Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1018JA Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1018JA là dòng máy cưa nằm ngang công nghiệp với khả năng cắt phôi tròn tối đa Ø250mm và phôi chữ nhật 230×420mm, phù hợp cho xưởng cơ khí vừa và nhỏ, xưởng bảo trì, xưởng gia công kim loại và sản xuất theo mẻ. Máy được trang bị motor 2HP, hộp số giảm tốc trục vít 4 cấp tốc độ, kết hợp hệ thống tiến dao thủy lực điều chỉnh được — đảm bảo độ chính xác và độ bền lâu dài trong điều kiện vận hành liên tục.
Năng lực cắt đa dạng
Cắt phôi tròn tối đa Ø250mm (0°) / Ø200mm (45°); phôi vuông tối đa 230mm (0°) / 150mm (45°); phôi chữ nhật tối đa 230×420mm (0°) / 150×200mm (45°) — đáp ứng đa dạng hình dạng vật liệu từ đặc đến ống.
Hệ thống truyền động 4 cấp tốc độ
Hộp số giảm tốc trục vít hạng nặng với 4 cấp tốc độ lưỡi cưa: 24 / 38 / 53 / 81 m/min (50Hz), bổ sung tùy chọn điều chỉnh vô cấp 24–87 m/min — linh hoạt cho nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau.
Dẫn hướng lưỡi cưa carbide thay thế được
Cánh tay dẫn hướng cứng vững với con trượt carbide vonfram thay thế được (interchangeable tungsten carbide), giúp duy trì độ thẳng đường cắt và kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa kích thước 3,505×27×0.9mm.
Kẹp phôi vít me thủ công chống trượt
Êtô gang đúc kẹp nhanh, điều khiển bằng vít me thủ công với tay quay chống trượt — đảm bảo kẹp chặt an toàn. Hành trình nạp phôi nhiều lần (Feeding Multiple Stroke) lên đến 99M hoặc 999 inch.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1018JA phù hợp cho các xưởng cơ khí vừa và nhỏ, xưởng bảo trì thiết bị công nghiệp, cơ sở gia công thép hình và ống thép, trường dạy nghề cơ khí, và các đơn vị sản xuất theo mẻ nhỏ. Máy xử lý hiệu quả các loại vật liệu đặc, vuông, tròn, chữ nhật và ống kim loại — thích hợp cắt thép kết cấu, thép hợp kim nhẹ và các loại vật liệu kim loại thông dụng trong phân xưởng.
Tại sao chọn COSEN SH-1018JA?
1. Kết cấu vững chắc, độ bền cao: Khung máy và êtô gang đúc chất lượng cao, hộp số giảm tốc trục vít hạng nặng — đảm bảo vận hành ổn định, chính xác trong nhiều năm.
2. Hệ thống làm mát và vệ sinh lưỡi tích hợp: Bơm dung dịch làm mát 1/8HP với bồn chứa 40L, kết hợp chổi sắt tự động vệ sinh rãnh lưỡi cưa — kéo dài tuổi thọ lưỡi và duy trì chất lượng cắt.
3. Thay lưỡi cưa dễ dàng: Thiết kế mở cửa phía trước ngang tầm thắt lưng, giúp thao tác thay lưỡi nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN — thành lập 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Khả năng cắt góc 45°: phôi tròn Ø200mm, phôi vuông 150mm, phôi chữ nhật 150×200mm
- 4 cấp tốc độ lưỡi cưa (24–81 m/min ở 50Hz) và tùy chọn điều chỉnh vô cấp 24–87 m/min
- Dẫn hướng carbide vonfram thay thế được, cánh tay dẫn hướng cứng vững
- Tiến dao thủy lực điều chỉnh được — kiểm soát tốc độ tiến dao và áp lực cắt
- Êtô gang đúc kẹp nhanh, vít me thủ công với tay quay chống trượt
- Hệ thống làm mát tích hợp, bồn chứa 40L; bơm thủy lực bồn chứa 9L
- Lưỡi cưa bi-metal tiêu chuẩn kèm theo máy; có chốt dừng vật liệu điều chỉnh được
Trang bị tiêu chuẩn đi kèm
- Lưỡi cưa bi-metal
- Bộ dụng cụ, đệm chỉnh mặt phẳng (leveling pads)
- Chổi sắt dự phòng
- Tài liệu vận hành và phụ tùng (Operation & Parts Manual)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa (0°) | 250 mm (9.8 in.) |
| Đường kính tròn tối đa (45°) | 200 mm (7.8 in.) |
| Cạnh vuông tối đa (0°) | 230 mm (9.0 in.) |
| Cạnh vuông tối đa (45°) | 150 mm (5.9 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa H x W (0°) | 230 x 420 mm (9.0 x 16.5 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa H x W (45°) | 150 x 200 mm (5.9 x 7.8 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa (50Hz) | 24, 38, 53, 81 m/min (78, 124, 173, 265 ft/min) |
| Tốc độ lưỡi cưa (60Hz) | 29, 46, 65, 98 m/min (95, 150, 213, 321 ft/min) |
| Tốc độ lưỡi cưa (vô cấp) | 24–87 m/min (79–285 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 3,505 x 27 x 0.9 mm (138 x 1 x 0.035 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủ công |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Carbide vonfram thay thế được |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 2 HP (1.5 kW) |
| Bơm thủy lực | 1/4 HP (0.18 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0.09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 9 L (2.3 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 40 L (10.5 gal) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 640 mm (25.1 in.) |
| Khối lượng máy | 328 kg (723 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 396 kg (873 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1,012 x 1,916 x 1,806 mm (39 x 75 x 71 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-1018JA cắt được những vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ lưỡi cưa của SH-1018JA là bao nhiêu và có thể điều chỉnh linh hoạt không?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn mua qua MAZAKO?
Lưỡi cưa của SH-1018JA có tuổi thọ như thế nào và bảo trì ra sao?
Đặt mua COSEN SH-1018JA tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
