Máy phay CNC băng bản KASUGA Q80G – Bàn 1050x600mm, Trục chính Gear Drive
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC băng bản KASUGA Q80G thuộc dòng Box Way Machining Center với trục chính dẫn động bánh răng (Gear Drive Spindle), được thiết kế tối ưu cho các nguyên công cắt gọt nặng, đòi hỏi độ cứng vững kết cấu cao. Với bàn máy 1050x600mm, hành trình trục X đạt 850mm và tải trọng tối đa 850kg, KASUGA Q80G đáp ứng tốt yêu cầu gia công chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Băng trượt hộp (Box Way) toàn trục
Tất cả trục X, Y, Z đều sử dụng băng trượt hộp (Box Way), đảm bảo không bị hiện tượng nhô ra (overhang), hành trình được đỡ hoàn toàn — lý tưởng cho các nguyên công cắt gọt nặng với lực cắt lớn.
Kết cấu trụ đứng và đế máy cỡ lớn
Đế máy kiểu hộp hai vách (box type double-wall structure) kết hợp trụ đứng và đế máy cỡ lớn (oversized) mang lại độ cứng vững kết cấu vượt trội, giảm rung động trong quá trình gia công.
Trục chính Gear Drive & vít me bi 40mm
Trục chính dẫn động bánh răng đạt 8000 rpm, công suất liên tục 7.5 kW (30 phút: 11 kW), đường kính vòng bi 70(80)mm. Vít me bi đường kính 40mm trên cả ba trục X/Y/Z đảm bảo độ chính xác định vị tối thiểu 0.001mm.
ATC Arm Type 24 dao & thay dao nhanh
Hệ thống thay dao tự động kiểu cánh tay (Arm Type) với 24 vị trí dao BT-40, thời gian thay dao (tool to tool) chỉ 2.3 giây. Dao tối đa dài 250mm, nặng 8kg, đường kính không kề 120mm.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA Q80G phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất cần gia công chi tiết lớn, nặng như khuôn mẫu, chi tiết kết cấu máy, thân hộp số, tấm đế máy, và các chi tiết yêu cầu cắt gọt nặng trên vật liệu thép, gang, nhôm hợp kim. Tải trọng bàn 850kg và hành trình X 850mm cho phép gá đặt phôi lớn mà không cần chia nhỏ nguyên công.
Tại sao chọn KASUGA Q80G?
1. Cứng vững tuyệt đối: Băng trượt hộp Box Way toàn trục + đế máy hai vách + trụ đứng cỡ lớn — kết cấu được tối ưu hóa cho cắt gọt nặng, không bị rung động hay biến dạng dưới tải lớn.
2. Trục chính Gear Drive mạnh mẽ: Công suất 11 kW (30 phút), tốc độ 8000 rpm với vòng bi đường kính 70(80)mm — phù hợp cho cả nguyên công thô và tinh trên vật liệu cứng.
3. Xuất xứ Nhật Bản – Sản xuất Đài Loan: KASUGA SEIKI thành lập năm 1949 tại Nhật Bản, chi nhánh sản xuất tại Đài Loan (Taichung) từ 2012 — kết hợp thiết kế Nhật Bản và công nghệ sản xuất tinh xảo Đài Loan.
4. MAZAKO – Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam: Hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và bảo hành trực tiếp, không qua trung gian.
- Băng trượt hộp (Box Way) trên toàn bộ trục X, Y, Z — lý tưởng cho cắt gọt nặng
- Đế máy kiểu hộp hai vách (box type double-wall) cho độ cứng vững kết cấu vượt trội
- Trụ đứng và đế máy cỡ lớn (oversized column and base structures)
- ATC kiểu cánh tay 24 dao BT-40, thay dao 2.3 giây
- Vít me bi 40mm trên cả 3 trục, độ phân giải 0.001mm
- Hệ thống làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler) tích hợp tiêu chuẩn
- Hệ thống bôi trơn tự động và làm mát dung dịch cắt tiêu chuẩn
Trang bị tiêu chuẩn
- Vỏ bảo vệ toàn bộ (Full Enclosure Guard)
- Hệ thống dung dịch cắt (Cutting coolant system)
- Hệ thống bôi trơn tự động (Automatic lubrication system)
- Hệ thống thổi khí trục chính (Spindle air blast system)
- Đèn làm việc (Work lamp)
- Đèn cảnh báo sự cố (Alarm lamp for abnormal situations)
- Đèn báo dừng chờ và kết thúc chương trình (Indication lamp for dwell & end of job)
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electric cabinet)
- Vít tải phoi (Chip auger)
- Hộp dụng cụ kèm cờ lê (Toolbox with spanner & wrenches)
- Súng nước / súng khí (Water gun / air gun)
- Tay quay điện tử M.P.G.
- Danh sách kiểm tra máy (Machine inspection lists)
- Tài liệu hướng dẫn vận hành và bộ điều khiển (Operator manuals, Controller manuals and circuit diagram)
- Tự động tắt nguồn (Auto Power off)
- Giao tiếp RS-232
- Bu lông chỉnh cân bằng và đệm chân (Leveling bolts & pads)
- Làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 1050 x 600 mm |
| Tải trọng tối đa | 850 kg |
| Kích thước rãnh chữ T (Pitch x No. x W) | 18 x 5 x 125 mm |
| Hành trình trục X | 850 mm |
| Hành trình trục Y | 610 mm |
| Hành trình trục Z | 610 mm |
| Côn trục chính | BT-40 |
| Công suất motor trục chính (liên tục) | 7.5 kW |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 11 kW |
| Tốc độ trục chính | Gear Drive Spindle 8000 rpm |
| Đường kính vòng bi trục chính | 70 (80) mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 125 ~ 735 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray trượt trụ đứng | 680 mm |
| Khoảng cách mặt trước bàn máy đến cửa | 310 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn (không có đệm chân) | 900 mm |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 20 m/min |
| Tốc độ cắt trục X/Y/Z | 10 m/min |
| Vít me bi trục X | 40 mm |
| Vít me bi trục Y | 40 mm |
| Vít me bi trục Z | 40 mm |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.001 mm |
| Motor chạy dao trục X | 3.0 kW |
| Motor chạy dao trục Y | 3.0 kW |
| Motor chạy dao trục Z | 7.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ATC Arm Type – BT-40 / 24T |
| Thời gian thay dao (tool to tool) | 2.3 sec. |
| Đường kính dao tối đa | 78 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 250 mm |
| Đường kính dao tối đa (không kề dao) | 120 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 8 kg |
| Dung tích bồn làm mát | 200 L |
| Dung tích bồn bôi trơn | 4 L |
| Công suất điện yêu cầu | 30 KVA |
| Áp suất khí nén | 5.5 ~ 7 kg/cm² |
| Kích thước máy | 2750 x 2700 x 2950 mm |
| Khối lượng máy | 6300 kg |
| Bộ điều khiển (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA Q80G phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và tính năng nổi bật thực tế của KASUGA Q80G là gì?
Lợi thế của thương hiệu KASUGA so với các thương hiệu khác cùng phân khúc?
Máy KASUGA Q80G đi kèm những trang bị tiêu chuẩn nào và có cần mua thêm phụ kiện không?
Đặt hàng KASUGA Q80G tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
