Thước Đo Cao Kỹ Thuật Số ABSOLUTE Mitutoyo 518-250 (0-350mm, Không Khí Nổi)
Mô tả sản phẩm
Thước đo cao kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 518-250 là thiết bị đo cao chính xác cao, sử dụng bộ mã hóa tuyến tính điện từ cảm ứng ABSOLUTE để phát hiện vị trí tức thì, không cần thiết lập lại điểm gốc sau mỗi lần bật máy. Phạm vi đo 0-350mm với độ phân giải 0.001mm, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước nghiêm ngặt trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bộ mã hóa ABSOLUTE điện từ cảm ứng
Ghi nhớ vị trí tuyệt đối ngay cả khi tắt nguồn, loại bỏ hoàn toàn lỗi do mất dữ liệu vị trí — đảm bảo tính liên tục trong quá trình đo kiểm sản xuất.
Độ chính xác và độ phân giải cao
Độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm, độ phân giải 0.001mm, độ vuông góc 7 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác cao.
Chức năng đo 1D đa dạng
Hỗ trợ đo chiều cao, đường kính trong/ngoài, bước, Max/Min/TIR, cài đặt dung sai GO/±NG, lưu bộ nhớ dữ liệu — tăng tốc độ kiểm tra loạt chi tiết.
Thời lượng pin vượt trội
Sử dụng pin AA alkaline LR6 (4 viên), thời lượng lên đến khoảng 1200 giờ liên tục — giảm thiểu gián đoạn do thay pin trong ca sản xuất dài.
Giao diện điều khiển trực quan, vận hành đơn giản
Màn hình LCD TN đơn sắc hiển thị rõ ràng kết quả đo. Các lệnh theo biểu tượng (icon-based) hỗ trợ thao tác một phím cho các phép đo thường dùng như đường kính trong/ngoài, tính toán bước — giúp kỹ thuật viên QC thao tác nhanh mà không cần đào tạo phức tạp.
Cơ chế dẫn hướng con lăn, dẫn động thủ công
Hệ thống dẫn hướng con lăn đảm bảo chuyển động đầu đo mượt mà, ổn định trên toàn bộ hành trình 350mm. Dẫn động thủ công phù hợp với môi trường đo kiểm không yêu cầu tự động hóa, cho phép kiểm soát lực đo trực tiếp bởi người vận hành.
Hỗ trợ phán định dung sai GO/±NG
Kỹ thuật viên có thể thiết lập giới hạn trên và dưới trực tiếp trên thiết bị. Kết quả đo được phán định tự động GO/±NG ngay trên màn hình, tăng tốc độ phân loại sản phẩm và giảm sai sót do thao tác thủ công.
Thông tin giao hàng
Sản phẩm được giao trong hộp carton, bao gồm: pin LR6 AA (4 viên), khối chuẩn hiệu chỉnh đầu đo, đầu đo bi offset D=5mm. Khối lượng thiết bị: 25 kg.
- Phạm vi đo 0-350mm, độ phân giải 0.001mm / 0.005mm
- Bộ mã hóa ABSOLUTE điện từ cảm ứng — không cần thiết lập gốc lại
- Độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm, độ vuông góc 7 µm
- Chức năng đo: chiều cao, đường kính, bước, Max/Min/TIR, dung sai, lưu dữ liệu
- Dẫn hướng con lăn, dẫn động thủ công
- Hỗ trợ pin AA alkaline / Ni-MH / bộ chuyển đổi AC (tùy chọn)
- Thời lượng pin ~1200 giờ (không có khí nổi)
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 518-250
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0-350 mm |
| Độ phân giải | 0.001 mm / 0.005 mm |
| Độ chính xác | ±(2,4+2,1L/600) µm — L = chiều dài đo (mm) |
| Độ vuông góc | 7 µm |
| Khí nổi (Air floating) | Không |
| Thang đo | ABSOLUTE điện từ cảm ứng |
| Màn hình | TN monochrome LCD |
| Chức năng đo | Đo 1D: chiều cao, đường kính, bước, Max/Min/TIR (Max-Min), dung sai, preset, lưu dữ liệu |
| Phương pháp dẫn động | Thủ công |
| Phương pháp dẫn hướng | Con lăn (Roller bearing) |
| Hệ đo | Metric |
| Nguồn điện | Pin alkaline AA LR6 (4 viên), pin sạc AA Ni-MH (4 viên), bộ chuyển đổi AC (tùy chọn) |
| Thời lượng pin | Khoảng 1200 giờ (không khí nổi) / khoảng 90 giờ (có khí nổi) |
| Phụ kiện đi kèm | Pin LR6 (4 viên), khối chuẩn hiệu chỉnh đầu đo, đầu đo bi offset D=5mm |
| Khối lượng | 25 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 518-250 sử dụng công nghệ mã hóa vị trí nào?
Thiết bị này có thể đo được những thông số nào?
Sự khác biệt giữa phiên bản có và không có khí nổi (air floating) là gì?
Thiết bị có hỗ trợ kết nối xuất dữ liệu ra ngoài không?
Cần chuẩn bị gì để đưa thiết bị vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng?
Galaxy
