Máy phay CNC KASUGA V160D Chính Hãng – Hành Trình X 1650mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC KASUGA V160D là trung tâm gia công đứng cỡ lớn với hành trình trục X lên đến 1650mm và bàn máy 1750x800mm, được thiết kế cho các chi tiết gia công kích thước lớn, tải trọng nặng đến 2000kg. Máy kế thừa triết lý thiết kế Nhật Bản từ KASUGA SEIKI Ltd. (thành lập 1949) và được sản xuất tại cơ sở Đài Loan với tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang lại sự kết hợp tối ưu giữa độ cứng vững kết cấu và hiệu suất gia công.
Kết cấu cứng vững tối ưu
Thiết kế khoảng cách lớn trục Y với mối nối rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định tối đa trong suốt quá trình gia công. Kết cấu big span đặc trưng giúp giảm thiểu rung động, đảm bảo độ chính xác ngay cả khi gia công phôi nặng đến 2000kg.
Thanh trượt tuyến tính khổ rộng 65mm
Thanh trượt tuyến tính trục X và Z rộng 65mm, trục Y rộng 65-55mm — kích thước vượt trội so với tiêu chuẩn thị trường. Vít me bi đường kính 50mm trên cả ba trục đảm bảo truyền động tốc độ cao, độ cứng vững và tải trọng cắt gọt lớn.
Tốc độ chạy nhanh và thay dao hiệu quả
Tốc độ chạy nhanh trục X/Y đạt 36 m/min, trục Z đạt 30 m/min. ATC kiểu ARM 24 dao với thời gian thay dao 5.0 giây, cơ cấu thay dao tự động độ tin cậy cao giúp rút ngắn thời gian gia công và tăng sản lượng đầu ra.
Tùy chọn bộ điều khiển CNC đa dạng
Hỗ trợ các bộ điều khiển CNC hàng đầu theo yêu cầu: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS và HEIDENHAIN. Motor trục chính tùy chọn 15 kW hoặc 18.5 kW, côn trục chính BT-50 phù hợp dải dao cắt công nghiệp cỡ lớn.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA V160D phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu gia công chi tiết kích thước lớn như khuôn mẫu công nghiệp, thân máy, tấm kết cấu, chi tiết hàng không — vũ trụ và các linh kiện nặng trong ngành chế tạo máy. Tải trọng bàn máy 2000kg và hành trình X 1650mm cho phép xử lý phôi lớn trong một lần gá, giảm sai số tích lũy và nâng cao năng suất.
Tại sao chọn KASUGA V160D?
1. Kết cấu big span trục Y với mối nối rộng giữa trụ đứng và đế máy — độ ổn định tối đa khi gia công phôi nặng.
2. Thanh trượt tuyến tính 65mm trên ba trục — độ cứng vững và độ chính xác vượt trội so với đối thủ cùng phân khúc.
3. Linh hoạt lựa chọn bộ điều khiển CNC (MITSUBISHI/FANUC/SIEMENS/HEIDENHAIN) và công suất motor trục chính (15/18.5 kW) theo nhu cầu thực tế.
4. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức KASUGA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Hành trình X/Y/Z: 1650 / 850 / 820mm — cỡ lớn, phù hợp phôi kích thước lớn
- Bàn máy 1750x800mm, tải trọng tối đa 2000kg
- Thanh trượt tuyến tính trục X/Z: 65mm, trục Y: 65-55mm
- Vít me bi đường kính 50mm trên cả ba trục
- ATC ARM 24 dao, thời gian thay dao 5.0 giây
- Tốc độ chạy nhanh X/Y: 36 m/min, Z: 30 m/min
- Côn trục chính BT-50, tốc độ trục chính 6000 rpm (kiểu đai)
- Tùy chọn CNC Control: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN
Trang bị tiêu chuẩn (V Standard)
- Trục chính kiểu đai, tốc độ 10000 rpm
- Bộ làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
- Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn (Fully enclosure guard)
- Tấm chắn kính thiên lý 3 trục (3 Axes telescopic cover)
- Thổi khí qua trục chính (Air blast through spindle)
- Làm kín khí trục chính (Spindle air sealing)
- Hệ thống dung dịch làm mát (Cutting coolant system)
- Hệ thống thổi khí cắt gọt (Cutting air blast system)
- Súng khí và súng nước (Air gun and water gun)
- Đèn trạng thái vận hành và đèn làm việc
- Chức năng tắt nguồn M30
- Tay quay MPG handwheel
- Taro cứng (Rigid tapping)
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electrical cabinet)
- Hộp dụng cụ kèm bu-lông và đệm chỉnh mức (Tool box with tools and leveling bolts and pads)
- Hệ thống xả phoi bằng nước (Chip flushing system)
- Tài liệu hướng dẫn vận hành
Trang bị tiêu chuẩn bổ sung (VD Standard)
- Trục chính kiểu đai, tốc độ 6000 rpm
- Bộ làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 1650 mm |
| Hành trình trục Y | 850 mm |
| Hành trình trục Z | 820 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 120 ~ 940 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 978 mm |
| Kích thước bàn máy | 1750 x 800 mm |
| Tốc độ trục chính | Kiểu đai 6000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-50 |
| Tải trọng tối đa | 2000 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 15 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 65 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 65-55 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 65 mm |
| Vít me bi trục X | 50 mm |
| Vít me bi trục Y | 50 mm |
| Vít me bi trục Z | 50 mm |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 15 kW, 18.5 kW |
| Motor servo trục X | 4.5 kW |
| Motor servo trục Y | 4.5 kW |
| Motor servo trục Z | 7.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 5.0 sec. |
| Kích thước máy | 4200 x 3335 x 3500 mm |
| Khối lượng máy | 11500 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN |
Câu hỏi thường gặp
Máy phay CNC KASUGA V160D phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ cứng vững và tính năng nổi bật thực tế của KASUGA V160D là gì?
KASUGA là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn mua qua MAZAKO?
Máy KASUGA V160D hỗ trợ những bộ điều khiển CNC nào và có thể tùy chỉnh công suất motor không?
Đặt hàng máy KASUGA V160D tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
