Máy phay CNC KASUGA V140 – Hành trình X 1400mm, Bàn máy 1500x600mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC KASUGA V140 là trung tâm gia công đứng cỡ lớn với hành trình trục X 1400mm và bàn máy 1500x600mm, được thiết kế theo triết lý kết hợp giữa độ cứng vững tối ưu, tốc độ cao và độ chính xác cao. Máy phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu gia công chi tiết kích thước lớn với năng suất liên tục và ổn định.
Kết cấu cứng vững tối ưu
Kết cấu span lớn trên trục Y với mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định cao nhất. Thanh trượt tuyến tính 55mm trên cả 3 trục X/Y/Z – rộng hơn so với các đối thủ cạnh tranh – đảm bảo độ cứng vững và ổn định vượt trội trong suốt quá trình gia công.
Tốc độ chạy nhanh và hệ thống truyền động cao tải
Tốc độ chạy nhanh trục X/Y đạt 36 m/min, trục Z đạt 30 m/min. Vít me bi 45mm trên cả 3 trục cùng motor servo công suất lớn (X: 3.0 kW, Y: 3.5 kW, Z: 4.5 kW) tạo nên hệ thống truyền động tải trọng cao, tốc độ cao và độ cứng vững cao.
ATC tốc độ cao – Thay dao 2.3 giây
Cơ cấu thay dao tự động kiểu ARM 24 dao với thời gian thay dao chỉ 2.3 giây, kết hợp tốc độ chạy nhanh 3 trục, rút ngắn đáng kể thời gian gia công và nâng cao năng suất tổng thể của máy.
Linh hoạt cấu hình trục chính và bộ điều khiển
Phiên bản V tiêu chuẩn trang bị trục chính dẫn động đai 10000 rpm; phiên bản VX nâng lên dẫn động trực tiếp 12000 rpm; phiên bản VD dùng đai 6000 rpm. Côn trục chính BT-40 tiêu chuẩn, tùy chọn BBT-40 hoặc HSK-63A. Bộ điều khiển CNC tùy chọn: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS hoặc HEIDENHAIN.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA V140 phù hợp với các xưởng và nhà máy cần gia công chi tiết kích thước lớn như khuôn mẫu, chi tiết kết cấu cơ khí, tấm nhôm, thép kết cấu và các linh kiện công nghiệp yêu cầu hành trình dài. Với tải trọng bàn máy lên đến 1200 kg và hành trình X 1400mm, máy đáp ứng tốt nhu cầu gia công loạt vừa và lớn trong các ngành chế tạo máy, khuôn nhựa, khuôn dập và cơ khí chính xác.
Tại sao chọn KASUGA V140?
1. Thanh trượt tuyến tính 55mm trên cả 3 trục – độ cứng vững vượt trội so với tiêu chuẩn thị trường, đảm bảo độ chính xác ổn định khi gia công tải nặng.
2. Hệ thống ATC ARM 24 dao, thay dao chỉ 2.3 giây – giảm thời gian chết, tăng năng suất ca máy.
3. Linh hoạt lựa chọn bộ điều khiển CNC (MITSUBISHI/FANUC/SIEMENS/HEIDENHAIN) và cấu hình trục chính phù hợp với từng yêu cầu sản xuất.
4. Thương hiệu KASUGA – thiết kế Nhật Bản, sản xuất tại Đài Loan từ năm 2012 theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng kiểu Nhật, được bảo trợ bởi MAZAKO – Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam.
- Hành trình trục X 1400mm / Y 650mm / Z 660mm – phù hợp chi tiết kích thước lớn
- Bàn máy 1500x600mm, tải trọng tối đa 1200 kg
- Thanh trượt tuyến tính 55mm và vít me bi 45mm trên cả 3 trục
- Tốc độ chạy nhanh X/Y 36 m/min, Z 30 m/min
- ATC kiểu ARM 24 dao, thời gian thay dao 2.3 giây
- Tùy chọn bộ điều khiển CNC: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN
- Tùy chọn côn trục chính BBT-40 hoặc HSK-63A; motor trục chính 11 kW hoặc 15 kW
Trang bị tiêu chuẩn (V Standard)
- Trục chính dẫn động đai, tốc độ 10000 rpm
- Bộ làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
- Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn (Fully enclosure guard)
- Tấm chắn kính thiên lý 3 trục (3 Axes telescopic cover)
- Thổi khí qua trục chính (Air blast through spindle)
- Làm kín khí trục chính (Spindle air sealing)
- Hệ thống dung dịch cắt gọt (Cutting coolant system)
- Hệ thống thổi khí cắt gọt (Cutting air blast system)
- Súng khí và súng nước (Air gun and water gun)
- Đèn báo trạng thái và đèn làm việc
- Chức năng tắt nguồn M30
- Tay quay MPG (MPG handwheel)
- Tapping cứng (Rigid tapping)
- Hệ thống bôi trơn tự động (Automatic lubrication system)
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electrical cabinet)
- Hộp dụng cụ kèm bu lông và đệm chỉnh mức (Tool box with tools and leveling bolts & pads)
- Hệ thống xả phoi bằng dung dịch (Chip flushing system)
- Tài liệu hướng dẫn vận hành (Operation manual)
Trang bị tiêu chuẩn theo phiên bản khác
- VX Standard: Trục chính dẫn động trực tiếp, tốc độ 12000 rpm
- VD Standard: Trục chính dẫn động đai, tốc độ 6000 rpm
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 1400 mm |
| Hành trình trục Y | 650 mm |
| Hành trình trục Z | 660 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 110 ~ 770 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 950 mm |
| Kích thước bàn máy | 1500 x 600 mm |
| Tốc độ trục chính | Belt type 10000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-40 (BBT-40 / HSK-63A tùy chọn) |
| Tải trọng tối đa | 1200 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 36 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 30 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 18 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 15 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 55 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 55 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 55 mm |
| Vít me bi trục X | 45 mm |
| Vít me bi trục Y | 45 mm |
| Vít me bi trục Z | 45 mm |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 11 kW, 15 kW |
| Motor servo trục X | 3.0 kW |
| Motor servo trục Y | 3.5 kW |
| Motor servo trục Z | 4.5 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 2.3 sec. |
| Kích thước máy | 4000 x 2700 x 3100 mm |
| Khối lượng máy | 7500 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN |
Câu hỏi thường gặp
Máy phay CNC KASUGA V140 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Điểm nổi bật về độ cứng vững và tốc độ của KASUGA V140 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu máy CNC khác?
KASUGA V140 hỗ trợ những bộ điều khiển CNC và cấu hình trục chính nào?
Đặt hàng máy phay CNC KASUGA V140 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
