Thước Đo Cao Kỹ Thuật Số ABSOLUTE Mitutoyo 518-241 (0-350mm, không đệm khí)
Mô tả sản phẩm
Thước đo cao kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 518-241 (QMH-14"AX) là thiết bị đo lường chính xác cao cấp sử dụng encoder tuyến tính điện từ cảm ứng ABSOLUTE, cho phép đọc vị trí tức thì mà không cần về điểm 0 sau mỗi lần tắt máy. Phiên bản không đệm khí này phù hợp cho môi trường sản xuất B2B yêu cầu độ chính xác và độ ổn định cao trong đo lường 1D.
Encoder ABSOLUTE điện từ cảm ứng
Hệ thống encoder tuyến tính ABSOLUTE loại bỏ nhu cầu căn chuẩn lại sau khi tắt nguồn, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả trong quy trình đo lường sản xuất.
Độ chính xác và độ phân giải cao
Độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm với độ phân giải 0,001mm hoặc 0,00005", đáp ứng tiêu chuẩn QC/QA khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.
Chức năng đo đa dạng
Hỗ trợ đo chiều cao, đường kính, bước (pitch), Max/Min/TIR, đánh giá dung sai GO/±NG, bộ nhớ dữ liệu — thao tác nhanh qua lệnh icon một phím.
Tuổi thọ pin vượt trội
Sử dụng liên tục khoảng 1200 giờ với pin AA LR6 (4 viên), giảm thiểu gián đoạn sản xuất do thay pin thường xuyên.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B
Thước đo cao Mitutoyo 518-241 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại nhà máy sản xuất cơ khí, điện tử, ô tô. Thiết bị thực hiện đo lường 1D trên bàn máp với dẫn hướng ổ lăn chính xác, phù hợp kiểm tra kích thước chi tiết gia công, đo đường kính trong/ngoài và khoảng cách bước.
Chương trình đo tự động và quản lý dữ liệu
Chức năng chạy tự động chương trình đo đã lập sẵn giúp chuẩn hóa quy trình kiểm tra hàng loạt. Kết hợp bộ nhớ dữ liệu và đánh giá dung sai GO/±NG, thiết bị hỗ trợ truy xuất và phân tích kết quả đo một cách hệ thống.
Bộ giao hàng đầy đủ
Thiết bị được cung cấp kèm hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối hiệu chuẩn đầu đo (setting block) và đầu đo bi bù trừ D=5mm — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Encoder ABSOLUTE điện từ cảm ứng — không cần căn zero sau khi tắt nguồn
- Phạm vi đo 0–350mm / 0–14", hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric
- Độ phân giải 0,001mm, độ chính xác ±(2,4+2,1L/600) µm
- Dẫn hướng ổ lăn — di chuyển mượt mà, ổn định
- Màn hình LCD TN đơn sắc, giao diện icon thao tác một phím
- Tuổi thọ pin ~1200h, hỗ trợ pin sạc Ni-MH và bộ đổi nguồn AC (tùy chọn)
- Đánh giá dung sai GO/±NG tích hợp, bộ nhớ lưu dữ liệu đo
- Khối lượng 25 kg — ổn định trên bàn máp trong môi trường công nghiệp
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 518-241
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QMH-14"AX |
| Mã sản phẩm | 518-241 |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0–14" / 0–350 mm |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,00005 / 0,0001 / 0,0002" hoặc 0,001 / 0,005 mm |
| Độ chính xác | ±(2,4 + 2,1L/600) µm (L = chiều dài đo, mm) |
| Độ vuông góc (Perpendicularity) | 7 µm |
| Đệm khí (Air floating) | Không |
| Thang đo | ABSOLUTE điện từ cảm ứng (electromagnetic inductive) |
| Màn hình | LCD TN đơn sắc |
| Chức năng đo | Đo 1D: chiều cao, đường kính, bước (pitch), Max/Min/TIR (Max-Min), dung sai, preset, bộ nhớ dữ liệu |
| Phương thức dẫn động | Thủ công (Manual) |
| Phương thức dẫn hướng | Ổ lăn (Roller bearing) |
| Chuyển đổi Inch/Metric | Có |
| Nguồn điện | Pin kiềm AA LR6 (4 viên) / Pin sạc AA Ni-MH (4 viên) / Bộ đổi nguồn AC (tùy chọn) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1200h (không đệm khí) |
| Bộ giao hàng | Hộp carton, pin LR6 (4 viên), khối hiệu chuẩn đầu đo, đầu đo bi bù trừ D=5mm |
| Khối lượng | 25 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo cao Mitutoyo 518-241 sử dụng loại encoder nào và ưu điểm so với encoder thông thường là gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 518-241 được tính như thế nào?
Thiết bị 518-241 có hỗ trợ đánh giá dung sai tự động không?
Phiên bản 518-241 khác gì so với phiên bản có đệm khí (air floating)?
Mitutoyo 518-241 có thể kết nối xuất dữ liệu ra phần mềm quản lý chất lượng không?
Galaxy
