Máy cưa vòng dạng trụ bán tự động COSEN SH-1500DM Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng dạng trụ bán tự động COSEN SH-1500DM là máy cưa vòng nằm ngang hai trụ đứng, được thiết kế cho môi trường sản xuất nặng tải với khả năng cắt phôi tròn tối đa 850 mm ở góc 0° và cắt góc nghiêng hai chiều lên đến ±60°. Kết cấu gang đúc toàn bộ cùng hệ thống thủy lực đồng bộ mang lại độ chính xác, hiệu suất vận hành cao và chi phí cắt thấp trong điều kiện sản xuất liên tục.
Cắt góc nghiêng hai chiều (Dual Mitering)
Trung tâm xoay gang đúc hạng nặng cho phép cắt thẳng và cắt góc nghiêng -40° đến +60°. Khả năng cắt phôi tròn tối đa: 850 mm ở 0°, 800 mm ở ±45°, 580 mm ở ±60°; phôi chữ nhật tối đa 750 x 1.500 mm ở 0°.
Hệ thống dẫn động lưỡi cưa biến tần
Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp từ 20 đến 75 m/min, thích ứng linh hoạt với nhiều loại vật liệu. Motor lưỡi cưa 20 HP (15 kW). Hộp số chịu áp lực ngang cao, không bị biến dạng nhiệt trong vận hành dài hạn.
Hệ thống căng lưỡi cưa thủy lực tự động
Thiết bị căng lưỡi cưa thủy lực tự động với áp lực 2.500–2.700 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²), tích hợp cảm biến phát hiện đứt lưỡi tự động. Lưỡi cưa kích thước 11.800 x 67 x 1,6 mm, dẫn hướng bằng hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế.
Hệ thống nạp phôi và kẹp thủy lực
Kẹp phôi gang đúc điều khiển thủy lực, kẹp tối thiểu 380 mm. Hành trình nạp phôi lặp nhiều lần lên đến 99 M (hoặc 999 in.), bồn dầu thủy lực 80 L, bồn dung dịch làm mát 150 L.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1500DM phù hợp với các xưởng cơ khí nặng, nhà máy thép, trung tâm gia công phôi lớn cần cắt phôi tròn đường kính lớn (đến 850 mm) hoặc phôi chữ nhật khổ rộng (đến 1.500 mm). Khả năng cắt góc nghiêng hai chiều đến ±60° đáp ứng nhu cầu gia công kết cấu thép, dầm, trụ và các chi tiết yêu cầu mặt cắt vát chính xác. Máy đặc biệt phù hợp cho sản xuất hàng loạt nhờ hành trình nạp phôi lặp nhiều lần và hệ thống kẹp thủy lực tự động.
Tại sao chọn COSEN SH-1500DM?
1. Cắt góc hai chiều linh hoạt: Dải góc cắt -40° đến +60° với kết cấu trung tâm xoay gang đúc hạng nặng, đảm bảo độ cứng vững và chính xác khi cắt phôi lớn.
2. Tốc độ lưỡi cưa vô cấp: Biến tần điều chỉnh 20–75 m/min giúp tối ưu thông số cắt cho từng loại vật liệu, giảm chi phí lưỡi cưa.
3. Kết cấu bền bỉ cho môi trường nặng tải: Toàn bộ kết cấu gang đúc, hộp số chịu áp lực ngang cao, khối lượng máy 16.404 kg đảm bảo ổn định tuyệt đối.
4. COSEN — No.1 Sawing Equipment Brand: Thương hiệu Đài Loan thành lập năm 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam.
- Hai trụ đứng kiểu cổng (Dual Column) kết cấu gang đúc hạng nặng, độ cứng vững cao
- Cắt góc nghiêng hai chiều: -40° đến +60°, phôi tròn tối đa 850 mm ở 0°
- Biến tần điều chỉnh tốc độ lưỡi cưa vô cấp 20–75 m/min, motor 20 HP (15 kW)
- Căng lưỡi cưa thủy lực tự động, tích hợp cảm biến phát hiện đứt lưỡi
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide có thể thay thế, tay dẫn hướng gang đúc điều khiển thủy lực
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa dẫn động bằng motor đồng bộ
- Hệ thống van kép điều chỉnh áp lực cắt và tốc độ tiến dao độc lập, tối ưu hiệu suất cắt
Tính năng tiêu chuẩn
- Hệ thống làm mát điều chỉnh được (Adjustable flood coolant system)
- Kẹp phôi gang đúc điều khiển thủy lực
- Thiết bị căng lưỡi cưa thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi
- Hệ thống van kép điều chỉnh áp lực và tốc độ tiến dao
- Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa tại 0° | 850 mm (33.4 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại ±45° | 800 mm (31.4 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại ±60° | 580 mm (22.8 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại 0° | 750 x 1.500 mm (29.5 x 59.0 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại ±45° | 750 x 900 mm (29.5 x 35.4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại ±60° | 750 x 580 mm (29.5 x 22.8 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 20–75 m/min (66–246 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 11.800 x 67 x 1,6 mm (464.5 x 2⅝ x 0.063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, 2.500–2.700 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 20 HP (15 kW) |
| Bơm thủy lực | 3 HP (2.2 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0.18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 80 L (21.1 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 150 L (39.6 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 380 mm (14.9 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp nhiều lần | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 1.295 mm (50.9 in.) |
| Khối lượng máy | 16.404 kg (36.164 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 17.040 kg (37.566 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 3.402 x 5.758 x 4.190 mm (133 x 226 x 164 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-1500DM có thể cắt phôi kích thước tối đa bao nhiêu?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-1500DM như thế nào?
Lợi thế của thương hiệu COSEN so với các thương hiệu máy cưa khác là gì?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của SH-1500DM có đặc điểm gì đáng chú ý?
Đặt hàng COSEN SH-1500DM tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
