Thước Đo Cao Kỹ Thuật Số Mitutoyo 518-255 Đệm Khí ABSOLUTE Inch/Metric
Mô tả sản phẩm
Thước đo cao kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 518-255 là thiết bị đo chính xác cao, tích hợp cơ chế đệm khí (air floating), encoder tuyến tính ABSOLUTE điện từ cảm ứng, hỗ trợ đo trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt với phạm vi đo 0–350mm và độ phân giải 0,001mm.
Encoder ABSOLUTE điện từ cảm ứng
Sử dụng thang đo ABSOLUTE điện từ cảm ứng giúp không cần reset về điểm gốc sau khi tắt máy, đảm bảo độ tin cậy đo lường liên tục trong sản xuất.
Cơ chế đệm khí (Air Floating)
Hệ thống đệm khí tích hợp giảm ma sát trong quá trình di chuyển đầu đo, tăng độ lặp lại và độ chính xác khi đo các chi tiết yêu cầu cao.
Giao diện thao tác trực quan
Lệnh điều khiển dạng biểu tượng (icon-based), hỗ trợ thao tác một phím, cho phép thực hiện nhanh các phép đo đường kính trong/ngoài và tính bước (pitch).
Tuổi thọ pin vượt trội
Pin alkaline AA LR6 (4 viên) cho thời gian sử dụng lên đến khoảng 1200 giờ ở chế độ không đệm khí, phù hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Mitutoyo 518-255 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong nhà máy sản xuất cơ khí chính xác, điện tử và ô tô. Thiết bị hỗ trợ đo chiều cao, đường kính, bước (pitch), giá trị Max/Min/TIR và phán định GO/±NG theo dung sai thiết lập sẵn, giúp chuẩn hóa quy trình kiểm tra và giảm thiểu sai số do người dùng.
Lập trình và tự động hóa đo lường
Chức năng lưu và tự động chạy lại chương trình đo (prelearnt part programs) cho phép tái sử dụng quy trình đo đã học cho các chi tiết lặp lại, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong sản xuất hàng loạt.
Độ chính xác tham chiếu
Độ chính xác: ±(2,4 + 2,1L/600) µm, trong đó L là chiều dài đo tính bằng mm. Độ vuông góc: 7 µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác cao.
- Phạm vi đo: 0–14 inch / 0–350 mm, chuyển đổi Inch/Metric linh hoạt
- Độ phân giải: 0,001 mm (chế độ metric) / 0,005 mm
- Màn hình LCD TN đơn sắc, hiển thị rõ ràng trong điều kiện nhà xưởng
- Hỗ trợ nguồn pin AA alkaline, pin sạc Ni-MH, và bộ chuyển đổi AC (tùy chọn)
- Giao hàng kèm hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối hiệu chỉnh đầu đo, đầu đo bi bù D=5mm
- Khối lượng: 29 kg — phù hợp lắp đặt cố định trên bàn kiểm tra QC
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 518-255
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0–14 inch / 0–350 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm / 0,005 mm |
| Độ chính xác | ±(2,4 + 2,1L/600) µm (L = chiều dài đo, mm) |
| Độ vuông góc | 7 µm |
| Đệm khí (Air floating) | Có |
| Thang đo | ABSOLUTE điện từ cảm ứng |
| Màn hình | LCD TN đơn sắc |
| Chức năng đo | Đo 1D: chiều cao, đường kính, bước (pitch), Max/Min/TIR, dung sai, preset, lưu dữ liệu |
| Phương pháp dẫn động | Thủ công (Manual) |
| Phương pháp dẫn hướng | Vòng bi lăn (Roller bearing) |
| Chuyển đổi đơn vị | Inch / Metric |
| Nguồn điện | Pin alkaline AA LR6 (4 viên), pin sạc Ni-MH AA (4 viên), bộ chuyển đổi AC (tùy chọn) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1200 giờ (không đệm khí) / khoảng 90 giờ (có đệm khí) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối hiệu chỉnh đầu đo, đầu đo bi bù D=5 mm |
| Khối lượng | 29 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 518-255 có độ chính xác như thế nào?
Chức năng đệm khí (air floating) trên 518-255 có tác dụng gì?
Thiết bị hỗ trợ những chức năng đo nào?
Thiết bị dùng nguồn điện gì và có thể sử dụng liên tục trong nhà xưởng không?
Mitutoyo 518-255 có đo được theo đơn vị inch không?
Galaxy
