Máy phay CNC băng bản KASUGA Q120G Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC băng bản KASUGA Q120G thuộc dòng Box Way Machining Center với trục chính dẫn động bánh răng (Gear Drive Spindle), được thiết kế tối ưu cho các nguyên công cắt gọt nặng đòi hỏi độ cứng vững cao. Với bàn máy 1300 x 650 mm, tải trọng lên đến 1200 kg và kết cấu băng bản trên cả ba trục X, Y, Z, Q120G là lựa chọn phù hợp cho xưởng gia công chi tiết lớn, vật liệu cứng cần lực cắt lớn.
Kết cấu băng bản toàn phần — cứng vững tuyệt đối
Băng bản (Box Way) được áp dụng đồng bộ trên cả ba trục X, Y, Z, đảm bảo các trục được đỡ hoàn toàn, không hiện tượng nhô ra ngoài (overhang). Cột máy và đế máy có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn, cung cấp nền tảng chịu lực vượt trội trong các nguyên công cắt nặng.
Đế máy kết cấu hộp hai vách — độ cứng vững cấu trúc vượt trội
Đế máy được thiết kế dạng hộp hai vách (box type double-wall structure), mang lại độ cứng vững cấu trúc đặc biệt cao, giảm thiểu rung động trong quá trình gia công tải nặng, góp phần duy trì độ chính xác gia công ổn định lâu dài.
Trục chính Gear Drive BT-50 — mô-men xoắn cao
Trục chính dẫn động bánh răng đạt tốc độ tối đa 6000 rpm, côn BT-50, công suất motor 11 kW (liên tục) / 15 kW (30 phút). Vòng bi trục chính đường kính 90 (100) mm cùng hệ thống làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler) đảm bảo hoạt động ổn định trong chu kỳ gia công dài.
ATC Arm Type 24 dao — thay dao nhanh 4 giây
Hệ thống thay dao tự động kiểu cánh tay (Arm Type) với 24 vị trí dao BT-50, thời gian thay dao tool-to-tool chỉ 4 giây. Dao tối đa đường kính 125 mm (250 mm khi không có dao kề), chiều dài 300 mm, khối lượng 15 kg.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA Q120G phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất cần gia công chi tiết lớn, nặng từ thép kết cấu, gang, hợp kim nhôm và các vật liệu cứng khác. Máy đặc biệt hiệu quả trong phay mặt phẳng lớn, phay hốc sâu, khoan và doa lỗ trên các chi tiết khuôn mẫu, chi tiết máy công nghiệp, khung kết cấu cơ khí nặng — nơi yêu cầu lực cắt lớn, độ cứng vững cao và khả năng chịu tải bàn máy vượt trội (lên đến 1200 kg).
Tại sao chọn KASUGA Q120G?
1. Băng bản (Box Way) toàn phần trên cả ba trục X/Y/Z — không overhang, lý tưởng cho cắt gọt nặng với tải trọng bàn máy lên đến 1200 kg.
2. Đế máy hộp hai vách và cột máy kích thước lớn cung cấp độ cứng vững cấu trúc đặc biệt, giảm rung động và duy trì độ chính xác gia công lâu dài.
3. Trục chính Gear Drive BT-50 công suất 15 kW (30 phút) với làm mát dầu trục chính, phù hợp cho chu kỳ gia công liên tục cường độ cao.
4. KASUGA là thương hiệu Nhật Bản thành lập từ năm 1949, sản xuất tại Đài Loan (Taichung) từ năm 2012 — kết hợp thiết kế Nhật Bản và công nghệ sản xuất tinh xảo Đài Loan. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Băng bản (Box Way) trên toàn bộ trục X, Y, Z — chịu lực cắt nặng, không overhang
- Đế máy kết cấu hộp hai vách — độ cứng vững cấu trúc vượt trội
- Cột máy và đế máy kích thước lớn hơn tiêu chuẩn
- Trục chính Gear Drive BT-50, 6000 rpm, công suất 11/15 kW, có làm mát dầu trục chính
- ATC Arm Type 24 dao BT-50, thay dao 4 giây
- Vít me bi 45 mm trên cả ba trục X/Y/Z, độ phân giải tối thiểu 0.001 mm
- Tốc độ chạy nhanh X/Y 24 m/min, Z 20 m/min; tốc độ cắt 10 m/min
- Bộ điều khiển tùy chọn: MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS
- Trang bị tiêu chuẩn đầy đủ: vỏ bao che toàn phần, hệ thống làm mát, bôi trơn tự động, thổi khí trục chính, trao đổi nhiệt tủ điện, băng tải phoi
Trang bị tiêu chuẩn đi kèm
- Vỏ bao che toàn phần (Full Enclosure Guard)
- Hệ thống dung dịch cắt (Cutting coolant system)
- Hệ thống bôi trơn tự động (Automatic lubrication system)
- Hệ thống thổi khí trục chính (Spindle air blast system)
- Đèn chiếu sáng vùng gia công (Work lamp)
- Đèn báo sự cố (Alarm lamp for abnormal situations)
- Đèn báo dừng chờ và kết thúc chương trình (Indication lamp for dwell and end of job)
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electric cabinet)
- Băng tải phoi (Chip auger)
- Hộp dụng cụ kèm cờ lê và chìa vặn (Toolbox with spanner and wrenches)
- Súng nước / súng khí (Water gun / air gun)
- Tay quay điện tử MPG (M.P.G.)
- Danh sách kiểm tra máy (Machine inspection lists)
- Tài liệu hướng dẫn vận hành và bộ điều khiển, sơ đồ mạch điện
- Tự động tắt nguồn (Auto Power off)
- Giao tiếp RS-232
- Bu lông và đệm cân bằng (Leveling bolts and pads)
- Làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 1300 x 650 mm |
| Tải trọng tối đa | 1200 kg |
| Kích thước rãnh chữ T (Pitch x No. x W) | 18 x 5 x 125 mm |
| Hành trình trục X | 1250 mm |
| Hành trình trục Y | 660 mm |
| Hành trình trục Z | 660 mm |
| Côn trục chính | BT-50 |
| Công suất motor trục chính (liên tục) | 11 kW |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 15 kW |
| Tốc độ trục chính | Gear Drive Spindle 6000 rpm |
| Đường kính vòng bi trục chính | 90 (100) mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 125 ~ 785 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray trượt trụ đứng | 700 mm |
| Table front edge to door | 310 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn (không có đệm cân bằng) | 900 mm |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 20 m/min |
| Tốc độ cắt trục X/Y/Z | 10 m/min |
| Vít me bi trục X | 45 mm |
| Vít me bi trục Y | 45 mm |
| Vít me bi trục Z | 45 mm |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.001 mm |
| Motor chạy dao trục X | 4.0 kW |
| Motor chạy dao trục Y | 4.0 kW |
| Motor chạy dao trục Z | 9.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ATC Arm Type BT-50 / 24 dao |
| Thời gian thay dao (tool to tool) | 4 sec. |
| Đường kính dao tối đa | 125 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 300 mm |
| Đường kính dao tối đa (không có dao kề) | 250 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 15 kg |
| Dung tích bồn làm mát | 350 L |
| Dung tích bồn bôi trơn | 4 L |
| Công suất điện yêu cầu | 40 KVA |
| Áp suất khí nén | 5.5 ~ 7 kg/cm² |
| Kích thước máy | 3400 x 3090 x 3150 mm |
| Khối lượng máy | 9300 kg |
| Bộ điều khiển (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA Q120G phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và tính năng nổi bật thực tế của KASUGA Q120G là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu khác?
Máy KASUGA Q120G hỗ trợ bộ điều khiển CNC nào và có thể tùy chọn không?
Đặt hàng KASUGA Q120G tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
