Thước Đo Cao Kỹ Thuật Số ABSOLUTE Mitutoyo 518-252 (0-600mm, không đệm khí)
Mô tả sản phẩm
Thước đo cao kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 518-252 là thiết bị đo chiều cao độ chính xác cao, tích hợp encoder tuyệt đối điện từ cảm ứng cho phép đọc tọa độ tức thời không cần về điểm gốc sau mỗi lần bật nguồn. Với phạm vi đo 0–600mm và độ phân giải 0,001mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra trong môi trường QC/QA công nghiệp chính xác cao.
Encoder ABSOLUTE điện từ cảm ứng
Loại bỏ rủi ro mất vị trí khi tắt nguồn hoặc va chạm nhẹ; không cần reset về gốc, tiết kiệm thời gian đo lặp lại trên dây chuyền sản xuất.
Độ chính xác cao ±(2,4+2,1L/600) µm
Công thức độ chính xác tuyến tính đảm bảo kết quả đo tin cậy trên toàn phạm vi 600mm, phù hợp kiểm tra chi tiết cơ khí yêu cầu dung sai chặt.
Phán định GO/±NG tự động
Cài đặt dung sai trên/dưới trực tiếp trên thiết bị; kết quả phán định hiển thị tức thời giúp kiểm soát chất lượng nhanh mà không cần tính toán thủ công.
Tuổi thọ pin vượt trội ~1200 giờ
Sử dụng pin AA LR6 hoặc pin sạc Ni-MH AA; thời lượng pin lên đến khoảng 1200 giờ liên tục (không đệm khí), giảm chi phí vận hành và gián đoạn sản xuất.
Chức năng đo 1D toàn diện
Thiết bị hỗ trợ đo chiều cao, đường kính trong/ngoài, bước pitch, Max/Min/TIR (Max−Min), đặt điểm gốc preset và lưu dữ liệu đo. Các lệnh điều khiển bằng biểu tượng icon trực quan cho phép thao tác một phím, giảm thời gian đào tạo vận hành và hạn chế sai lỗi thao tác.
Kết cấu dẫn hướng con lăn — vận hành thủ công
Hệ thống dẫn hướng con lăn (roller bearing) đảm bảo di chuyển trục đo êm, ổn định trên toàn hành trình 600mm. Phiên bản 518-252 không trang bị cơ cấu đệm khí (air floating), phù hợp ứng dụng đo tĩnh tại bàn máp trong phòng đo hoặc ngay tại xưởng sản xuất.
Vuông góc (Perpendicularity): 12 µm
Độ vuông góc của trục đo được kiểm soát ở mức 12 µm trên toàn hành trình, đảm bảo kết quả đo nhất quán và loại trừ sai số nghiêng trục trong quá trình đo thực tế.
- Encoder ABSOLUTE điện từ cảm ứng — không mất vị trí khi tắt nguồn
- Phạm vi đo 0–600mm, độ phân giải 0,001mm / 0,005mm
- Màn hình LCD TN đơn sắc, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng xưởng
- Hỗ trợ chương trình đo tự động (prelearnt part programs)
- Giao diện icon, thao tác một phím cho các phép đo thường dùng
- Kèm theo: pin LR6 (4 viên), khối chuẩn hiệu chỉnh đầu đo, đầu đo offset bi D=5mm
- Khối lượng 26 kg — thiết kế bền vững cho môi trường công nghiệp
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 518-252
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0–600 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm / 0,005 mm |
| Độ chính xác | ±(2,4+2,1L/600) µm (L = chiều dài đo, mm) |
| Độ vuông góc | 12 µm |
| Thang đo | ABSOLUTE điện từ cảm ứng |
| Màn hình | LCD TN đơn sắc |
| Chức năng đo | Đo 1D: chiều cao, đường kính, bước pitch, Max/Min/TIR, dung sai, preset, lưu dữ liệu |
| Phương pháp dẫn động | Thủ công (Manual) |
| Phương pháp dẫn hướng | Con lăn (Roller bearing) |
| Đệm khí (Air floating) | Không |
| Hệ đo | Metric |
| Nguồn điện | Pin AA LR6 (4 viên) / Pin sạc AA Ni-MH (4 viên) / Adapter AC (tuỳ chọn) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1200 giờ (không đệm khí) |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối chuẩn hiệu chỉnh đầu đo, đầu đo offset bi D=5 mm |
| Khối lượng | 26 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 518-252 khác gì so với phiên bản có đệm khí (air floating)?
Encoder ABSOLUTE trên 518-252 hoạt động như thế nào và lợi ích thực tế là gì?
Công thức độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm được hiểu như thế nào trong thực tế?
Thiết bị 518-252 có thể đo những thông số nào ngoài chiều cao đơn thuần?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật cho Mitutoyo 518-252 không?
Galaxy
