Máy phay CNC KASUGA V160 Chính Hãng – Bàn máy 1750x800mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC KASUGA V160 là trung tâm gia công đứng cỡ lớn, được thiết kế theo triết lý kết cấu cứng vững tối ưu – tốc độ cao – độ chính xác cao, phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu gia công chi tiết khổ lớn với tải trọng bàn máy lên đến 2000 kg. Với hành trình trục X đạt 1650mm và bàn máy 1750x800mm, V160 đáp ứng các nguyên công phay, khoan, doa và tarô cứng trên nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau.
Kết cấu cứng vững – Ổn định cao
Kết cấu nhịp lớn trục Y với mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định tối ưu. Thanh trượt tuyến tính trục X/Z rộng 65mm và trục Y rộng 65-55mm – lớn hơn so với các đối thủ cùng phân khúc – đảm bảo độ cứng vững và ổn định vượt trội trong suốt quá trình cắt gọt.
Hệ truyền động ba trục hiệu suất cao
Vít me bi đường kính 50mm trên cả ba trục X/Y/Z, kết hợp motor servo X/Y 4.5 kW và trục Z 7.0 kW. Tốc độ chạy nhanh trục X/Y đạt 36 m/min, trục Z đạt 30 m/min; tốc độ cắt tối đa trục X/Y 18 m/min và trục Z 15 m/min – rút ngắn đáng kể thời gian chu kỳ gia công.
ATC tốc độ cao – Thay dao 2.3 giây
Cơ cấu thay dao tự động kiểu ARM với magazine 24 dao, thời gian thay dao chỉ 2.3 giây. Kết hợp với tốc độ chạy nhanh ba trục, hệ thống ATC giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thời gian dừng máy giữa các nguyên công.
Trục chính tốc độ cao – Côn BT-40
Trục chính dẫn động đai, tốc độ tối đa 10000 rpm, côn BT-40 (tùy chọn HSK-63A), motor trục chính 11 kW hoặc 15 kW theo yêu cầu. Hệ thống làm mát dầu trục chính tiêu chuẩn giúp duy trì độ chính xác nhiệt trong quá trình gia công dài.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA V160 phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo khuôn mẫu cỡ lớn, gia công chi tiết kết cấu máy móc, linh kiện công nghiệp nặng và các chi tiết hộp khổ lớn. Hành trình X 1650mm và tải trọng bàn máy 2000kg cho phép gá đặt và gia công các phôi có kích thước và khối lượng lớn mà các trung tâm gia công cỡ trung không đáp ứng được. Khả năng tarô cứng (Rigid Tapping) tiêu chuẩn mở rộng ứng dụng sang gia công ren chính xác trên nhiều loại vật liệu.
Tại sao chọn KASUGA V160?
1. Thanh trượt tuyến tính 65mm trên trục X/Z – kích thước lớn nhất trong phân khúc, đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ cao hơn trong điều kiện gia công nặng tải.
2. Thời gian thay dao ATC chỉ 2.3 giây với magazine 24 dao, tối ưu hóa năng suất cho các lô sản xuất nhiều nguyên công.
3. Linh hoạt lựa chọn bộ điều khiển CNC: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS hoặc HEIDENHAIN – phù hợp với tiêu chuẩn vận hành của từng nhà máy.
4. KASUGA – thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan từ 2012 với tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức duy nhất của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.
- Kết cấu nhịp lớn trục Y – mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy cho độ ổn định tối ưu
- Thanh trượt tuyến tính trục X/Z 65mm, trục Y 65-55mm – độ cứng vững cao hơn đối thủ cùng phân khúc
- Vít me bi 50mm đồng bộ trên cả ba trục X/Y/Z
- ATC kiểu ARM, magazine 24 dao, thời gian thay dao 2.3 giây
- Tốc độ trục chính 10000 rpm, côn BT-40 (tùy chọn HSK-63A)
- Làm mát dầu trục chính tiêu chuẩn, bảo vệ độ chính xác nhiệt
- Tarô cứng (Rigid Tapping) và bôi trơn tự động tiêu chuẩn
Tính năng tiêu chuẩn (V Standard)
- Trục chính dẫn động đai, tốc độ 10000 rpm
- Làm mát dầu trục chính
- Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn (Fully enclosure guard)
- Che chắn kiểu kéo dài ba trục (3 Axes telescopic cover)
- Thổi khí qua trục chính (Air blast through spindle)
- Làm kín khí trục chính (Spindle air sealing)
- Hệ thống dung dịch cắt và thổi khí cắt
- Súng khí và súng nước
- Đèn trạng thái vận hành và đèn làm việc
- Tắt nguồn M30, tay quay MPG handwheel
- Tarô cứng (Rigid Tapping)
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện
- Hộp dụng cụ, bu lông và đệm cân bằng máy
- Hệ thống xả phoi bằng dung dịch (Chip flushing system)
- Sách hướng dẫn vận hành
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 1650 mm |
| Hành trình trục Y | 850 mm |
| Hành trình trục Z | 820 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 165 ~ 985 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 978 mm |
| Kích thước bàn máy | 1750 x 800 mm |
| Tốc độ trục chính | Belt type 10000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-40 (HSK-63A tùy chọn) |
| Tải trọng tối đa | 2000 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 15 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 65 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 65-55 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 65 mm |
| Vít me bi trục X | 50 mm |
| Vít me bi trục Y | 50 mm |
| Vít me bi trục Z | 50 mm |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 11 kW, 15 kW |
| Motor servo trục X | 4.5 kW |
| Motor servo trục Y | 4.5 kW |
| Motor servo trục Z | 7.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 2.3 sec. |
| Kích thước máy | 4200 x 3335 x 3500 mm |
| Khối lượng máy | 11500 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN |
Câu hỏi thường gặp
Máy phay CNC KASUGA V160 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ cứng vững và tính năng nổi bật thực tế của KASUGA V160 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các hãng máy phay CNC khác?
Máy KASUGA V160 hỗ trợ những bộ điều khiển CNC nào và có thể lựa chọn theo yêu cầu không?
Đặt hàng máy phay CNC KASUGA V160 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
