Máy phay CNC 5 trục KASUGA MF65 – Bàn xoay Ø650mm Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC 5 trục KASUGA MF65 là trung tâm gia công 5 trục được thiết kế theo phương pháp mô phỏng động 3D và phân tích phần tử hữu hạn (FEA), đảm bảo độ cứng vững kết cấu và độ chính xác tĩnh/động tối ưu. Với bàn xoay Ø650mm, góc nghiêng trục B từ -50° đến +110° và góc xoay trục C 360°, MF65 đáp ứng yêu cầu gia công chi tiết phức tạp nhiều mặt trong một lần gá đặt.
Kết cấu máy phân tích FEA
Thiết kế kết cấu được kiểm chứng qua mô phỏng động 3D và phân tích phần tử hữu hạn, đạt độ cứng vững, ổn định và độ chính xác tĩnh/động tốt nhất có thể ở phân khúc máy 5 trục.
Trục chính dẫn động trực tiếp 12000 rpm
Trục chính dẫn động trực tiếp (direct drive) đạt 12000 rpm tiêu chuẩn, tùy chọn 15000 rpm hoặc built-in 20000 rpm. Côn trục chính BBT-40 (tùy chọn HSK-63A). Trang bị làm mát dầu trục chính, thổi khí qua trục chính và làm kín khí trục chính.
Thanh trượt con lăn tuyến tính 3 trục
Ba trục X/Y/Z đều dùng thanh trượt tuyến tính con lăn (roller linear guide) 45mm, vít me bi 40mm và motor servo riêng biệt, giảm ma sát, duy trì độ chính xác lặp lại vị trí và tăng hiệu suất cắt gọt. Tốc độ chạy nhanh 36 m/min, tốc độ cắt 15 m/min trên cả 3 trục.
ATC tự động ARM 24 dao
Hệ thống thay dao tự động kiểu ARM với magazine 24 dao, thời gian thay dao 2,3 giây. Dao tối đa: đường kính Ø75mm (đầy kho)/Ø125mm (kho trống), dài 250mm, nặng 7kg.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA MF65 phù hợp với các xưởng cơ khí chính xác, khuôn mẫu và sản xuất linh kiện phức tạp đòi hỏi gia công nhiều mặt trong một lần gá. Bàn xoay Ø650mm với tải trọng ngang 300kg và tải nghiêng 200kg cho phép gia công các chi tiết kết cấu, khuôn dập, chi tiết hàng không, y tế hoặc ô tô có biên dạng cong phức tạp. Khả năng gia công đồng thời 4 trục và góc nghiêng B từ -50° đến +110° mở rộng đáng kể vùng tiếp cận dụng cụ cắt.
Tại sao chọn KASUGA MF65?
1. Kết cấu máy được tối ưu bằng mô phỏng động 3D và FEA — đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác ổn định trong suốt vòng đời máy.
2. Trục chính dẫn động trực tiếp 12000 rpm với làm mát dầu, thổi khí và làm kín khí — bảo vệ vòng bi, duy trì nhiệt độ ổn định khi gia công dài hạn.
3. Thanh trượt con lăn 45mm trên cả 3 trục — giảm ma sát, tăng độ chính xác lặp lại vị trí và tuổi thọ máy.
4. KASUGA — thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan từ 2012 kết hợp thiết kế Nhật Bản và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Mô phỏng động 3D và phân tích phần tử hữu hạn (FEA) trong thiết kế kết cấu
- Bộ điều khiển CNC tiên tiến (MITSUBISHI hoặc FANUC tùy chọn) tăng độ chính xác và hiệu suất gia công
- Thanh trượt tuyến tính con lăn 3 trục 45mm — độ chính xác lặp lại cao, ma sát thấp
- Trục chính dẫn động trực tiếp 12000 rpm, tùy chọn lên đến 20000 rpm (built-in)
- ATC ARM 24 dao, thời gian thay dao 2,3 giây
- Hệ thống bôi trơn tự động, trao đổi nhiệt tủ điện, hệ thống xả phoi
- Vỏ bao che toàn phần (fully enclosure guard), tấm che kính thiên lý 3 trục
Trang bị tiêu chuẩn
- Vỏ bao che toàn phần
- Tấm che kính thiên lý 3 trục
- Trục chính dẫn động trực tiếp 12000 rpm
- Làm mát dầu trục chính
- Thổi khí qua trục chính
- Làm kín khí trục chính
- Hệ thống tưới nguội cắt gọt
- Hệ thống thổi khí cắt gọt
- Súng khí và súng nước
- Đèn báo trạng thái vận hành và đèn làm việc
- M30 tự ngắt điện
- Tay quay MPG
- Taro cứng (Rigid tapping)
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Trao đổi nhiệt tủ điện
- Hộp dụng cụ kèm bu lông và đệm cân bằng
- Hệ thống xả phoi
- Tài liệu hướng dẫn vận hành
Tùy chọn
- Tốc độ trục chính 15000 rpm hoặc built-in 20000 rpm
- Côn trục chính HSK-63A
- Motor trục chính 10 kW hoặc 12,5 kW
- Bộ điều khiển CNC MITSUBISHI hoặc FANUC
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số trục đồng thời | 4 |
| Kích thước bàn máy | Ø650 mm |
| Hành trình trục X | 620 mm |
| Hành trình trục Y | 520 mm |
| Hành trình trục Z | 460 mm |
| Góc nghiêng trục B | -50° ~ +110° |
| Góc xoay trục C | 360° (0.001°) |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 150 ~ 610 mm |
| Chiều cao làm việc so với sàn | 770 mm |
| Tải trọng tối đa (nằm ngang) | 300 kg |
| Tải trọng tối đa (nghiêng) | 200 kg |
| Tốc độ trục chính | Direct drive 12000 rpm (tùy chọn: 15000 rpm / built-in 20000 rpm) |
| Côn trục chính (Tool shank) | BBT-40 (tùy chọn: HSK-63A) |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 10 kW, 12.5 kW |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 36 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 15 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 15 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 15 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X (con lăn) | 45 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y (con lăn) | 45 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z (con lăn) | 45 mm |
| Vít me bi trục X | 40 mm |
| Vít me bi trục Y | 40 mm |
| Vít me bi trục Z | 40 mm |
| Motor servo trục X | 6.5 kW |
| Motor servo trục Y | 5.1 kW |
| Motor servo trục Z | 6.5 kW |
| Đường kính dao tối đa (đầy kho) | Ø75 mm |
| Đường kính dao tối đa (kho trống) | Ø125 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 250 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 7 kg |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 2.3 sec. |
| Kích thước máy | 3510 x 4240 x 3000 mm |
| Khối lượng máy | 8200 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA MF65 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và tính năng nổi bật thực tế của MF65 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu khác?
Hệ thống bảo dưỡng và vận hành của MF65 có những điểm gì cần lưu ý?
Đặt hàng KASUGA MF65 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
