Máy phay CNC KASUGA V80 Chính Hãng – Bàn 900x500mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC KASUGA V80 là trung tâm gia công đứng được thiết kế theo triết lý kết cấu cứng vững tối ưu, tốc độ cao và độ chính xác cao. Với hành trình trục X 800mm, bàn máy 900x500mm và tải trọng tối đa 700kg, V80 đáp ứng nhu cầu gia công chi tiết cơ khí kích thước lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi năng suất và độ ổn định cao.
Kết cấu cứng vững tối ưu
Kết cấu trục Y dạng khẩu độ lớn (big span structure) với mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định tối đa. Thanh trượt tuyến tính 45mm được áp dụng đồng nhất cho cả 3 trục X/Y/Z — vượt trội so với tiêu chuẩn thị trường — đảm bảo độ cứng vững và ổn định cao hơn trong suốt quá trình cắt gọt.
Tốc độ chạy nhanh và hệ truyền động hiệu suất cao
Tốc độ chạy nhanh trục X/Y đạt 48 m/min, trục Z đạt 36 m/min. Vít me bi 40mm trên cả 3 trục kết hợp motor servo trục X/Y 2.0 kW và trục Z 3.0 kW đảm bảo hệ truyền động tải trọng cao, tốc độ cao và độ chính xác lặp lại ổn định.
Hệ thống ATC tốc độ cao 24 dao
Cơ cấu thay dao tự động kiểu ARM 24 dao với thời gian thay dao chỉ 2.3 giây. Kết hợp tốc độ chạy nhanh 3 trục, hệ thống ATC rút ngắn đáng kể thời gian chu kỳ gia công, nâng cao năng suất đầu ra cho xưởng sản xuất.
Trục chính Belt type 10000 rpm (tiêu chuẩn V)
Trục chính dẫn động đai (belt type) tốc độ 10000 rpm, côn trục chính BT-40 tiêu chuẩn (tùy chọn BBT-40 hoặc HSK-63A). Công suất motor trục chính tùy chọn 7.5 kW hoặc 11 kW phù hợp với nhiều yêu cầu gia công khác nhau. Phiên bản VX nâng cấp lên trục chính dẫn động trực tiếp (direct drive) 12000 rpm kèm hệ thống làm mát dầu trục chính.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA V80 phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác và nhà máy sản xuất cần gia công chi tiết kích thước trung đến lớn như khuôn mẫu, chi tiết kết cấu máy, linh kiện ngành ô tô, hàng không và thiết bị công nghiệp. Bàn máy 900x500mm với tải trọng 700kg cho phép gá đặt phôi nặng, trong khi hành trình Z 575mm và khoảng cách mũi trục chính đến mặt bàn 125–700mm đáp ứng linh hoạt nhiều chiều cao chi tiết khác nhau.
Tại sao chọn KASUGA V80?
1. Thanh trượt tuyến tính 45mm đồng nhất 3 trục — tiêu chuẩn vượt trội so với đối thủ cùng phân khúc, đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ máy cao hơn.
2. Kết cấu Y-axis big span với mặt ghép trụ đứng-đế máy rộng mang lại nền tảng ổn định tối ưu cho gia công nặng.
3. ATC ARM 24 dao thay dao 2.3 giây kết hợp tốc độ rapid 48 m/min giúp tối đa hóa thời gian cắt gọt thực tế.
4. KASUGA — thương hiệu Nhật Bản thành lập từ 1949, sản xuất tại Đài Loan từ 2012 theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Hành trình X/Y/Z: 800 / 560 / 575mm — phù hợp chi tiết kích thước lớn
- Thanh trượt tuyến tính 45mm cả 3 trục — độ cứng vững vượt trội
- Vít me bi 40mm cả 3 trục — truyền động chính xác, tải trọng cao
- ATC ARM 24 dao, thời gian thay dao 2.3 giây
- Tốc độ chạy nhanh X/Y 48 m/min, Z 36 m/min
- Tải trọng bàn máy tối đa 700kg
- Bộ điều khiển CNC tùy chọn: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN
Tính năng tiêu chuẩn và tùy chọn
- V Standard (tiêu chuẩn): Trục chính belt type 10000 rpm, vỏ bảo vệ kín hoàn toàn, tấm chắn kính thiên văn 3 trục, thổi khí qua trục chính, làm kín khí trục chính, hệ thống dung dịch cắt, hệ thống thổi khí cắt, súng khí và súng nước, đèn trạng thái vận hành và đèn làm việc, M30 power off, tay quay MPG, tapping cứng (rigid tapping), hệ thống bôi trơn tự động, bộ trao đổi nhiệt tủ điện, hộp dụng cụ kèm bu lông và đệm cân bằng, hệ thống xả phoi, tài liệu hướng dẫn vận hành
- VX Standard (bổ sung thêm so với V Standard): Trục chính direct drive 12000 rpm, hệ thống làm mát dầu trục chính (spindle oil cooler)
- Tùy chọn côn trục chính: BBT-40, HSK-63A
- Tùy chọn bộ điều khiển CNC: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN
- Tùy chọn công suất motor trục chính: 7.5 kW hoặc 11 kW
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 800 mm |
| Hành trình trục Y | 560 mm |
| Hành trình trục Z | 575 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 125 ~ 700 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 978 mm |
| Kích thước bàn máy | 900 x 500 mm |
| Tốc độ trục chính | Belt type 10000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-40 (BBT-40 / HSK-63A tùy chọn) |
| Tải trọng tối đa | 700 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 36 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 18 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 45 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 45 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 45 mm |
| Vít me bi trục X | 40 mm |
| Vít me bi trục Y | 40 mm |
| Vít me bi trục Z | 40 mm |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 7.5 kW, 11 kW |
| Motor servo trục X | 2.0 kW |
| Motor servo trục Y | 2.0 kW |
| Motor servo trục Z | 3.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 2.3 sec. |
| Kích thước máy | 3100 x 2180 x 2840 mm |
| Khối lượng máy | 4690 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN |
Câu hỏi thường gặp
Máy phay CNC KASUGA V80 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Tính năng nổi bật về độ cứng vững và tốc độ của KASUGA V80 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu máy phay CNC khác?
KASUGA V80 hỗ trợ bộ điều khiển CNC nào và có thể tùy chỉnh cấu hình không?
Đặt hàng máy phay CNC KASUGA V80 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
