Máy phay CNC băng bản KASUGA Q100 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC băng bản KASUGA Q100 được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng cắt gọt nặng tải nhờ kết cấu băng bản (box way) trên toàn bộ ba trục X, Y, Z. Với bàn máy kích thước 1150 x 600 mm, tải trọng tối đa 1000 kg và motor trục chính 11 kW liên tục (15 kW trong 30 phút), Q100 đáp ứng yêu cầu gia công chi tiết cơ khí lớn với độ cứng vững và độ chính xác cao. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.
Kết cấu băng bản toàn trục — Cứng vững tối đa
Băng bản (box way) được áp dụng đồng bộ trên cả ba trục X, Y, Z giúp các trục được đỡ hoàn toàn, không xảy ra hiện tượng nhô (overhang). Trụ đứng và đế máy có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn, kết hợp kết cấu đế dạng hộp hai vách (box type double-wall) mang lại độ cứng vững kết cấu vượt trội, phù hợp cho cắt gọt nặng tải.
Trục chính Belt type — Tốc độ cao, làm mát chủ động
Trục chính kiểu đai (belt type spindle) đạt tốc độ tối đa 10000 rpm, côn BT-40, vòng bi trục chính đường kính 70 (80) mm. Hệ thống làm mát dầu trục chính (spindle oil cooler) và hệ thống thổi khí trục chính (spindle air blast system) được trang bị tiêu chuẩn, đảm bảo nhiệt độ vận hành ổn định trong ca sản xuất dài.
ATC Arm type 24 dao — Thay dao nhanh 2.3 giây
Hệ thống thay dao tự động (ATC) kiểu cánh tay với magazine 24 dao BT-40, thời gian thay dao (tool to tool) chỉ 2.3 giây. Đường kính dao tối đa 78 mm (120 mm khi không có dao kề), chiều dài dao tối đa 250 mm, khối lượng dao tối đa 8 kg — đáp ứng đa dạng dụng cụ cắt trong một lần setup.
Vít me bi 40 mm toàn trục — Độ phân giải 0.001 mm
Vít me bi (ballscrew) đường kính 40 mm được trang bị đồng bộ trên cả ba trục X, Y, Z. Tốc độ chạy nhanh (rapid feed rate) trục X/Y đạt 24 m/min, trục Z đạt 20 m/min; tốc độ cắt tối đa 10 m/min. Độ phân giải đặt tối thiểu 0.001 mm đảm bảo độ chính xác gia công ổn định.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA Q100 phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất có yêu cầu gia công chi tiết lớn, nặng tải như khuôn mẫu, chi tiết máy công nghiệp, thân hộp số, tấm đế thiết bị và các chi tiết kết cấu bằng thép, gang hoặc hợp kim nhôm. Kết cấu băng bản toàn trục và tải trọng bàn máy 1000 kg cho phép kẹp và gia công các phôi có khối lượng lớn mà không ảnh hưởng đến độ chính xác. Bộ điều khiển CNC tùy chọn MITSUBISHI, FANUC hoặc SIEMENS giúp tích hợp linh hoạt vào dây chuyền sản xuất hiện có.
Tại sao chọn KASUGA Q100?
1. Băng bản (box way) toàn trục X/Y/Z — đỡ hoàn toàn không nhô, lý tưởng cho cắt gọt nặng tải với tải trọng bàn máy lên đến 1000 kg.
2. Kết cấu đế hộp hai vách và trụ đứng cỡ lớn — độ cứng vững kết cấu vượt trội, giảm rung động trong quá trình gia công.
3. Trang bị tiêu chuẩn đầy đủ: vỏ bọc kín (full enclosure), hệ thống bôi trơn tự động, làm mát dầu trục chính, chip auger, bồn dung dịch cắt 200 L — sẵn sàng vận hành ngay khi lắp đặt.
4. KASUGA — thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan (Taichung) từ năm 2012 theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Băng bản (box way) trên toàn bộ trục X, Y, Z — không xảy ra hiện tượng nhô (overhang)
- Kết cấu đế hộp hai vách (box type double-wall) — độ cứng vững kết cấu vượt trội
- Trụ đứng và đế máy kích thước lớn hơn tiêu chuẩn — hỗ trợ cắt gọt nặng tải
- ATC cánh tay 24 dao BT-40 — thời gian thay dao 2.3 giây
- Vít me bi 40 mm toàn trục — độ phân giải 0.001 mm
- Motor servo trục Z công suất 7.0 kW — đảm bảo lực cắt trục đứng mạnh mẽ
- Bộ điều khiển CNC tùy chọn: MITSUBISHI, FANUC hoặc SIEMENS
Trang bị tiêu chuẩn đi kèm
- Vỏ bọc kín toàn phần (Full Enclosure Guard)
- Hệ thống dung dịch cắt (Cutting coolant system) — bồn 200 L
- Hệ thống bôi trơn tự động (Automatic lubrication system) — bồn 4 L
- Hệ thống thổi khí trục chính (Spindle air blast system)
- Đèn chiếu sáng vùng gia công (Work lamp)
- Đèn cảnh báo sự cố (Alarm lamp for abnormal situations)
- Đèn báo dừng tạm / kết thúc chương trình (Indication lamp for dwell & end of job)
- Bộ trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electric cabinet)
- Băng tải phoi (Chip auger)
- Hộp dụng cụ kèm cờ lê và chìa vặn (Toolbox with spanner & wrenches)
- Súng nước / súng khí (Water gun / air gun)
- Tay quay điện tử MPG (M.P.G.)
- Danh sách kiểm tra máy (Machine inspection lists)
- Tài liệu vận hành và sơ đồ mạch điện bộ điều khiển (Operator manuals / Controller manuals and circuit diagram)
- Tự động tắt nguồn (Auto Power off)
- Giao tiếp RS-232 (RS-232 terminal interface)
- Bu lông và đệm cân bằng máy (Leveling bolts & pads)
- Hệ thống làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 1150 x 600 mm |
| Tải trọng tối đa | 1000 kg |
| Kích thước rãnh chữ T (Pitch x Số rãnh x W) | 18 x 5 x 125 mm |
| Hành trình trục X | 1050 mm |
| Hành trình trục Y | 610 mm |
| Hành trình trục Z | 610 mm |
| Côn trục chính | BT-40 |
| Công suất motor trục chính (liên tục) | 11 kW |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 15 kW |
| Tốc độ trục chính | Belt type spindle 10000 rpm |
| Đường kính vòng bi trục chính | 70 (80) mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 125 ~ 735 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray trượt trụ đứng | 680 mm |
| Khoảng cách mặt trước bàn máy đến cửa | 310 mm |
| Chiều cao bàn máy so với sàn (không có đệm cân bằng) | 900 mm |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 20 m/min |
| Tốc độ cắt trục X/Y/Z | 10 m/min |
| Vít me bi trục X | 40 mm |
| Vít me bi trục Y | 40 mm |
| Vít me bi trục Z | 40 mm |
| Độ phân giải đặt tối thiểu | 0.001 mm |
| Motor chạy dao trục X | 3.0 kW |
| Motor chạy dao trục Y | 3.0 kW |
| Motor chạy dao trục Z | 7.0 kW |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ATC cánh tay — BT-40 / 24 dao |
| Thời gian thay dao (tool to tool) | 2.3 sec. |
| Đường kính dao tối đa | 78 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 250 mm |
| Đường kính dao tối đa (không có dao kề) | 120 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 8 kg |
| Dung tích bồn làm mát | 200 L |
| Dung tích bồn bôi trơn | 4 L |
| Công suất điện yêu cầu | 30 KVA |
| Áp suất khí nén | 5.5 ~ 7 kg/cm² |
| Kích thước máy | 2950 x 2700 x 2950 mm |
| Khối lượng máy | 6500 kg |
| Bộ điều khiển (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC, SIEMENS |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA Q100 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và các tính năng nổi bật thực tế của Q100 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu khác?
Bộ điều khiển CNC của Q100 là loại nào và có thể lựa chọn không?
Đặt hàng KASUGA Q100 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
