Máy cưa vòng dạng đứng bàn di chuyển COSEN SVT-6070S Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng dạng đứng bàn di chuyển COSEN SVT-6070S là dòng máy cưa vòng đứng hiệu suất cao, được thiết kế cho các ứng dụng cắt chính xác trong môi trường công nghiệp nặng. Với kết cấu thân máy vững chắc, khả năng cắt vật liệu đa dạng bao gồm thép, nhôm, inox và hợp kim, cùng tải trọng bàn máy lên đến 3.500 kg, SVT-6070S đáp ứng yêu cầu sản xuất liên tục tại các xưởng cơ khí quy mô vừa đến lớn. Máy hỗ trợ kết nối Smart Machine Cloud Service, sẵn sàng tích hợp vào hệ sinh thái Industry 4.0.
Năng lực cắt lớn
Cắt phôi tối đa cao 600 mm, họng 700 mm, chiều dài 1.250 mm. Hành trình nạp phôi đơn 1.250 mm, hành trình lặp lên đến 99 m (hoặc 999 in.), phù hợp sản xuất loạt lớn.
Hệ thống lưỡi cưa độ bền cao
Lưỡi cưa kích thước 5.710 × 54 × 1,6 mm, dẫn hướng bằng hợp kim tungsten carbide có thể thay thế, vệ sinh lưỡi bằng chổi sắt. Căng lưỡi thủy lực tự động với cảm biến phát hiện gãy lưỡi, áp lực 2.400–2.600 kg/cm².
Tốc độ cắt điều chỉnh linh hoạt
Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh trong dải 23–155 m/min (76–508 fpm), phù hợp nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau từ nhôm đến hợp kim cứng.
Bàn máy tải trọng nặng
Bàn làm việc chịu tải đến 3.500 kg, chiều cao bàn 1.080 mm, diện tích lắp đặt 2.792 × 3.170 × 3.062 mm. Khối lượng máy 4.980 kg đảm bảo độ ổn định cao khi cắt.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SVT-6070S phù hợp cho các xưởng và nhà máy yêu cầu cắt phôi kim loại kích thước lớn với độ chính xác cao: gia công kết cấu thép xây dựng (dầm, cột), sản xuất linh kiện ô tô và xe điện (khung gầm, chi tiết động cơ), chế tạo khuôn mẫu và dụng cụ công nghiệp, gia công thiết bị y tế từ inox, cũng như các ứng dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ (cắt hợp kim cường độ cao) và năng lượng tái tạo (vật liệu cho hệ thống điện gió, điện mặt trời).
Tại sao chọn COSEN SVT-6070S?
SVT-6070S tích hợp căng lưỡi thủy lực tự động với cảm biến phát hiện gãy lưỡi, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong quá trình vận hành liên tục. Dẫn hướng lưỡi bằng tungsten carbide thay thế được giúp duy trì độ chính xác cắt dài hạn. Bàn máy chịu tải 3.500 kg và kết cấu nặng 4.980 kg giảm rung động, nâng cao độ chính xác. Hỗ trợ kết nối Smart Machine Cloud Service (tùy chọn) để giám sát thông minh và theo dõi dữ liệu tự động — sẵn sàng cho Industry 4.0. COSEN là thương hiệu máy cưa công nghiệp số 1 (No.1 Sawing Equipment Brand theo U.S. Metal Center News 2022/2023/2024), xuất xứ Đài Loan, được MAZAKO phân phối độc quyền tại Việt Nam.
- Năng lực cắt tối đa: cao 600 mm × họng 700 mm × dài 1.250 mm
- Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh 23–155 m/min, phù hợp đa dạng vật liệu kim loại
- Căng lưỡi thủy lực tự động kèm cảm biến phát hiện gãy lưỡi, áp lực 2.400–2.600 kg/cm²
- Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide thay thế được, vệ sinh lưỡi bằng chổi sắt
- Bàn máy chịu tải 3.500 kg, chiều cao bàn 1.080 mm
- Hành trình nạp phôi lặp lên đến 99 m, hỗ trợ sản xuất loạt lớn
- Kết nối Smart Machine Cloud Service (tùy chọn) — sẵn sàng Industry 4.0
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: nút dừng khẩn cấp, tấm chắn bảo vệ lưỡi cưa, bơm dung dịch làm mát, bơm thủy lực
- Tùy chọn: Kết nối Smart Machine Cloud Service — giám sát thông minh và theo dõi dữ liệu tự động (Industry 4.0 Ready)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính/Chiều cao tối đa (Capacity Max. Height) | 600 mm (23.6 in.) |
| Chiều rộng họng tối đa (Capacity Max. Throat) | 700 mm (27.5 in.) |
| Chiều dài cắt tối đa (Capacity Max. Length) | 1.250 mm (49.2 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa (Saw Blade Speed) | 23–155 m/min (76–508 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (Saw Blade Dimension L x W x T) | 5.710 x 54 x 1,6 mm (224.8 x 2 x 0.063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa (Saw Blade Tension) | Thủy lực tự động, phát hiện gãy lưỡi, 2.400–2.600 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa (Saw Blade Guide) | Tungsten carbide thay thế được |
| Vệ sinh lưỡi cưa (Saw Blade Cleaning) | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa (Saw Blade Motor) | 10 HP (7,5 kW) |
| Bơm thủy lực (Hydraulic Pump) | 2 HP (1,5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát (Coolant Pump) | 1/4 HP (0,18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực (Saw Bow Hydraulic Tank) | 30 L (7,9 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát (Coolant Fluid Tank) | 70 L (18,4 gal) |
| Hành trình nạp phôi đơn (Feeding Single Stroke) | 1.250 mm (49.2 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp (Feeding Multiple Stroke) | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy (Workbed Height) | 1.080 mm (42.5 in.) |
| Tải trọng bàn máy (Workbed Weight Capacity) | 3.500 kg (7.716 lb) |
| Khối lượng máy (Net Weight) | 4.980 kg (10.979 lb) |
| Khối lượng đóng kiện (Gross Weight) | 5.182 kg (11.424 lb) |
| Diện tích lắp đặt (Floor Space L x W x H) | 2.792 x 3.170 x 3.062 mm (109 x 124 x 120 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SVT-6070S cắt được vật liệu và kích thước tối đa như thế nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SVT-6070S ra sao?
COSEN có phải thương hiệu máy cưa uy tín không và MAZAKO có phải đại lý chính thức không?
Hệ thống lưỡi cưa SVT-6070S có đặc điểm gì giúp kéo dài tuổi thọ và giảm dừng máy?
Đặt hàng COSEN SVT-6070S tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
