Đồng Hồ So Dạng Kẹp Nhanh Mitutoyo 523-131 (0-1″, 0,00005″)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ so dạng kẹp nhanh Mitutoyo 523-131 là thiết bị đo kiểm kích thước ngoài kiểu cơ khí (Analog), được trang bị cơ chế rút đe tức thì giúp tăng tốc độ đo trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với độ chia 0,00005 inch và mặt đo carbide mài tinh, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chính xác cao trong các ngành gia công cơ khí, điện tử và chế tạo máy.
Cơ chế rút đe nhanh
Đe rút tức thì giúp gá và tháo chi tiết nhanh chóng, tăng năng suất đo kiểm hàng loạt mà không làm hao mòn mặt đo.
Độ phân giải cao
Độ chia 0,00005 inch (khoảng 1,27 μm) và độ lặp lại 0,00002 inch cho phép phát hiện sai lệch kích thước rất nhỏ trong quá trình QC.
Mặt đo carbide cao cấp
Mặt đo hợp kim carbide mài tinh ø10,8 mm đảm bảo độ phẳng 0,000012 inch và độ song song 0,000024 inch, duy trì độ chính xác lâu dài.
Sẵn sàng sử dụng ngay
Bộ sản phẩm đi kèm hộp đựng và giá đỡ chi tiết, thuận tiện lắp đặt tại trạm kiểm tra ngay sau khi nhận hàng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Đồng hồ so dạng kẹp Mitutoyo 523-131 được sử dụng phổ biến tại các trạm kiểm tra kích thước ngoài (OD) trong dây chuyền sản xuất tự động và bán tự động. Thiết bị phù hợp đo kiểm trục, bạc, vòng bi, chi tiết đúc và rèn cần kiểm soát dung sai chặt chẽ.
Thông Số Nổi Bật Cần Lưu Ý
Phạm vi đo 0–1 inch với dải hiển thị ±0,0023 inch. Lực đo từ 5 đến 10 N phù hợp với chi tiết nhạy cảm. Khối lượng 740 g cho phép cầm tay hoặc lắp giá cố định thuận tiện.
Độ Chính Xác Được Kiểm Chứng Bởi Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản. Mỗi sản phẩm được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ tin cậy trong các hệ thống quản lý chất lượng ISO.
- Phạm vi đo: 0–1 inch (cơ khí/Analog)
- Độ chia: 0,00005 inch — phù hợp kiểm tra dung sai chặt
- Cơ chế rút đe: hành trình 2 mm, tăng tốc độ thao tác
- Mặt đo carbide ø10,8 mm, độ phẳng 0,000012 inch
- Lực đo 5–10 N, an toàn cho chi tiết tinh vi
- Bộ sản phẩm gồm hộp đựng và giá đỡ chi tiết
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 523-131
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 ' |
| Độ chia (Graduations) | 0,00005 ' |
| Dải hiển thị đồng hồ | ±0,0023 ' |
| Hành trình rút đe (Anvil retracting stroke) | 2 mm |
| Độ chính xác đồng hồ so | 1 μm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,00002 ' |
| Độ phẳng mặt đo (Flatness) | 0,000012 ' |
| Độ song song mặt đo (Parallelism) | 0,000024 ' |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide, mài tinh micro-lap, ø10,8 mm |
| Đầu đo / trục đo (Spindle) | ø10,8 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, giá đỡ chi tiết |
| Khối lượng | 740 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ so dạng kẹp Mitutoyo 523-131 phù hợp đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa đồng hồ so dạng kẹp và panme đo ngoài là gì?
Độ chia 0,00005 inch của Mitutoyo 523-131 tương đương bao nhiêu micromet?
Cần hiệu chuẩn thiết bị này bao lâu một lần?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật cho Mitutoyo 523-131 không?
Galaxy
