Thước Đo Cao Kỹ Thuật Số ABSOLUTE Mitutoyo 518-254 (0-350mm, Đệm Khí)
Mô tả sản phẩm
Thước đo cao kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 518-254 là thiết bị đo chính xác cao cấp ứng dụng encoder điện từ cảm ứng tuyến tính ABSOLUTE, cho phép đo chiều cao, đường kính và bước với độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm. Thiết bị tích hợp cơ chế đệm khí (air floating), phù hợp cho môi trường QC/QA yêu cầu khắt khe trong nhà máy sản xuất.
Encoder ABSOLUTE tuyến tính
Sử dụng encoder điện từ cảm ứng ABSOLUTE, không cần reset về 0 sau mỗi lần bật máy, đảm bảo độ ổn định và tính liên tục trong quá trình đo.
Cơ chế đệm khí (Air Floating)
Hệ thống đệm khí giúp di chuyển đầu đo êm ái, giảm ma sát, tăng độ lặp lại và bảo vệ bề mặt bàn máp trong quá trình vận hành liên tục.
Đánh giá dung sai GO/±NG
Thiết lập dung sai trên và dưới để tự động phán quyết GO/NG, rút ngắn thời gian kiểm tra và giảm sai sót do thao tác thủ công.
Giao diện lệnh biểu tượng trực quan
Các phép đo phổ biến như đường kính trong/ngoài, bước được thực hiện qua lệnh biểu tượng, hỗ trợ thao tác một phím, rút ngắn thời gian làm quen của kỹ thuật viên.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Mitutoyo 518-254 được thiết kế cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí, điện tử, ô tô và khuôn mẫu. Thiết bị thực hiện các phép đo 1D bao gồm chiều cao, đường kính, bước, Max/Min/TIR, preset và lưu trữ dữ liệu, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm tra chi tiết gia công.
Tuổi thọ pin vượt trội và tính linh hoạt nguồn điện
Thước đo cao 518-254 sử dụng pin AA alkaline hoặc pin sạc Ni-MH (4 viên), cho thời lượng hoạt động lên đến khoảng 1.200 giờ (không dùng đệm khí) hoặc khoảng 90 giờ (có đệm khí). Tùy chọn bộ nguồn AC adapter giúp vận hành liên tục trong ca sản xuất dài.
Bộ phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
Thiết bị được giao kèm hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối hiệu chỉnh đầu đo (setting block) và đầu đo bù trục bi đường kính D=5mm, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 0-350mm, độ phân giải 0,001mm/0,005mm
- Độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm — tiêu chuẩn phòng đo lường
- Encoder ABSOLUTE điện từ cảm ứng — không mất vị trí khi tắt nguồn
- Hỗ trợ đệm khí, dẫn hướng bằng vòng bi con lăn
- Màn hình LCD TN đơn sắc, giao diện biểu tượng trực quan
- Chương trình đo tự động theo part program đã học sẵn
- Khối lượng 29 kg — phù hợp lắp đặt cố định trên bàn kiểm tra
Nhận báo giá Mitutoyo 518-254 chính hãng
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0-350 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm / 0,005 mm |
| Độ chính xác | ±(2,4+2,1L/600) µm (L = chiều dài đo, đơn vị mm) |
| Độ vuông góc | 7 µm |
| Đệm khí (Air Floating) | Có |
| Thang đo | ABSOLUTE điện từ cảm ứng |
| Màn hình | LCD TN đơn sắc |
| Chức năng đo | Đo 1D: chiều cao, đường kính, bước, Max/Min/TIR (Max-Min), dung sai, preset, lưu dữ liệu |
| Phương pháp dẫn động | Thủ công |
| Phương pháp dẫn hướng | Vòng bi con lăn |
| Hệ đo | Metric |
| Nguồn điện | Pin alkaline AA LR6 (4 viên), pin sạc Ni-MH AA (4 viên), AC Adapter (tùy chọn) |
| Thời lượng pin | Khoảng 1.200 giờ (không đệm khí) / khoảng 90 giờ (có đệm khí) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối hiệu chỉnh đầu đo, đầu đo bù trục bi D=5 mm |
| Khối lượng | 29 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 518-254 có điểm gì khác biệt so với thước đo cao thông thường?
Thước đo cao 518-254 có thể đo những thông số nào?
Cơ chế đệm khí (Air Floating) hoạt động như thế nào và ảnh hưởng đến thời lượng pin ra sao?
Nguồn điện nào phù hợp cho vận hành ca dài liên tục tại nhà máy?
Thiết bị được giao kèm những phụ kiện gì và có cần hiệu chỉnh trước khi sử dụng không?
Galaxy
