Thước Đo Cao Kỹ Thuật Số ABSOLUTE Mitutoyo 518-256 (0-600mm, Đệm Khí)
Mô tả sản phẩm
Thước đo cao kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 518-256 là giải pháp đo chiều cao độ chính xác cao cho môi trường sản xuất và kiểm tra chất lượng công nghiệp. Với phạm vi đo 0-600mm, độ phân giải 0,001mm và encoder điện từ cảm ứng tuyệt đối, thiết bị đảm bảo kết quả đo ổn định, tin cậy và không bị mất vị trí khi tắt nguồn.
Encoder ABSOLUTE Tuyến Tính
Công nghệ encoder điện từ cảm ứng tuyệt đối cho phép nhận diện vị trí ngay lập tức khi bật máy, không cần về điểm gốc, đảm bảo độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm.
Hệ Thống Đệm Khí
Cơ cấu đệm khí (air floating) giúp di chuyển đầu đo mượt mà, giảm ma sát và mài mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sử dụng cường độ cao.
Giao Diện Thao Tác Trực Quan
Lệnh dạng biểu tượng (icon-based) hỗ trợ thao tác một phím, dễ dàng thực hiện các phép đo thường dùng như đường kính trong/ngoài và bước răng.
Tuổi Thọ Pin Vượt Trội
Pin alkaline AA LR6 (4 viên) cho thời gian hoạt động lên đến khoảng 1200 giờ (không dùng đệm khí), giảm thiểu thời gian ngừng máy do thay pin.
Chức Năng Đo và Phán Định Dung Sai
Thiết bị hỗ trợ đo 1D toàn diện bao gồm: đo chiều cao, đường kính, bước, Max/Min/TIR (Max-Min), cài đặt preset và lưu dữ liệu đo. Tính năng phán định GO/±NG theo dung sai trên/dưới giúp kiểm soát chất lượng nhanh chóng ngay tại dây chuyền sản xuất mà không cần xử lý thủ công.
Tự Động Hóa Chương Trình Đo
Chức năng chạy tự động các chương trình đo đã học trước (prelearnt part programs) cho phép chuẩn hóa quy trình kiểm tra, giảm sai số do thao tác và tăng năng suất kiểm tra hàng loạt.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo: 0-600mm | Độ phân giải: 0,001mm/0,005mm | Độ chính xác: ±(2,4+2,1L/600) µm | Vuông góc: 12 µm | Khối lượng: 30 kg | Màn hình: LCD đơn sắc TN
- Encoder ABSOLUTE điện từ cảm ứng — không mất vị trí khi tắt nguồn
- Đệm khí (air floating) cho thao tác di chuyển mượt mà, chính xác
- Phán định GO/±NG theo dung sai trên và dưới cài đặt sẵn
- Hỗ trợ pin AA alkaline, pin sạc Ni-MH hoặc bộ nguồn AC (tùy chọn)
- Giao thông vận chuyển: hộp carton kèm pin LR6, khối hiệu chuẩn đầu đo, đầu đo cầu D=5mm
- Dẫn hướng bằng vòng bi con lăn (roller bearing) cho chuyển động ổn định
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 518-256
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0-600 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm / 0,005 mm |
| Độ chính xác | ±(2,4+2,1L/600) µm — L: chiều dài đo (mm) |
| Độ vuông góc | 12 µm |
| Hệ thống đệm khí | Có |
| Loại thang đo | ABSOLUTE điện từ cảm ứng |
| Màn hình | LCD đơn sắc TN |
| Chức năng đo | Đo 1D: chiều cao, đường kính, bước, Max/Min/TIR, dung sai, preset, lưu dữ liệu |
| Phương thức dẫn động | Thủ công (Manual) |
| Phương thức dẫn hướng | Vòng bi con lăn (Roller bearing) |
| Đơn vị đo | Metric |
| Nguồn điện | Pin alkaline AA LR6 (4 viên) / Pin sạc AA Ni-MH (4 viên) / Bộ nguồn AC (tùy chọn) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1200 h (không đệm khí) / Khoảng 90 h (có đệm khí) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối hiệu chuẩn đầu đo, đầu đo cầu D=5 mm |
| Khối lượng | 30 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo cao Mitutoyo 518-256 sử dụng loại encoder nào và ưu điểm là gì?
Hệ thống đệm khí (air floating) trên 518-256 hoạt động như thế nào và ảnh hưởng đến tuổi thọ pin ra sao?
Thiết bị 518-256 có thể thực hiện những phép đo nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 518-256 được tính như thế nào?
Thiết bị 518-256 được giao kèm những phụ kiện gì và cần chuẩn bị gì thêm?
Galaxy
