Máy cưa vòng đứng COSEN VCS-1000H Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng đứng COSEN VCS-1000H là dòng máy cưa đường viền (contour saw) dạng đứng được thiết kế đáp ứng cả nhu cầu phòng dụng cụ lẫn sản xuất công nghiệp. Với khả năng cắt phôi rộng tối đa 1.000 mm và cao tối đa 400 mm trong kết cấu nhỏ gọn, máy phù hợp cho các công việc gia công khuôn, tấm kim loại và chi tiết dạng tấm ngay trong khuôn viên xưởng. Tốc độ lưỡi cưa được điều khiển bằng biến tần (inverter) trong dải 27–542 m/min, cho phép tùy chỉnh linh hoạt theo từng loại vật liệu.
Điều khiển tốc độ biến tần
Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp từ 27 đến 542 m/min thông qua bộ biến tần (inverter), giúp tối ưu thông số cắt cho nhiều loại vật liệu khác nhau mà không cần thay puly hay dây đai.
Bàn máy nghiêng đa chiều
Bàn máy chính nghiêng được 15° sang trái/phải và ±10° theo chiều trước/sau, kết hợp bàn phụ cố định (secondary table), cho phép cắt góc nghiêng đa hướng trên cùng một thiết bị.
Dẫn hướng lưỡi cưa carbide điều chỉnh toàn phần
Hệ thống dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim carbide vonfram (tungsten carbide), điều chỉnh được hoàn toàn (fully adjustable), đảm bảo độ chính xác đường cắt và kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa kích thước 5.340 × 27 × 0,9 mm.
Kết cấu bánh đà và căng lưỡi tích hợp
Bánh đà đúc bọc cao su crowned rubber cap giảm rung, kết hợp bánh căng lưỡi (blade tensioning wheel) tích hợp sẵn trên thân máy, giúp duy trì lực căng lưỡi ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN VCS-1000H phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác, phòng dụng cụ (tool room) và bộ phận gia công khuôn mẫu cần cắt đường viền phức tạp trên tấm kim loại, thép tấm, nhôm tấm hoặc vật liệu phi kim. Khả năng cắt phôi rộng đến 1.000 mm và diện tích bàn máy 500 × 600 mm (2 bàn) cho phép xử lý các tấm phôi lớn. Máy cũng thích hợp cho các nhà máy sản xuất cần cắt định hình chi tiết theo biên dạng cong hoặc góc nghiêng.
Tại sao chọn COSEN VCS-1000H?
1. Dải tốc độ rộng 27–542 m/min điều khiển biến tần — thích ứng linh hoạt với nhiều loại vật liệu mà không cần can thiệp cơ học.
2. Bàn máy nghiêng đa hướng (15° trái/phải, ±10° trước/sau) cùng bàn phụ cố định — đáp ứng cắt góc nghiêng đa dạng trên một máy duy nhất.
3. Dẫn hướng tungsten carbide điều chỉnh toàn phần — đảm bảo độ chính xác đường cắt và tuổi thọ bền lâu.
4. COSEN — thương hiệu máy cưa công nghiệp Đài Loan thành lập năm 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023 và 2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Khả năng cắt tối đa: rộng 1.000 mm, cao 400 mm
- Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp 27–542 m/min qua biến tần
- Lưỡi cưa kích thước 5.340 × 27 × 0,9 mm, vệ sinh bằng chổi sắt tích hợp
- Bàn máy nhôm đúc nghiêng 15° trái/phải và ±10° trước/sau
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide điều chỉnh toàn phần
- Đèn chiếu sáng vùng cắt tích hợp (built-in work light) và bộ thổi phoi (chip blower)
- Thanh dẫn rip fence đi kèm tiêu chuẩn; diện tích lắp đặt 2.020 × 1.150 × 2.100 mm
Tính năng tiêu chuẩn
- Bàn máy nhôm đúc (cast aluminum work table) — 2 bàn, kích thước 500 × 600 mm mỗi bàn
- Bánh đà đúc bọc cao su crowned rubber cap
- Điều khiển tốc độ lưỡi cưa bằng biến tần (inverter controlled blade speeds)
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide điều chỉnh toàn phần
- Bánh căng lưỡi tích hợp (built-in blade tensioning wheel)
- Đèn chiếu sáng tích hợp (built-in work light)
- Thanh dẫn rip fence
- Bàn máy chính nghiêng 15° trái/phải và ±10° trước/sau
- Bàn phụ cố định (secondary table — stationary)
- Bộ thổi phoi (chip blower)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước cắt tối đa — Chiều rộng | 1.000 mm (39,3 in.) |
| Kích thước cắt tối đa — Chiều cao | 400 mm (15,7 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 27–542 m/min (89–1.778 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (D × R × D) | 5.340 × 27 × 0,9 mm (210,2 × 1 × 0,035 in.) |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt (steel wire brush) |
| Công suất motor lưỡi cưa | 3 HP (2,2 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0,75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0,09 kW) |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Hành trình nạp phôi đơn | 800 mm (31,4 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Kích thước bàn máy | 500 × 600 mm (19,6 × 23,6 in.) — 2 bàn |
| Khối lượng máy | 800 kg (1.763 lb) |
| Diện tích lắp đặt (D × R × C) | 2.020 × 1.150 × 2.100 mm (79 × 45 × 82 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN VCS-1000H cắt được phôi có kích thước tối đa bao nhiêu?
Tốc độ cắt của VCS-1000H có điều chỉnh được không và phù hợp với vật liệu nào?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào trên thị trường quốc tế?
Hệ thống dẫn hướng lưỡi cưa của VCS-1000H có đặc điểm gì nổi bật?
Đặt hàng COSEN VCS-1000H tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
