Máy phay CNC KASUGA V50 Chính Hãng – Bàn 650x400mm, Tốc độ Cao
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC KASUGA V50 là trung tâm gia công đứng được thiết kế theo triết lý kết hợp độ cứng vững tối ưu, tốc độ cao và độ chính xác cao – phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu năng suất liên tục. Với hành trình trục X/Y/Z đạt 510/430/460mm, bàn máy 650x400mm và tốc độ chạy nhanh 48 m/min trên cả ba trục, KASUGA V50 mang lại hiệu suất gia công vượt trội trong phân khúc máy phay CNC cỡ trung.
Kết cấu cứng vững – Ổn định tối ưu
Thiết kế kết cấu Y axis với mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy (big span structure) mang lại độ ổn định cao nhất. Thanh trượt tuyến tính trục X/Y/Z lần lượt 30/30/35mm – rộng hơn so với các đối thủ cùng phân khúc, đảm bảo độ cứng vững và ổn định tốt hơn trong suốt quá trình cắt gọt.
Tốc độ cao – Rút ngắn thời gian gia công
Tốc độ chạy nhanh (rapid feed rate) đạt 48 m/min và tốc độ cắt (cutting feed rate) đạt 24 m/min trên cả ba trục. Vít me bi (ballscrew) 32mm trên cả ba trục đảm bảo truyền động chính xác và tải trọng cao. Tốc độ trục chính Belt type đạt 10.000 rpm (tùy chọn Direct drive 12.000 rpm theo cấu hình VX).
ATC Tốc độ Cao – Thay dao 2.3 giây
Cơ cấu thay dao tự động kiểu ARM với magazine 20 dao, thời gian thay dao chỉ 2.3 giây. Kết hợp với tốc độ chạy nhanh ba trục, cơ cấu ATC tốc độ cao này rút ngắn đáng kể thời gian gia công và nâng cao sản lượng đầu ra.
Côn trục chính BT-40 – Đa dạng tùy chọn
Tiêu chuẩn trang bị côn trục chính BT-40, hỗ trợ tùy chọn BBT-40 và HSK-63A. Tải trọng bàn máy tối đa 450kg. Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy 120~580mm, phù hợp gia công chi tiết đa dạng kích thước.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA V50 phù hợp với các xưởng cơ khí chính xác, nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí, khuôn mẫu và chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cao. Với hành trình ba trục 510/430/460mm và tải trọng bàn 450kg, máy đáp ứng tốt việc gia công các chi tiết cỡ trung bằng thép, nhôm, gang và hợp kim. Tốc độ ATC 2.3 giây và rapid feed 48 m/min đặc biệt phù hợp cho sản xuất hàng loạt hoặc gia công đa nguyên công liên tục.
Tại sao chọn KASUGA V50?
1. Kết cấu Y axis big span với thanh trượt tuyến tính 30/30/35mm – cứng vững hơn đối thủ cùng phân khúc, đảm bảo độ ổn định gia công lâu dài.
2. ATC ARM 20 dao với thời gian thay dao chỉ 2.3 giây, kết hợp rapid feed 48 m/min – tối ưu năng suất và rút ngắn thời gian chu kỳ gia công.
3. KASUGA SEIKI Ltd. thành lập từ năm 1949 tại Nhật Bản, sản xuất tại Đài Loan từ 2012 – kết hợp thiết kế Nhật Bản và công nghệ sản xuất tinh xảo Đài Loan, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Nhật.
4. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam – đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Kết cấu big span Y axis – mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy, độ ổn định tối ưu
- Thanh trượt tuyến tính trục X/Y/Z: 30/30/35mm – độ cứng vững và ổn định vượt trội
- Tốc độ chạy nhanh 48 m/min và tốc độ cắt 24 m/min trên cả ba trục
- ATC kiểu ARM, magazine 20 dao, thời gian thay dao 2.3 giây
- Côn trục chính BT-40, tùy chọn BBT-40 / HSK-63A
- Tùy chọn bộ điều khiển CNC: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN
- Trang bị tiêu chuẩn đầy đủ: vỏ bảo vệ kín hoàn toàn, bôi trơn tự động, hệ thống làm mát, rigid tapping, MPG handwheel
Tính năng tiêu chuẩn và tùy chọn
- Tiêu chuẩn cấu hình V: Trục chính Belt type 10.000 rpm, vỏ bảo vệ kín hoàn toàn, tấm chắn kính vọng ba trục, thổi khí qua trục chính, làm kín khí trục chính, hệ thống dung dịch làm mát, hệ thống thổi khí cắt, súng khí và súng nước, đèn trạng thái vận hành và đèn làm việc, M30 power off, MPG handwheel, rigid tapping, hệ thống bôi trơn tự động, bộ trao đổi nhiệt tủ điện, hộp dụng cụ kèm bu lông và đệm căn chỉnh, hệ thống xả phoi, sách hướng dẫn vận hành
- Bổ sung cấu hình VX (thêm vào V Standard): Trục chính Direct drive 12.000 rpm, bộ làm mát dầu trục chính (spindle oil cooler)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 510 mm |
| Hành trình trục Y | 430 mm |
| Hành trình trục Z | 460 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 120 ~ 580 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 890 mm |
| Kích thước bàn máy | 650 x 400 mm |
| Tốc độ trục chính | Belt type 10.000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-40 (BBT-40 / HSK-63A tùy chọn) |
| Tải trọng tối đa | 450 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 48 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 24 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 35 mm |
| Vít me bi trục X | 32 mm |
| Vít me bi trục Y | 32 mm |
| Vít me bi trục Z | 32 mm |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 5.5 kW, 7.5 kW |
| Motor servo trục X | 1.5 kW |
| Motor servo trục Y | 1.5 kW |
| Motor servo trục Z | 3.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 20T |
| Thời gian thay dao | 2.3 sec. |
| Kích thước máy | 1900 x 2660 x 2545 mm |
| Khối lượng máy | 3070 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA V50 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Tính năng nổi bật về tốc độ và độ cứng vững của KASUGA V50 là gì?
KASUGA là thương hiệu như thế nào và có ưu điểm gì so với máy phay CNC thông thường?
KASUGA V50 hỗ trợ những bộ điều khiển CNC nào và có thể tùy chọn cấu hình trục chính không?
Mua máy phay CNC KASUGA V50 tại MAZAKO có những hỗ trợ gì?
Galaxy
