Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN G320-ALS200 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN G320-ALS200 là hệ thống cưa tự động hóa hoàn toàn, kết hợp giữa máy cưa vòng G320 và hệ thống nạp phôi tự động ALS200, cho phép xử lý vật liệu liên tục với khả năng cắt phôi tròn tối đa Ø325 mm và phôi chữ nhật đến 325 x 380 mm. Giải pháp này giúp tăng năng suất, giảm chi phí nhân công và đảm bảo độ chính xác cắt ổn định cho các xưởng sản xuất quy mô lớn.
Hệ thống nạp phôi tự động ALS200
ALS200 có khả năng tự động nạp phôi với dung lượng chứa: 12 thanh Ø50 mm, 6 thanh Ø100 mm hoặc 3 thanh Ø200 mm. Thiết kế nghiêng 3 độ giúp phôi trượt ổn định, hệ thống giảm chấn hạn chế va đập và tiếng ồn, kéo dài tuổi thọ thiết bị. Chiều dài phôi nạp được: đến 4 m với Ø50-100 mm, đến 3,8 m với Ø200 mm.
Điều khiển số NC tự động với màn hình HMI 7"
Bộ điều khiển Mitsubishi PLC kết hợp màn hình cảm ứng HMI 7 inch cho phép lập trình và lưu trữ tối đa 100 chương trình cắt độc lập. Hỗ trợ bù khoảng cách cắt tự động (automatic kerf compensation), hành trình nạp phôi lặp đến 99 m, và hệ thống phản hồi lỗi để xử lý sự cố nhanh chóng.
Kẹp phôi thủy lực NC tự động
Hệ thống kẹp phôi thủy lực với xi-lanh hành trình đầy đủ, điều khiển NC tự động, áp lực kẹp 18-28 kg/cm², khả năng kẹp tối thiểu 0 mm. Trang bị hai bàn kẹp thu hồi kép (double retracting vises), tấm kẹp không gây trầy xước (scrape-free vise plates) và bàn kẹp trước tách đôi (split front vises), đảm bảo giữ phôi chắc chắn và bảo vệ bề mặt vật liệu.
Lưỡi cưa và hệ thống căng lưỡi thủy lực
Lưỡi cưa kích thước 4.240 x 34 x 1,1 mm, tốc độ điều chỉnh vô cấp 15-100 m/min qua biến tần. Hệ thống căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện gãy lưỡi, lực căng 2.200-2.300 kg/cm². Dẫn hướng lưỡi bằng hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế, kết hợp chức năng Save-a-Blade bảo vệ và kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN G320-ALS200 phù hợp cho các nhà máy gia công kim loại, sản xuất thép, chế tạo linh kiện ô tô, công nghiệp hàng không vũ trụ, máy móc hạng nặng và kết cấu xây dựng cần cắt phôi tròn, vuông hoặc chữ nhật với khối lượng lớn và yêu cầu độ chính xác cao. Khả năng nạp phôi tự động liên tục giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và nhân công vận hành, đặc biệt hiệu quả trong dây chuyền sản xuất hàng loạt.
Tại sao chọn COSEN G320-ALS200?
1. Tự động hóa hoàn toàn: hệ thống G320 + ALS200 tự động nạp phôi, kẹp, cắt và lặp chu trình — giảm đáng kể chi phí nhân công vận hành.
2. Lập trình linh hoạt: lưu trữ 100 chương trình cắt độc lập, hành trình nạp phôi lặp đến 99 m, bù khoảng cắt tự động đảm bảo kích thước đồng đều.
3. Kết cấu độ cứng vững cao: cấu trúc hai trụ giảm rung động và sai số cắt, trang bị bộ giảm chấn rung (Vibration Damper) và bộ phát hiện lệch lưỡi (Blade deviation detector).
4. COSEN — thương hiệu máy cưa công nghiệp Đài Loan thành lập năm 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023 và 2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.
- Cắt phôi tròn tối đa Ø325 mm, chữ nhật tối đa 325 x 380 mm
- Hệ thống nạp phôi ALS200 chứa đến 12 thanh Ø50 mm hoặc 3 thanh Ø200 mm
- Màn hình HMI 7 inch + Mitsubishi PLC, lưu 100 chương trình cắt
- Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp 15-100 m/min qua biến tần
- Căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện gãy lưỡi tức thì
- Chiều dài đoạn dư tối thiểu chỉ 50 mm, giảm lãng phí vật liệu
- Băng tải phoi thủy lực (Hydraulic Chip Conveyor) tích hợp sẵn
- Bộ giải mã chiều cao lưỡi (Blade Height Decoder) và bộ phát hiện lệch lưỡi (Blade deviation detector)
Tính năng tiêu chuẩn
- Màn hình cảm ứng HMI 7 inch và bộ điều khiển Mitsubishi PLC
- Bù khoảng cắt tự động (Automatic kerf compensation)
- Chức năng bảo vệ lưỡi Save-a-Blade
- Hệ thống phản hồi lỗi để xử lý sự cố nhanh
- Hai bàn kẹp thu hồi kép (Double retracting vises)
- Tấm kẹp không gây trầy xước (Scrape-free vise plates)
- Xi-lanh thủy lực hành trình đầy đủ (Full stroke hydraulic cylinder)
- Bàn kẹp trước tách đôi (Split front vises)
- Điều chỉnh tốc độ lưỡi vô cấp qua biến tần
- Căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện gãy lưỡi
- Băng tải phoi thủy lực (Hydraulic Chip Conveyor)
- Bộ giảm chấn rung (Vibration Damper)
- Bộ giải mã chiều cao lưỡi (Blade Height Decoder)
- Bộ phát hiện lệch lưỡi (Blade deviation detector)
- Bộ điều chỉnh áp lực kẹp (Vise pressure regulator)
- Kết nối CPC Connect
- Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 325 mm (12.7 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 325 mm (12.7 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 325 x 380 mm (12.7 x 14.9 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía trước (W x H) | W: 190-300 mm (7.4-11.8 in.), H: 70-140 mm (2.7-5.5 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-100 m/min (50-328 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 4.240 x 34 x 1,1 mm (167 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Áp lực cắt của lưỡi cưa | 30-34 kg/cm² (dung sai: +1 đến +2 kg/cm²) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện gãy lưỡi, 2.200-2.300 kg/cm² (dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Chiều dài phôi nạp được (Barloader) | Ø50-100 mm: 4 m (157.4 in.); Ø200 mm: 3,8 m (149.6 in.) |
| Đường kính phôi nạp được (Barloader) | Ø50-200 mm (1.9-7.8 in.) |
| Dung lượng chứa phôi (Barloader) | Ø50 mm x 12 thanh; Ø100 mm x 6 thanh; Ø200 mm x 3 thanh |
| Khả năng nạp phôi mỗi lần (Barloader) | Ø100 mm x 2 thanh; Ø200 mm x 1 thanh |
| Công suất motor lưỡi cưa | 5 HP (3,75 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0,75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0,09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 35 L (9.2 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 75 L (19.8 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực xi-lanh hành trình đầy đủ, NC tự động |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Áp lực kẹp phôi | 18-28 kg/cm² |
| Chiều dài đoạn dư | 50 mm (1.9 in.) |
| Phương thức điều khiển nạp phôi | Thủy lực, NC tự động |
| Hành trình nạp phôi đơn | 403 mm (15.7 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 800 mm (31.4 in.) |
| Khối lượng máy G320 | 1.830 kg (4.034 lb) |
| Khối lượng đóng kiện G320 | 1.930 kg (4.254 lb) |
| Khối lượng máy ALS200 | 1.786 kg (3.937 lb) |
| Khối lượng đóng kiện ALS200 | 1.886 kg (4.157 lb) |
| Diện tích lắp đặt G320 (L x W x H) | 2.237 x 2.407 x 2.243 mm (88 x 94 x 88 in.) |
| Diện tích lắp đặt ALS200 (L x W x H) | 2.888 x 1.945 x 1.850 mm (113 x 76 x 72 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5-40°C (41-104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30-85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
Máy COSEN G320-ALS200 có thể cắt được vật liệu và kích thước nào?
Năng suất cắt thực tế của G320-ALS200 như thế nào so với máy cưa thông thường?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên tin tưởng chọn G320-ALS200?
Hệ thống bảo vệ lưỡi cưa và bảo trì máy G320-ALS200 hoạt động như thế nào?
Đặt hàng máy COSEN G320-ALS200 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
