Máy phay CNC băng bản KASUGA Q160 – Bàn máy 2015 x 925 mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC băng bản KASUGA Q160 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng cắt gọt nặng với kết cấu băng bản (box way) trên toàn bộ ba trục X, Y, Z, mang lại độ cứng vững và độ ổn định vượt trội. Với bàn máy 2015 x 925 mm, tải trọng lên đến 2500 kg và hành trình trục X đạt 1600 mm, Q160 là lựa chọn lý tưởng cho xưởng gia công chi tiết cơ khí khổ lớn đòi hỏi độ chính xác cao và năng suất ổn định.
Kết cấu băng bản toàn trục – Cứng vững tối ưu
Toàn bộ trục X, Y, Z đều sử dụng băng bản (box way), đảm bảo hành trình được đỡ hoàn toàn, không phát sinh hiện tượng nhô (overhang). Trụ đứng và đế máy có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn, đế máy thiết kế dạng hộp hai thành (box type double-wall), mang lại độ cứng vững kết cấu vượt trội cho các nguyên công cắt gọt nặng.
Thông số bàn máy & tải trọng lớn
Bàn máy kích thước 2015 x 925 mm với 5 rãnh chữ T (24 x 160 mm, bước 160 mm), tải trọng tối đa 2500 kg. Hành trình trục X 1600 mm, Y 865 mm, Z 815 mm – phù hợp gia công các chi tiết khuôn mẫu, kết cấu và cơ khí khổ lớn.
Hệ truyền động & ATC hiệu năng cao
Motor trục chính 18.5 kW (liên tục) / 22 kW (30 phút), tốc độ trục chính dạng đai (belt type) đạt 6000 rpm, côn BT-50. Vít me bi đường kính 55 mm trên cả ba trục. ATC kiểu cánh tay (arm type) chứa 40 dao BT-50, thời gian thay dao (tool to tool) 4 giây. Tốc độ chạy nhanh X/Y đạt 20 m/min, Z đạt 15 m/min.
Bộ điều khiển CNC linh hoạt & trang bị tiêu chuẩn đầy đủ
Hỗ trợ lựa chọn bộ điều khiển MITSUBISHI, FANUC hoặc SIEMENS theo yêu cầu. Trang bị tiêu chuẩn bao gồm: vỏ bảo vệ toàn phần (full enclosure guard), hệ thống làm mát dung dịch cắt (bồn 500 L), bôi trơn tự động, thổi khí trục chính, bộ trao đổi nhiệt tủ điện, vít tải phoi (chip auger), làm mát dầu trục chính (spindle oil cooler) và giao tiếp RS-232.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA Q160 phù hợp với các xưởng và nhà máy gia công chi tiết cơ khí khổ lớn như: khuôn dập, khuôn đúc, chi tiết kết cấu máy, thân máy, bệ máy và các linh kiện công nghiệp nặng. Với tải trọng bàn máy 2500 kg và hành trình X lên đến 1600 mm, máy đáp ứng tốt các nguyên công phay mặt phẳng, phay rãnh, khoan và tarô trên vật liệu thép, gang, hợp kim nhôm khổ lớn. Bộ vít tải phoi và bồn làm mát 500 L hỗ trợ vận hành liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tại sao chọn KASUGA Q160?
1. Kết cấu băng bản toàn trục X/Y/Z và đế máy hộp hai thành cho độ cứng vững tối đa, lý tưởng cho cắt gọt nặng mà các máy dùng thanh trượt tuyến tính thông thường không đáp ứng được. 2. Vít me bi đường kính 55 mm và motor chạy dao công suất cao (X/Y: 7.0 kW, Z: 9.0 kW) đảm bảo lực cắt và độ chính xác ổn định ở tốc độ cắt 10 m/min. 3. KASUGA được phát triển bởi KASUGA SEIKI Ltd. – thương hiệu Nhật Bản thành lập từ năm 1949, sản xuất tại Đài Loan (Taichung) từ năm 2012, kết hợp thiết kế Nhật Bản và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. 4. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Băng bản (box way) toàn trục X, Y, Z – không phát sinh hiện tượng nhô, phù hợp cắt gọt nặng
- Đế máy dạng hộp hai thành (box type double-wall) – độ cứng vững kết cấu vượt trội
- Trụ đứng và đế máy kích thước lớn hơn tiêu chuẩn – nền tảng ổn định cho gia công chính xác
- ATC kiểu cánh tay 40 dao BT-50, thời gian thay dao 4 giây
- Motor trục chính 18.5/22 kW, tốc độ 6000 rpm, vòng bi trục chính ID 90 (100) mm
- Bộ điều khiển CNC tùy chọn: MITSUBISHI, FANUC hoặc SIEMENS
- Trang bị tiêu chuẩn đầy đủ: vỏ bảo vệ toàn phần, vít tải phoi, làm mát dầu trục chính, bôi trơn tự động, trao đổi nhiệt tủ điện
Trang bị tiêu chuẩn đi kèm
- Vỏ bảo vệ toàn phần (Full Enclosure Guard)
- Hệ thống làm mát dung dịch cắt (Cutting coolant system) – bồn 500 L
- Hệ thống bôi trơn tự động (Automatic lubrication system) – bồn 4 L
- Hệ thống thổi khí trục chính (Spindle air blast system)
- Đèn chiếu sáng vùng gia công (Work lamp)
- Đèn báo sự cố (Alarm lamp for abnormal situations)
- Đèn báo dừng & kết thúc chương trình (Indication lamp for dwell & end of job)
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electric cabinet)
- Vít tải phoi (Chip auger)
- Hộp dụng cụ kèm cờ lê và mỏ lết (Toolbox with spanner & wrenches)
- Súng nước / súng khí (Water gun / Air gun)
- Tay quay xung điện tử MPG (M.P.G.)
- Danh sách kiểm tra máy (Machine inspection lists)
- Tài liệu vận hành và tài liệu bộ điều khiển kèm sơ đồ mạch (Operator manuals, Controller manuals and circuit diagram)
- Tự động tắt nguồn (Auto Power off)
- Giao tiếp RS-232 (RS-232 terminal interface)
- Bulong và đệm chỉnh cân bằng (Leveling bolts & pads)
- Làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 2015 x 925 mm |
| Tải trọng tối đa | 2500 kg |
| Kích thước rãnh chữ T (Pitch x No. x W) | 24 x 5 x 160 mm |
| Hành trình trục X | 1600 mm |
| Hành trình trục Y | 865 mm |
| Hành trình trục Z | 815 mm |
| Côn trục chính | BT-50 |
| Công suất motor trục chính (liên tục) | 18.5 kW |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 22 kW |
| Tốc độ trục chính | Belt type spindle 6000 rpm |
| Đường kính vòng bi trục chính | 90 (100) mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 200 ~ 1015 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray trượt trụ đứng | 1005 mm |
| Khoảng cách mép trước bàn máy đến cửa | 500 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn (không đệm chỉnh) | 925 mm |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 20 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 20 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 15 m/min |
| Tốc độ cắt trục X/Y/Z | 10 m/min |
| Vít me bi trục X | 55 mm |
| Vít me bi trục Y | 55 mm |
| Vít me bi trục Z | 55 mm |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.001 mm |
| Motor chạy dao trục X | 7.0 kW |
| Motor chạy dao trục Y | 7.0 kW |
| Motor chạy dao trục Z | 9.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ATC kiểu cánh tay – BT-50 / 40 dao |
| Thời gian thay dao (tool to tool) | 4 sec. |
| Đường kính dao tối đa | 125 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 300 mm |
| Đường kính dao tối đa (không dao kề) | 250 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 15 kg |
| Dung tích bồn làm mát | 500 L |
| Dung tích bồn bôi trơn | 4 L |
| Công suất điện yêu cầu | 50 KVA |
| Áp suất khí nén | 5.5 ~ 7 kg/cm² |
| Kích thước máy | 4600 x 4030 x 3520 mm |
| Khối lượng máy | 15200 kg |
| Bộ điều khiển (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA Q160 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Kết cấu băng bản (box way) của Q160 mang lại lợi thế gì so với thanh trượt tuyến tính thông thường?
Thương hiệu KASUGA có độ tin cậy như thế nào và MAZAKO hỗ trợ ra sao tại Việt Nam?
Q160 sử dụng bộ điều khiển CNC nào và có thể lựa chọn theo yêu cầu không?
Đặt hàng KASUGA Q160 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?
Galaxy
