Máy phay CNC 5 trục KASUGA MF22 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy phay CNC 5 trục KASUGA MF22 là trung tâm gia công 5 trục với 4 trục đồng thời, được thiết kế theo triết lý kết hợp kết cấu cứng vững tối ưu, tốc độ cao và độ chính xác cao. Máy tích hợp bàn xoay nghiêng CNC và trục chính Direct Drive 12000 rpm, phù hợp cho gia công các chi tiết phức tạp đa góc độ bao gồm bề mặt cong trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Kết cấu cứng vững — Y Axis Big Span
Kết cấu Y Axis dạng big span với mặt tiếp xúc rộng giữa trụ đứng và đế máy mang lại độ ổn định tối ưu trong suốt quá trình gia công, giảm thiểu rung động và đảm bảo độ chính xác bền vững theo thời gian.
Thay dao tự động tốc độ cao ARM 24T
Cơ cấu ATC kiểu ARM với 24 vị trí dao, thời gian thay dao chỉ 2.3 giây, kết hợp tốc độ chạy nhanh 3 trục 48 m/min giúp rút ngắn thời gian gia công và nâng cao năng suất đầu ra.
Bàn xoay nghiêng CNC 5 trục
Bàn xoay nghiêng CNC chính xác với trục B nghiêng -50° ~ +110° và trục C xoay 360° (độ phân giải 0.001°), phù hợp gia công chi tiết từ nhiều góc độ khác nhau bao gồm bề mặt cong phức tạp. Đường kính bàn Ø220 mm, tải trọng tối đa 30 kg.
Trục chính Direct Drive 12000 rpm
Trục chính dẫn động trực tiếp (Direct Drive) đạt tốc độ 12000 rpm, trang bị hệ thống làm mát dầu trục chính, thổi khí qua trục chính và làm kín khí trục chính, đảm bảo độ chính xác nhiệt và tuổi thọ vòng bi cao.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KASUGA MF22 phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác, khuôn mẫu và gia công chi tiết hàng không, y tế, điện tử cần gia công đa mặt trong một lần gá. Với bàn xoay nghiêng CNC 4 trục đồng thời, máy đặc biệt hiệu quả khi gia công các chi tiết có bề mặt cong, góc nghiêng phức tạp, hoặc yêu cầu gia công 5 mặt mà không cần tháo gá lại phôi. Hành trình X/Y/Z: 510/300/335 mm phù hợp cho các chi tiết vừa và nhỏ đòi hỏi độ chính xác cao.
Tại sao chọn KASUGA MF22?
KASUGA MF22 nổi bật với kết cấu Y Axis big span cho độ ổn định tối ưu, ATC ARM 24T thay dao trong 2.3 giây nâng cao năng suất, bàn xoay nghiêng CNC với độ phân giải 0.001° cho độ chính xác vượt trội, và trục chính Direct Drive 12000 rpm kết hợp hệ thống làm mát dầu chuyên dụng. KASUGA là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1949, sản xuất tại Đài Loan từ năm 2012 theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Nhật Bản. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KASUGA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- 4 trục đồng thời — gia công chi tiết phức tạp, bề mặt cong không cần tháo gá lại
- Trục B nghiêng -50° ~ +110°, trục C xoay 360° (0.001°) — linh hoạt gia công đa góc độ
- Trục chính Direct Drive 12000 rpm với làm mát dầu, thổi khí và làm kín khí trục chính
- ATC ARM 24T — thời gian thay dao 2.3 giây, tốc độ chạy nhanh 48 m/min cả 3 trục
- Thanh trượt tuyến tính 30mm (X/Y) và 35mm (Z), vít me bi 32mm cả 3 trục
- Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn (Fully enclosure guard) và tấm chắn telescopic 3 trục
- Hệ thống bôi trơn tự động, trao đổi nhiệt tủ điện, hệ thống xả phoi và làm mát dung dịch cắt
Tính năng tiêu chuẩn
- Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn (Fully enclosure guard)
- Tấm chắn telescopic 3 trục
- Trục chính Direct Drive 12000 rpm
- Hệ thống làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
- Thổi khí qua trục chính (Air blast through spindle)
- Làm kín khí trục chính (Spindle air sealing)
- Hệ thống dung dịch cắt (Cutting coolant system)
- Hệ thống thổi khí cắt (Cutting air blast system)
- Súng khí và súng nước (Air gun and water gun)
- Đèn trạng thái vận hành và đèn làm việc
- M30 power off
- Tay quay MPG handwheel
- Tapping cứng (Rigid tapping)
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Trao đổi nhiệt tủ điện (Heat exchanger for electrical cabinet)
- Hộp dụng cụ kèm bu lông và đệm chỉnh mức (Tool box with tools and leveling bolts & pads)
- Hệ thống xả phoi (Chip flushing system)
- Sổ tay vận hành (Operation manual)
Nhận báo giá máy KASUGA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KASUGA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số trục đồng thời | 4 |
| Kích thước bàn máy | Ø220 mm |
| Hành trình trục X | 510 mm |
| Hành trình trục Y | 300 mm |
| Hành trình trục Z | 335 mm |
| Góc nghiêng trục B | -50° ~ +110° |
| Góc xoay trục C | 360° (0.001°) |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | 25 ~ 360 mm |
| Chiều cao làm việc so với sàn | 978 mm |
| Tải trọng tối đa | 30 kg |
| Tốc độ trục chính | Direct Drive 12000 rpm |
| Côn trục chính (Tool shank) | BBT-30 (HSK-40E tùy chọn) |
| Công suất motor trục chính (tùy chọn) | 3.7 kW, 5.5 kW |
| Tốc độ chạy nhanh trục X | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Y | 48 m/min |
| Tốc độ chạy nhanh trục Z | 48 m/min |
| Tốc độ cắt trục X | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Y | 24 m/min |
| Tốc độ cắt trục Z | 24 m/min |
| Thanh trượt tuyến tính trục X | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Y | 30 mm |
| Thanh trượt tuyến tính trục Z | 35 mm |
| Vít me bi trục X | 32 mm |
| Vít me bi trục Y | 32 mm |
| Vít me bi trục Z | 32 mm |
| Motor servo trục X | 1.5 kW |
| Motor servo trục Y | 1.5 kW |
| Motor servo trục Z | 3.0 kW |
| Đường kính dao tối đa (đầy đủ) | Ø60 mm |
| Đường kính dao tối đa (vị trí trống kề) | Ø125 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 200 mm |
| Khối lượng dao tối đa | 4 kg |
| Kiểu thay dao tự động / Số dao | ARM 24T |
| Thời gian thay dao | 2.3 sec. |
| Kích thước máy | 1550 x 2450 x 2580 mm |
| Khối lượng máy | 3500 kg |
| Bộ điều khiển CNC (tùy chọn) | MITSUBISHI, FANUC |
Câu hỏi thường gặp
KASUGA MF22 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và tính năng nổi bật thực tế của MF22 là gì?
Thương hiệu KASUGA có những lợi thế gì so với các thương hiệu khác?
Hệ thống ATC và tốc độ gia công của MF22 có đáp ứng được sản xuất hàng loạt không?
Làm thế nào để đặt hàng KASUGA MF22 tại MAZAKO và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
