Máy phay CNC KASUGA V110 Chính Hãng – Bàn 1250x550mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC KASUGA V110 là trung tâm gia công đứng được thiết kế theo triết lý kết hợp độ cứng vững tối ưu, tốc độ cao và độ chính xác cao — phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu năng suất ổn định trên chi tiết cỡ lớn. Kết cấu Y axis kiểu big span với vùng tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định kết cấu vượt trội trong quá trình gia công.
Kết cấu cứng vững – Thanh trượt tuyến tính 45mm cả 3 trục
KASUGA V110 sử dụng thanh trượt tuyến tính (linear guide) rộng 45mm đồng nhất trên cả 3 trục X, Y, Z — lớn hơn so với nhiều đối thủ cùng phân khúc, đảm bảo độ cứng vững và độ ổn định cao hơn trong suốt hành trình gia công. Vít me bi (ballscrew) đường kính 40mm trên cả 3 trục hỗ trợ truyền lực tải trọng cao và chính xác.
Hành trình rộng – Tải trọng bàn máy lớn
Hành trình X/Y/Z lần lượt đạt 1120mm / 610mm / 575mm, bàn máy kích thước 1250x550mm chịu tải tối đa 700kg — đáp ứng gia công các chi tiết khuôn mẫu và kết cấu cơ khí cỡ lớn. Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy từ 125 đến 700mm, chiều cao bàn máy so với sàn 920mm.
Tốc độ chạy nhanh cao – Rút ngắn thời gian gia công
Tốc độ chạy nhanh trục X và Y đạt 48m/min, trục Z đạt 36m/min. Tốc độ cắt trục X/Y đạt 24m/min, trục Z đạt 18m/min. Kết hợp với cơ cấu ATC kiểu ARM 24 dao với thời gian thay dao 2.3 giây, V110 rút ngắn đáng kể thời gian chu kỳ gia công, nâng cao năng suất tổng thể.
Hệ thống ATC tốc độ cao – 24 dao, thay dao 2.3 giây
Cơ cấu thay dao tự động (ATC) kiểu ARM với magazine 24 dao, thời gian thay dao 2.3 giây, hoạt động phối hợp với tốc độ chạy nhanh 3 trục giúp tối ưu hóa quy trình gia công nhiều bước liên tiếp mà không cần can thiệp thủ công. Côn trục chính tiêu chuẩn BT-40, tùy chọn BBT-40 hoặc HSK-63A.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA V110 phù hợp với các xưởng gia công khuôn mẫu, chi tiết kết cấu cơ khí cỡ lớn, và nhà máy sản xuất linh kiện công nghiệp yêu cầu hành trình rộng và tải trọng bàn máy cao. Với bàn máy 1250x550mm và tải trọng 700kg, máy xử lý hiệu quả các chi tiết phôi thép, nhôm, gang trong lĩnh vực khuôn nhựa, khuôn dập, chi tiết máy móc và thiết bị công nghiệp nặng.
Tại sao chọn KASUGA V110?
Thứ nhất, kết cấu Y axis kiểu big span với vùng tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy cho độ ổn định kết cấu tối ưu — được ghi nhận trực tiếp trong thiết kế của V110. Thứ hai, thanh trượt tuyến tính 45mm đồng nhất 3 trục vượt trội so với tiêu chuẩn thị trường, đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ cao hơn. Thứ ba, KASUGA là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan từ năm 2012 theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt kiểu Nhật. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Kết cấu big span trục Y — tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy, độ ổn định tối ưu
- Thanh trượt tuyến tính 45mm cả 3 trục X/Y/Z — cứng vững và ổn định cao hơn đối thủ
- Vít me bi 40mm cả 3 trục — truyền lực chính xác, tải trọng cao
- ATC ARM 24 dao, thời gian thay dao 2.3 giây
- Tốc độ chạy nhanh X/Y đạt 48m/min, Z đạt 36m/min
- Bàn máy 1250x550mm, tải trọng tối đa 700kg
- Bộ điều khiển CNC tùy chọn: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN
Trang bị tiêu chuẩn và tùy chọn
- V Standard (tiêu chuẩn): Trục chính dẫn động đai, tốc độ 10000 rpm; vỏ bảo vệ kín hoàn toàn; tấm che kính thiên văn 3 trục; thổi khí qua trục chính; làm kín khí trục chính; hệ thống dung dịch làm mát cắt gọt; hệ thống thổi khí cắt gọt; súng khí và súng nước; đèn báo trạng thái vận hành và đèn làm việc; M30 tắt nguồn; tay quay MPG; tapping cứng (rigid tapping); hệ thống bôi trơn tự động; bộ trao đổi nhiệt tủ điện; hộp dụng cụ kèm bu lông và đệm chỉnh mức; hệ thống xả phoi; tài liệu hướng dẫn vận hành.
- VX Standard (bổ sung thêm so với V Standard): Trục chính dẫn động trực tiếp (direct drive), tốc độ 12000 rpm; bộ làm mát dầu trục chính (spindle oil cooler).
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình trục X | 1120 mm |
| Hành trình trục Y | 610 mm |
| Hành trình trục Z | 575 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 125 ~ 700 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn | 920 mm |
| Kích thước bàn máy | 1250 x 550 mm |
| Tốc độ trục chính | Belt type 10000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BT-40 (BBT-40 / HSK-63A tùy chọn) |
| Tải trọng tối đa | 700 kg |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 36 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 18 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 45 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 45 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 45 mm |
| Vít me bi trục X | 40 mm |
| Vít me bi trục Y | 40 mm |
| Vít me bi trục Z | 40 mm |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 7.5 kW, 11 kW |
| Motor servo trục X | 2.0 kW |
| Motor servo trục Y | 2.0 kW |
| Motor servo trục Z | 3.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 2.3 sec. |
| Kích thước máy | 3400 x 2670 x 2850 mm |
| Khối lượng máy | 5530 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS, HEIDENHAIN |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA V110 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Điểm nổi bật về độ cứng vững và tốc độ của KASUGA V110 là gì?
KASUGA là thương hiệu từ đâu và có uy tín như thế nào?
KASUGA V110 hỗ trợ những bộ điều khiển CNC nào và có thể tùy chọn không?
Mua máy KASUGA V110 tại MAZAKO có những hỗ trợ gì và thời gian giao hàng như thế nào?
Galaxy
