cưa di chuyển trên ray dẫn tuyến tính, đảm bảo độ ổn định trong suốt hành trình cắt. Bàn lăn tải nặng và đèn chiếu sáng vị trí làm việc được trang bị tiêu chuẩn.

Thông số kỹ thuật chính

  • Kích thước cắt tối đa (0° nghiêng lưỡi, 90°): 510 x 660 mm
  • Kích thước cắt tối đa (5° nghiêng lưỡi, 90°): 510 x 610 mm
  • Kích thước cắt tối đa (0° nghiêng lưỡi, 135°): 510 x 465 mm
  • Kích thước cắt tối đa (0° nghiêng lưỡi, 45°): 510 x 435 mm
  • Kích thước cắt tối đa (0° nghiêng lưỡi, 30°): 510 x 265 mm
  • Cắt theo bó (kẹp trên trước): 475 x 475 mm
  • Tốc độ lưỡi cưa: 20–100 m/min (điều chỉnh vô cấp qua biến tần)
  • Kích thước lưỡi cưa: 5.230 x 34 x 1,1 mm
  • Lực căng lưỡi cưa: Thủy lực tự động, 2.200–2.300 kg/cm²
  • Dẫn hướng lưỡi cưa: Hợp kim cứng tungsten carbide thay thế được
  • Công suất motor lưỡi cưa: 7,5 HP (5,5 kW)
  • Bơm thủy lực: 1 HP (0,75 kW)
  • Bơm dung dịch làm mát: 1/4 HP (0,18 kW)
  • Bồn chứa dầu thủy lực: 85 L
  • Bồn chứa dung dịch làm mát: 130 L
  • Phương thức điều khiển kẹp phôi: Thủy lực, xi-lanh hành trình đầy đủ
  • Khả năng kẹp tối thiểu: 0 mm
  • Chiều cao bàn máy: 1.035 mm
  • Khối lượng máy: 2.180 kg
  • Khối lượng đóng kiện: 2.310 kg
  • Diện tích lắp đặt (D x R x C): 2.861 x 2.675 x 2.536 mm
  • Nhiệt độ môi trường vận hành: 5–40°C
  • Độ ẩm vận hành: 30–85% (không ngưng tụ)

Ứng dụng thực tế

Máy cưa vòng V-2026NC phù hợp với các xưởng cơ khí chế tạo, nhà máy gia công kết cấu thép, xưởng sản xuất phụ tùng máy móc và các đơn vị cần cắt phôi kim loại với nhiều góc độ khác nhau trong cùng một ca sản xuất. Khả năng cắt nghiêng tự động chính xác 0,1° giúp rút ngắn đáng kể thời gian thiết lập máy so với phương pháp điều chỉnh thủ công truyền thống, đặc biệt hiệu quả khi cần cắt hàng loạt phôi thép hình, ống, hoặc thanh đặc ở các góc cắt khác nhau.

Các model máy cưa vòng COSEN khác đáng tham khảo

Nếu yêu cầu sản xuất của bạn cần thêm các lựa chọn về kích thước hoặc cấu hình, MAZAKO cũng cung cấp nhiều model máy cưa vòng COSEN phù hợp:

Để được tư vấn lựa chọn model phù hợp nhất với yêu cầu sản xuất cụ thể, vui lòng liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý chính thức COSEN tại Việt Nam — để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật chi tiết.