Máy khoan và taro CNC KASUGA T500 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy khoan và taro CNC KASUGA T500 là trung tâm khoan và taro CNC hiệu suất cao, được thiết kế tối ưu thông qua phân tích phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis) và mô phỏng động 3D, đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác tốt nhất. Với tốc độ chạy nhanh 60 m/min trên cả ba trục và thời gian thay dao chỉ 0.9 giây, T500 đáp ứng yêu cầu gia công năng suất cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Kết cấu máy tối ưu độ cứng vững
Kết cấu được phân tích bằng Finite Element Analysis và mô phỏng động 3D. Kết cấu Y axis dạng big span với mối nối rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định cao nhất, giảm thiểu rung động trong quá trình gia công.
Trục chính dẫn động trực tiếp 12000 rpm
Trục chính Direct Drive đạt tốc độ 12000 rpm, côn BT-30. Trang bị Air Blast Through Spindle và Spindle Air Sealing bảo vệ ổ trục chính khỏi phoi và dung dịch làm mát, kéo dài tuổi thọ trục chính.
ATC tốc độ cao — thay dao 0.9 giây
Hệ thống thay dao tự động kiểu Turret 16 dao (tùy chọn 21 dao), thời gian thay dao 0.9 giây. Kết hợp với tốc độ chạy nhanh 60 m/min trên cả ba trục, rút ngắn đáng kể thời gian gia công và nâng cao sản lượng.
Hệ thống dẫn hướng và vít me bi chính xác cao
Thanh trượt tuyến tính trục X/Y 30mm, trục Z 35mm. Vít me bi trục X/Y 32mm, trục Z 32mm. Motor servo Mitsubishi: trục X/Y 1.5 kW, trục Z 2.2 kW, đảm bảo độ chính xác định vị và lặp lại ổn định.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA T500 phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác, nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí, khuôn mẫu nhỏ và vừa, chi tiết nhôm, thép nhẹ và phi kim loại. Với hành trình X 510mm, Y 430mm, Z 330mm và tải trọng bàn máy 350 kg, máy đáp ứng tốt các nguyên công khoan, taro, phay nhẹ trên các chi tiết có kích thước vừa. Tốc độ ATC nhanh và rapid feed 60 m/min đặc biệt phù hợp cho sản xuất loạt vừa và nhỏ đòi hỏi chu kỳ gia công ngắn.
Tại sao chọn KASUGA T500?
Thứ nhất, kết cấu máy được tối ưu hóa bằng Finite Element Analysis và mô phỏng động 3D, đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác vượt trội. Thứ hai, hệ thống ATC Turret thay dao chỉ 0.9 giây kết hợp rapid feed 60 m/min giúp tối đa hóa thời gian cắt gọt thực tế. Thứ ba, bộ điều khiển Mitsubishi M80B cùng motor servo Mitsubishi trên cả ba trục đảm bảo độ tin cậy và độ chính xác lâu dài. Thứ tư, KASUGA là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Kết cấu tối ưu qua Finite Element Analysis và mô phỏng động 3D
- Kết cấu Y axis big span — mối nối rộng giữa trụ đứng và đế máy cho độ ổn định cao nhất
- Trục chính Direct Drive 12000 rpm, côn BT-30
- ATC Turret 16 dao (tùy chọn 21 dao), thay dao 0.9 giây
- Tốc độ chạy nhanh 60 m/min và tốc độ cắt 30 m/min trên cả ba trục
- Bộ điều khiển CNC Mitsubishi M80B, motor servo Mitsubishi toàn trục
- Trang bị tiêu chuẩn: Air Blast Through Spindle, Spindle Air Sealing, Rigid Tapping, Automatic Lubrication System, Chip Flushing System, 3 Axes Telescopic Cover, Full Enclosure Guard
Trang bị tiêu chuẩn
- Full Enclosure Guard — vỏ che kín toàn bộ
- 3 Axes Telescopic Cover — che chắn ba trục dạng xếp
- Direct Drive Spindle Speed 12000 rpm
- Air Blast Through Spindle — thổi khí qua trục chính
- Spindle Air Sealing — làm kín trục chính bằng khí nén
- Cutting Coolant System — hệ thống dung dịch làm mát
- Cutting Air Blast System — hệ thống thổi khí làm sạch
- Air Gun And Water Gun — súng khí và súng nước
- Operation Status Lamp And Working Lamp — đèn trạng thái và đèn chiếu sáng vùng gia công
- M30 Power Off — tắt nguồn tự động khi kết thúc chương trình
- MPG Handwheel — tay quay điện tử
- Rigid Tapping — taro cứng
- Automatic Lubrication System — bôi trơn tự động
- Heat Exchanger For Electrical Cabinet — trao đổi nhiệt tủ điện
- Tool Box With Tools, Leveling Bolts & Pads — hộp dụng cụ, bu lông và tấm căn chỉnh máy
- Chip Flushing System — hệ thống xả phoi
- Operation Manual — tài liệu hướng dẫn vận hành
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 510 mm |
| Hành trình trục Y | 430 mm |
| Hành trình trục Z | 330 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 130 ~ 460 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 890 mm |
| Kích thước bàn máy | 560 x 400 mm |
| Tốc độ trục chính | Direct Drive 12000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-30 |
| Tải trọng tối đa | 350 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 60 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 60 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 60 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 30 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 35 mm |
| Vít me bi trục X | 32 mm |
| Vít me bi trục Y | 32 mm |
| Vít me bi trục Z | 32 mm |
| Công suất motor trục chính (Mitsubishi, tùy chọn) | 3.7 kW, 5.5 kW |
| Motor servo trục X (Mitsubishi) | 1.5 kW |
| Motor servo trục Y (Mitsubishi) | 1.5 kW |
| Motor servo trục Z (Mitsubishi) | 2.2 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | Turret 16T (21T tùy chọn) |
| Thời gian thay dao | 0.9 sec. |
| Kích thước máy | 1250 x 2670 x 2410 mm |
| Khối lượng máy | 2770 kg |
| Bộ điều khiển CNC | Mitsubishi M80B |
Câu hỏi thường gặp
Máy khoan và taro CNC KASUGA T500 phù hợp gia công vật liệu và chi tiết nào?
Độ chính xác và tính năng nổi bật thực tế của KASUGA T500 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu khác?
Hệ thống ATC và tốc độ thay dao của KASUGA T500 có ưu điểm gì trong sản xuất hàng loạt?
Làm thế nào để đặt hàng và thời gian giao máy KASUGA T500 tại Việt Nam?
Galaxy
