Máy phay CNC KASUGA V200D – Bàn máy 2150x800mm, Hành trình X 2050mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC KASUGA V200D là trung tâm gia công đứng cỡ lớn với hành trình trục X lên đến 2050mm và bàn máy 2150x800mm, được thiết kế cho các ứng dụng gia công chi tiết kích thước lớn đòi hỏi độ cứng vững và độ chính xác cao. Kết hợp kết cấu cứng vững tối ưu, hệ thống truyền động tốc độ cao trên ba trục và cơ cấu thay dao tự động nhanh, V200D đáp ứng yêu cầu sản xuất năng suất cao trong môi trường công nghiệp nặng.
Kết cấu cứng vững tối ưu
Kết cấu trục Y kiểu big span với mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định tối đa. Thanh trượt tuyến tính trục X/Y/Z rộng 65mm / 65-55mm / 65mm — vượt trội so với các máy cùng phân khúc, đảm bảo độ cứng vững và ổn định cao hơn trong suốt quá trình gia công.
Hệ thống truyền động tốc độ cao
Tốc độ chạy nhanh ba trục X/Y/Z đạt 30 m/min, tốc độ cắt trục X/Y đạt 18 m/min và trục Z đạt 15 m/min. Vít me bi trục X đường kính 63mm, trục Y/Z đường kính 50mm, motor servo trục X/Y 4,5 kW và trục Z 7,0 kW đảm bảo truyền lực tải trọng cao và phản hồi chính xác.
ATC tốc độ cao, đáng tin cậy
Cơ cấu thay dao tự động kiểu ARM 24 dao với thời gian thay dao 5,0 giây, phối hợp với tốc độ chạy nhanh ba trục giúp rút ngắn thời gian gia công và nâng cao năng suất đầu ra. Cơ cấu ATC được thiết kế độ tin cậy cao cho môi trường sản xuất liên tục.
Bàn máy lớn, tải trọng cao
Bàn máy kích thước 2150x800mm với tải trọng tối đa 2500kg, hành trình trục X 2050mm / Y 850mm / Z 820mm, khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy 120~940mm — phù hợp gia công các chi tiết khuôn mẫu, kết cấu cơ khí lớn và chi tiết công nghiệp nặng.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA V200D phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu gia công chi tiết kích thước lớn như khuôn dập, khuôn đúc, thân máy, khung kết cấu cơ khí, chi tiết ngành hàng không và thiết bị công nghiệp nặng. Bàn máy 2150x800mm và tải trọng 2500kg cho phép gá đặt phôi lớn trong một lần kẹp, giảm sai số tích lũy và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Tại sao chọn KASUGA V200D?
Thứ nhất, kết cấu big span trục Y với mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định vượt trội — được ghi nhận trực tiếp từ thiết kế của KASUGA. Thứ hai, thanh trượt tuyến tính 65mm trên trục X và Z (65-55mm trên trục Y) rộng hơn so với các đối thủ cùng phân khúc, đảm bảo độ cứng vững và ổn định cao hơn. Thứ ba, hệ thống ATC ARM 24 dao kết hợp tốc độ chạy nhanh 30 m/min trên cả ba trục giúp tối ưu thời gian chu kỳ gia công. Thứ tư, KASUGA là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan với tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng kiểu Nhật — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Kết cấu big span trục Y — mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy cho độ ổn định tối đa
- Thanh trượt tuyến tính 65mm / 65-55mm / 65mm (X/Y/Z) — độ cứng vững vượt trội
- Hành trình trục X 2050mm, bàn máy 2150x800mm, tải trọng 2500kg
- Tốc độ chạy nhanh 30 m/min trên cả ba trục
- ATC kiểu ARM 24 dao, thời gian thay dao 5,0 giây
- Tùy chọn bộ điều khiển CNC: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN
- Tùy chọn motor trục chính 15 kW hoặc 18,5 kW
Trang bị tiêu chuẩn (phiên bản VD)
- Trục chính kiểu đai, tốc độ 6000 rpm
- Bộ làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
- Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn (Fully enclosure guard)
- Tấm che kính thước 3 trục (3 Axes telescopic cover)
- Thổi khí qua trục chính (Air blast through spindle)
- Làm kín khí trục chính (Spindle air sealing)
- Hệ thống dung dịch cắt (Cutting coolant system)
- Hệ thống thổi khí cắt (Cutting air blast system)
- Súng khí và súng nước (Air gun and water gun)
- Đèn trạng thái vận hành và đèn làm việc
- Chức năng tắt nguồn M30
- Tay quay MPG (MPG handwheel)
- Taro cứng (Rigid tapping)
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electrical cabinet)
- Hộp dụng cụ kèm bu-lông và đệm chỉnh mức (Tool box with tools and leveling bolts and pads)
- Hệ thống xả phoi bằng dung dịch (Chip flushing system)
- Sách hướng dẫn vận hành (Operation manual)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 2050 mm |
| Hành trình trục Y | 850 mm |
| Hành trình trục Z | 820 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 120 ~ 940 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 978 mm |
| Kích thước bàn máy | 2150 x 800 mm |
| Tốc độ trục chính | Belt type 6000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-50 |
| Tải trọng tối đa | 2500 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 30 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 30 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 15 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 65 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 65-55 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 65 mm |
| Vít me bi trục X | 63 mm |
| Vít me bi trục Y | 50 mm |
| Vít me bi trục Z | 50 mm |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 15 kW, 18.5 kW |
| Motor servo trục X | 4.5 kW |
| Motor servo trục Y | 4.5 kW |
| Motor servo trục Z | 7.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 5.0 sec. |
| Kích thước máy | 5200 x 3335 x 3500 mm |
| Khối lượng máy | 14500 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA V200D phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ cứng vững và tính năng nổi bật của V200D so với máy cùng phân khúc là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì về xuất xứ và chất lượng?
V200D hỗ trợ những bộ điều khiển CNC nào và có thể tùy chọn công suất motor trục chính không?
Mua máy KASUGA V200D tại MAZAKO có những hỗ trợ gì?
Galaxy
