Máy phay CNC băng bản KASUGA Q200 – Bàn máy 2420x925mm, Tải 3000kg
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC băng bản KASUGA Q200 là trung tâm gia công CNC dạng băng bản (Box Way) được thiết kế tối ưu cho các nguyên công cắt gọt hạng nặng, đòi hỏi độ cứng vững và độ ổn định kết cấu cao. Với bàn máy 2420x925mm, tải trọng tối đa 3000kg và hành trình trục X lên đến 2050mm, KASUGA Q200 đáp ứng nhu cầu gia công chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.
Kết cấu băng bản toàn trục – độ cứng vững vượt trội
Toàn bộ trục X, Y, Z đều sử dụng ray trượt băng bản (Box Way), hành trình được đỡ hoàn toàn không có hiện tượng nhô ra (overhang), đảm bảo độ ổn định tối đa trong các nguyên công cắt nặng tải.
Thân máy và trụ đứng kích thước lớn
Trụ đứng và đế máy được thiết kế kích thước quá khổ (oversized). Đế máy dạng hộp tường đôi (box type double-wall structure) mang lại độ cứng vững kết cấu vượt trội, khối lượng máy lên đến 18.000kg.
Trục chính dẫn động đai – BT-50, 6000 rpm
Trục chính loại dẫn động đai (Belt type spindle) với côn BT-50, tốc độ tối đa 6000 rpm, công suất liên tục 18.5kW (30 phút: 22kW), đường kính vòng bi trục chính 90(100)mm, tích hợp làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler).
ATC 40 dao, thay dao 4 giây
Hệ thống thay dao tự động kiểu cánh tay (Arm type ATC) với 40 vị trí dao BT-50, thời gian thay dao tool-to-tool chỉ 4 giây. Dao tối đa: đường kính 125mm (250mm khi không có dao kề), chiều dài 300mm, khối lượng 15kg.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA Q200 phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất cần gia công chi tiết kích thước lớn, khối lượng cao như khuôn mẫu hạng nặng, thân máy, hộp số, chi tiết kết cấu công nghiệp, và các linh kiện cơ khí chính xác đòi hỏi độ cứng vững trong quá trình phay, khoan, doa. Hành trình trục X 2050mm và tải bàn máy 3000kg cho phép xử lý phôi lớn mà không cần tháo lắp nhiều lần, tối ưu năng suất trong môi trường sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ-trung.
Tại sao chọn KASUGA Q200?
1. Kết cấu băng bản toàn trục X, Y, Z – lý tưởng cho cắt gọt hạng nặng, không phát sinh hiện tượng nhô ra trên toàn hành trình.
2. Đế máy tường đôi dạng hộp và trụ đứng kích thước lớn đảm bảo độ cứng vững kết cấu ở mức cao nhất trong phân khúc.
3. Vít me bi đường kính 55mm trên cả ba trục, motor chạy dao X/Y 7.0kW, trục Z 9.0kW, tốc độ chạy nhanh X/Y 20m/min – đảm bảo hiệu suất gia công ổn định.
4. KASUGA – thương hiệu Nhật Bản thành lập 1949, sản xuất tại Đài Loan từ 2012 theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Ray trượt băng bản (Box Way) trên toàn bộ trục X, Y, Z – tối ưu cho cắt nặng tải
- Bàn máy 2420x925mm, tải trọng tối đa 3000kg, rãnh chữ T 24x5x160mm
- Hành trình trục X 2050mm, Y 865mm, Z 815mm – phù hợp phôi kích thước lớn
- Vít me bi đường kính 55mm trên cả ba trục X, Y, Z
- ATC kiểu cánh tay 40 dao BT-50, thời gian thay dao 4 giây
- Bộ điều khiển tùy chọn: MITSUBISHI, FANUC hoặc SIEMENS
- Trang bị tiêu chuẩn đầy đủ: hệ thống làm mát, bôi trơn tự động, thổi khí trục chính, làm mát dầu trục chính, băng tải phoi, đèn chiếu sáng, giao tiếp RS-232
Trang bị tiêu chuẩn đi kèm
- Vỏ bảo vệ toàn bộ (Full Enclosure Guard)
- Hệ thống dung dịch cắt (Cutting coolant system) – bồn 550L
- Hệ thống bôi trơn tự động (Automatic lubrication system) – bồn 4L
- Hệ thống thổi khí trục chính (Spindle air blast system)
- Làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
- Đèn chiếu sáng vùng gia công (Work lamp)
- Đèn cảnh báo sự cố (Alarm lamp for abnormal situations)
- Đèn báo dừng tạm / kết thúc chương trình (Indication lamp for dwell and end of job)
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electric cabinet)
- Băng tải phoi (Chip auger)
- Hộp dụng cụ kèm cờ lê (Toolbox with spanner and wrenches)
- Súng nước / súng khí (Water gun / air gun)
- Tay quay điện tử MPG (M.P.G.)
- Danh sách kiểm tra máy (Machine inspection lists)
- Tài liệu hướng dẫn vận hành và bộ điều khiển, sơ đồ mạch điện
- Tự động tắt nguồn (Auto Power off)
- Giao tiếp RS-232 (RS-232 terminal interface)
- Bu lông và đệm cân bằng máy (Leveling bolts and pads)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 2420 x 925 mm |
| Tải trọng tối đa | 3000 kg |
| Kích thước rãnh chữ T (Pitch x No. x W) | 24 x 5 x 160 mm |
| Hành trình trục X | 2050 mm |
| Hành trình trục Y | 865 mm |
| Hành trình trục Z | 815 mm |
| Côn trục chính | BT-50 |
| Công suất motor trục chính (liên tục) | 18.5 kW |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 22 kW |
| Tốc độ trục chính | Belt type spindle 6000 rpm |
| Đường kính vòng bi trục chính | 90 (100) mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 200 ~ 1015 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray trượt trụ đứng | 1005 mm |
| Khoảng cách mặt trước bàn máy đến cửa | 500 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn (không có đệm cân bằng) | 925 mm |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 20 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 20 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 15 m/min |
| Tốc độ cắt trục X/Y/Z | 10 m/min |
| Vít me bi trục X | 55 mm |
| Vít me bi trục Y | 55 mm |
| Vít me bi trục Z | 55 mm |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.001 mm |
| Motor chạy dao trục X | 7.0 kW |
| Motor chạy dao trục Y | 7.0 kW |
| Motor chạy dao trục Z | 9.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | Arm type – BT-50 / 40T |
| Thời gian thay dao (tool to tool) | 4 sec. |
| Đường kính dao tối đa | 125 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 300 mm |
| Đường kính dao tối đa (không có dao kề) | 250 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 15 kg |
| Dung tích bồn làm mát | 550 L |
| Dung tích bồn bôi trơn | 4 L |
| Công suất điện yêu cầu | 50 KVA |
| Áp suất khí nén | 5.5 ~ 7 kg/cm² |
| Kích thước máy | 5200 x 4030 x 3520 mm |
| Khối lượng máy | 18000 kg |
| Bộ điều khiển (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA Q200 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và tính năng nổi bật của KASUGA Q200 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu khác?
KASUGA Q200 sử dụng bộ điều khiển CNC nào và có thể lựa chọn không?
Đặt hàng KASUGA Q200 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
