Máy khoan và taro CNC KASUGA T700 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy khoan và taro CNC KASUGA T700 được thiết kế tối ưu thông qua phân tích phần tử hữu hạn (FEA) và mô phỏng động 3D, đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác cao nhất trong suốt quá trình gia công. Với hành trình trục X đạt 700 mm, tốc độ chạy nhanh 60 m/min và thời gian thay dao chỉ 0.9 giây, T700 là giải pháp hiệu quả cho các xưởng cơ khí yêu cầu năng suất cao và độ ổn định liên tục.
Kết cấu máy tối ưu độ cứng vững
Thiết kế kết cấu dựa trên phân tích phần tử hữu hạn (FEA) và mô phỏng động 3D. Cầu trục Y khẩu độ rộng tăng diện tích tiếp xúc giữa cột đứng và đế máy, mang lại độ ổn định tối đa trong mọi điều kiện cắt gọt.
Trục chính Direct Drive tốc độ cao
Trục chính dẫn động trực tiếp (Direct Drive) đạt tốc độ 12000 rpm, côn trục chính BT-30. Tích hợp thổi khí qua trục chính (Air Blast Through Spindle) và làm kín khí trục chính (Spindle Air Sealing) bảo vệ vòng bi và kéo dài tuổi thọ trục chính.
ATC tốc độ cao và tốc độ chạy nhanh vượt trội
Hệ thống thay dao tự động Turret 16T (tùy chọn 21T) với thời gian thay dao chỉ 0.9 giây. Tốc độ chạy nhanh cả 3 trục đạt 60 m/min, tốc độ cắt tối đa 30 m/min, rút ngắn thời gian gia công và nâng cao sản lượng đầu ra.
Hệ thống thanh trượt và vít me bi chính xác cao
Thanh trượt tuyến tính trục X/Y 30 mm và trục Z 35 mm kết hợp vít me bi trục X/Y 32 mm và trục Z 32 mm, đảm bảo độ chính xác lặp lại ổn định. Motor servo Mitsubishi: trục X/Y 1.5 kW, trục Z 2.2 kW.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA T700 phù hợp với các xưởng cơ khí chính xác, nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, khuôn mẫu và chi tiết cơ khí nhỏ đến trung bình. Hành trình X 700 mm và bàn máy 850×400 mm đáp ứng gia công hàng loạt các chi tiết nhôm, thép nhẹ, nhựa kỹ thuật đòi hỏi thao tác khoan, taro, phay nhẹ với độ chính xác cao và chu kỳ gia công ngắn.
Tại sao chọn KASUGA T700?
Thứ nhất, kết cấu được tối ưu hóa bằng FEA và mô phỏng động 3D đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác ngay cả khi gia công liên tục. Thứ hai, hệ thống ATC Turret thay dao 0.9 giây cùng tốc độ chạy nhanh 60 m/min giúp tối đa hóa thời gian cắt gọt thực tế. Thứ ba, bộ điều khiển Mitsubishi M80B cùng motor servo và motor trục chính Mitsubishi đảm bảo độ tin cậy và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài. Thứ tư, KASUGA là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức duy nhất tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và dịch vụ sau bán hàng đầy đủ.
- Phân tích FEA và mô phỏng động 3D tối ưu kết cấu độ cứng vững
- Cầu trục Y khẩu độ rộng tăng độ ổn định giữa cột đứng và đế máy
- Trục chính Direct Drive 12000 rpm, côn BT-30, thổi khí và làm kín khí trục chính
- ATC Turret 16T (tùy chọn 21T), thời gian thay dao 0.9 giây
- Tốc độ chạy nhanh 3 trục 60 m/min, tốc độ cắt 30 m/min
- Thanh trượt tuyến tính và vít me bi độ chính xác cao, motor servo Mitsubishi toàn bộ các trục
- Bộ điều khiển CNC Mitsubishi M80B, tích hợp Rigid Tapping và MPG Handwheel
Trang bị tiêu chuẩn
- Vỏ bảo vệ toàn phần (Full Enclosure Guard)
- Tấm che kính thiếc 3 trục (3 Axes Telescopic Cover)
- Hệ thống dung dịch làm mát (Cutting Coolant System)
- Hệ thống thổi khí cắt gọt (Cutting Air Blast System)
- Súng khí và súng nước (Air Gun And Water Gun)
- Đèn báo trạng thái vận hành và đèn làm việc
- Tắt nguồn M30 (M30 Power Off)
- Tay quay điện tử MPG Handwheel
- Rigid Tapping (Taro cứng)
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat Exchanger For Electrical Cabinet)
- Hộp dụng cụ kèm bu lông và đệm cân bằng máy
- Hệ thống xả phoi bằng dung dịch (Chip Flushing System)
- Tài liệu hướng dẫn vận hành (Operation Manual)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 700 mm |
| Hành trình trục Y | 430 mm |
| Hành trình trục Z | 330 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 130 ~ 460 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 890 mm |
| Kích thước bàn máy | 850 x 400 mm |
| Tốc độ trục chính | Direct Drive 12000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-30 |
| Tải trọng tối đa | 350 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 60 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 60 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 60 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 30 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 35 mm |
| Vít me bi trục X | 32 mm |
| Vít me bi trục Y | 32 mm |
| Vít me bi trục Z | 32 mm |
| Công suất motor trục chính (Mitsubishi, tùy chọn) | 3.7 kW, 5.5 kW |
| Motor servo trục X (Mitsubishi) | 1.5 kW |
| Motor servo trục Y (Mitsubishi) | 1.5 kW |
| Motor servo trục Z (Mitsubishi) | 2.2 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | Turret 16T (tùy chọn 21T) |
| Thời gian thay dao | 0.9 sec. |
| Kích thước máy | 1850 x 2670 x 2410 mm |
| Khối lượng máy | 3070 kg |
| Bộ điều khiển CNC | Mitsubishi M80B |
Câu hỏi thường gặp
Máy khoan và taro CNC KASUGA T700 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Tính năng nổi bật về độ chính xác và hiệu suất của KASUGA T700 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu khác trên thị trường?
Máy KASUGA T700 được trang bị những hệ thống hỗ trợ vận hành nào để giảm thiểu bảo trì?
Làm thế nào để đặt hàng máy KASUGA T700 và thời gian giao hàng tại Việt Nam là bao lâu?
Galaxy
