Máy phay CNC băng bản KASUGA Q140G – Bàn 1500x650mm, Tải 1400kg
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC băng bản KASUGA Q140G thuộc dòng Box Way Machining Center với trục chính dẫn động bánh răng (Gear drive spindle), được thiết kế chuyên biệt cho các nguyên công cắt gọt nặng đòi hỏi độ cứng vững kết cấu cao. Với bàn máy 1500x650mm, tải trọng tối đa 1400kg và hành trình trục X lên đến 1450mm, Q140G đáp ứng tốt yêu cầu gia công chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Kết cấu băng bản toàn phần – Cứng vững tối đa
Toàn bộ trục X, Y, Z đều sử dụng băng trượt dạng hộp (Box ways), đảm bảo hỗ trợ đầy đủ cho hành trình dịch chuyển mà không phát sinh hiện tượng nhô ra (overhang). Trụ đứng và đế máy được thiết kế kích thước lớn, cấu trúc đế dạng hộp hai vách (box type double-wall) mang lại độ cứng vững kết cấu vượt trội.
Trục chính Gear drive BT-50 – Mô-men xoắn cao
Trục chính dẫn động bánh răng đạt tốc độ tối đa 6000 rpm, côn BT-50, công suất motor liên tục 11 kW (30 phút: 15 kW). Đường kính vòng bi trục chính 90 (100) mm, khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy: 125~785mm. Hệ thống làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler) tích hợp tiêu chuẩn.
Hệ thống ATC Arm type – 24 dao BT-50
Bộ thay dao tự động kiểu cánh tay (Arm type ATC) với 24 vị trí dao, thời gian thay dao tool-to-tool chỉ 4 giây. Dao tối đa: đường kính 125mm (250mm khi không có dao kề), chiều dài 300mm, khối lượng 15kg.
Vít me bi và motor servo kích thước lớn
Vít me bi (ballscrew) đường kính 45mm cho cả ba trục X, Y, Z. Motor chạy dao trục X và Y: 4.0 kW mỗi trục; trục Z: 9.0 kW. Tốc độ chạy nhanh X/Y: 24 m/min, Z: 20 m/min; tốc độ cắt tối đa: 10 m/min. Bước đặt tối thiểu: 0.001mm.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA Q140G phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất cần gia công chi tiết lớn, nặng như khuôn mẫu kích thước lớn, thân máy, hộp số, chi tiết kết cấu ngành hàng không – ô tô – thiết bị nông nghiệp. Kết cấu băng bản và bàn máy tải 1400kg cho phép thực hiện các nguyên công phay mặt phẳng, phay hốc, khoan – doa trên phôi thép, gang, nhôm hợp kim với lượng cắt lớn mà vẫn duy trì độ chính xác ổn định.
Tại sao chọn KASUGA Q140G?
1. Kết cấu Box Way toàn phần trên cả ba trục, đế máy hai vách hộp và trụ đứng cỡ lớn – nền tảng lý tưởng cho cắt gọt nặng mà các dòng Linear Way thông thường không đáp ứng được.
2. Trục chính Gear drive BT-50 với vòng bi đường kính 90(100)mm và hệ thống làm mát dầu tích hợp, đảm bảo độ bền và ổn định nhiệt trong ca sản xuất dài.
3. KASUGA được thiết kế bởi KASUGA SEIKI Ltd. – thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan từ năm 2012 theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản.
4. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức (nhà phân phối độc quyền) của KASUGA tại Việt Nam – đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Băng trượt dạng hộp (Box ways) toàn phần trục X, Y, Z – không hiện tượng nhô ra
- Đế máy cấu trúc hộp hai vách – độ cứng vững kết cấu vượt trội
- Trục chính Gear drive BT-50, 6000 rpm, motor 11/15 kW
- ATC Arm type 24 dao, thời gian thay dao 4 giây
- Vít me bi 45mm cả ba trục, bước đặt tối thiểu 0.001mm
- Bàn máy 1500x650mm, tải trọng tối đa 1400kg
- Bồn dung dịch làm mát 350L, hệ thống bôi trơn tự động tích hợp
Trang bị tiêu chuẩn
- Vỏ bảo vệ toàn phần (Full Enclosure Guard)
- Hệ thống dung dịch làm mát (Cutting coolant system)
- Hệ thống bôi trơn tự động (Automatic lubrication system)
- Hệ thống thổi khí trục chính (Spindle air blast system)
- Đèn chiếu sáng vùng gia công (Work lamp)
- Đèn cảnh báo sự cố (Alarm lamp for abnormal situations)
- Đèn báo dwell và kết thúc chương trình (Indication lamp for dwell and end of job)
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electric cabinet)
- Băng tải phoi (Chip auger)
- Hộp dụng cụ kèm cờ lê (Toolbox with spanner and wrenches)
- Súng nước / súng khí (Water gun / air gun)
- Tay quay điện tử MPG (M.P.G.)
- Danh sách kiểm tra máy (Machine inspection lists)
- Sổ tay vận hành và tài liệu bộ điều khiển (Operator manuals, Controller manuals and circuit diagram)
- Tự động tắt nguồn (Auto Power off)
- Cổng giao tiếp RS-232 (RS-232 terminal interface)
- Bu lông và đệm cân bằng máy (Leveling bolts and pads)
- Hệ thống làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 1500 x 650 mm |
| Tải trọng tối đa | 1400 kg |
| Kích thước rãnh chữ T (Pitch x No. x W) | 18 x 5 x 125 mm |
| Hành trình trục X | 1450 mm |
| Hành trình trục Y | 660 mm |
| Hành trình trục Z | 660 mm |
| Côn trục chính | BT-50 |
| Công suất motor trục chính (liên tục) | 11 kW |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 15 kW |
| Tốc độ trục chính | Gear drive spindle 6000 rpm |
| Đường kính vòng bi trục chính | 90 (100) mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 125 ~ 785 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray trượt trụ đứng | 700 mm |
| Khoảng cách mặt trước bàn máy đến cửa | 310 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn (không có đệm cân bằng) | 900 mm |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 20 m/min |
| Tốc độ cắt trục X/Y/Z | 10 m/min |
| Vít me bi trục X | 45 mm |
| Vít me bi trục Y | 45 mm |
| Vít me bi trục Z | 45 mm |
| Bước đặt tối thiểu | 0.001 mm |
| Motor chạy dao trục X | 4.0 kW |
| Motor chạy dao trục Y | 4.0 kW |
| Motor chạy dao trục Z | 9.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | Arm type / BT-50 / 24T |
| Thời gian thay dao (tool to tool) | 4 sec. |
| Đường kính dao tối đa | 125 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 300 mm |
| Đường kính dao tối đa (không có dao kề) | 250 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 15 kg |
| Dung tích bồn làm mát | 350 L |
| Dung tích bồn bôi trơn | 4 L |
| Công suất điện yêu cầu | 40 KVA |
| Áp suất khí nén | 5.5 ~ 7 kg/cm² |
| Kích thước máy | 3600 x 3090 x 3150 mm |
| Khối lượng máy | 9900 kg |
| Bộ điều khiển (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS |
Câu hỏi thường gặp
Máy phay CNC băng bản KASUGA Q140G phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Điểm khác biệt về độ chính xác và tính năng nổi bật của KASUGA Q140G so với dòng Linear Way là gì?
Thương hiệu KASUGA có xuất xứ và uy tín như thế nào?
Máy KASUGA Q140G được trang bị những thiết bị tiêu chuẩn nào hỗ trợ vận hành và bảo trì?
Làm thế nào để đặt hàng máy KASUGA Q140G và thời gian giao hàng tại Việt Nam là bao lâu?
Galaxy
