Thước Đo Nhanh Kiểu Kẹp (Không Kèm Đồng Hồ So) Mitutoyo 201-112 | Phạm Vi 275–300 mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo nhanh kiểu kẹp Mitutoyo 201-112 là dụng cụ đo kiểm chuyên dụng cho phán định GO/NG đường kính trục và xi lanh trong phạm vi 275–300 mm. Sản phẩm không kèm đồng hồ so, cho phép người dùng lựa chọn đồng hồ so phù hợp nhất với yêu cầu ứng dụng từ danh mục Mitutoyo.
Kiểm Tra GO/NG Nhanh Chóng
Thiết kế tối ưu cho thao tác kiểm tra đường kính trục và xi lanh theo tiêu chí GO/NG, giúp rút ngắn thời gian kiểm soát chất lượng trên dây chuyền sản xuất.
Đe Vát Cạnh Dễ Lắp Chi Tiết
Các đe được vát cạnh (chamfered) giúp việc đưa chi tiết vào vị trí đo trở nên dễ dàng, giảm thao tác và tránh trầy xước bề mặt phôi.
Mặt Đo Carbide Độ Bền Cao
Mặt đo gắn hợp kim carbide với hoàn thiện micro-lap (13,5×12 mm) đảm bảo độ phẳng 1 µm và độ song song 5 µm, duy trì độ chính xác lâu dài.
Linh Hoạt Lắp Đồng Hồ So
Tương thích với đồng hồ so có thân thước (stem) 8 mm, cho phép kết hợp với nhiều loại đồng hồ so Mitutoyo khác nhau tùy theo yêu cầu đo lường.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Thước đo nhanh kiểu kẹp 201-112 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra đường kính trục lớn tại các xưởng gia công cơ khí, ngành ô tô, thiết bị công nghiệp nặng và các bộ phận QC/QA yêu cầu kiểm soát kích thước chính xác ở kích thước 275–300 mm.
Thiết Kế Hỗ Trợ Vận Hành Thực Tế
Sản phẩm được cung cấp kèm tay cầm cách nhiệt (thermally insulating grip) giúp ổn định nhiệt độ trong quá trình đo, đồng thời có thêm chốt chặn phôi (workpiece stop) để đảm bảo vị trí đo nhất quán. Lực đo từ 12–18 N phù hợp với các chi tiết cơ khí thông thường.
Độ Lặp Lại 2 µm — Đảm Bảo Kết Quả Ổn Định
Với độ lặp lại 2 µm, thước đo nhanh 201-112 đáp ứng yêu cầu kiểm tra hàng loạt trên dây chuyền sản xuất, giảm thiểu sai số giữa các lần đo liên tiếp cùng một chi tiết.
- Phạm vi đo: 275–300 mm (hệ Metric)
- Hành trình rút đe: 2 mm
- Độ lặp lại: 2 µm
- Độ phẳng mặt đo: 1 µm
- Độ song song mặt đo: 5 µm
- Mặt đo carbide, hoàn thiện micro-lap, kích thước 13,5×12 mm
- Lực đo: 12–18 N
- Tương thích đồng hồ so thân thước 8 mm
- Khối lượng: 1620 g
- Kèm tay cầm cách nhiệt và chốt chặn phôi
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 201-112
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 275–300 mm |
| Hành trình rút đe | 2 mm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Độ phẳng mặt đo | 1 µm |
| Độ song song mặt đo | 5 µm |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap, 13,5×12 mm |
| Lực đo | 12–18 N |
| Yêu cầu đồng hồ so | Thân thước (stem) 8 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Tay cầm cách nhiệt, chốt chặn phôi |
| Khối lượng | 1620 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 201-112 có kèm đồng hồ so không?
Thước đo nhanh kiểu kẹp 201-112 phù hợp để đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 201-112 đạt mức nào?
Tay cầm cách nhiệt đi kèm có tác dụng gì?
Có thể mua Mitutoyo 201-112 chính hãng tại MAZAKO không?
Galaxy
