Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-800NC Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-800NC là giải pháp cắt kim loại công suất cao dành cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất thép có nhu cầu cắt phôi lớn, liên tục. Máy được trang bị motor lưỡi cưa 10 HP (7,5 kW), lưỡi cưa rộng 67 mm và hệ điều khiển số NC tự động, cho phép lập trình nạp phôi lặp đến 99 m với độ chính xác và ổn định cao. Kết cấu hai trụ đứng hạng nặng đảm bảo lưỡi cưa luôn song song với phôi trong suốt chu trình cắt, tăng hiệu suất và kéo dài tuổi thọ lưỡi.
Kết cấu hai trụ hạng nặng
Thiết kế hai trụ đứng kiểu cổng (Dual Column) duy trì lưỡi cưa song song tuyệt đối với vật liệu trong toàn bộ chu trình cắt, tạo lực đều đặn và ổn định động học, phù hợp cắt phôi tiết diện lớn đến 800 x 825 mm (H x W).
Hệ điều khiển số NC tự động
Màn hình cảm ứng HMI 7 inch, lập trình nạp phôi lặp (Multiple Stroke) đến 99 m hoặc 999 inch, hành trình đơn 500 mm, tốc độ nạp 50 mm/s, lực kéo phôi 2 tấn — phù hợp sản xuất hàng loạt với chiều dài cắt lập trình sẵn.
Hệ thống dẫn động lưỡi cưa biến tần
Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp từ 15 đến 77 m/min, dẫn hướng lưỡi bằng hợp kim carbide có thể thay thế, căng lưỡi thủy lực tự động kèm phát hiện đứt lưỡi — tối ưu cho nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau.
Hộp số chịu áp lực ngang cao
Thiết kế hộp số (Gearbox) chịu áp lực ngang lớn, không bị biến dạng nhiệt, kết hợp hệ thống van kép điều chỉnh áp lực cấp liệu và tốc độ cấp liệu độc lập — cho phép tối ưu hóa thông số cắt theo từng loại vật liệu.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN C-800NC phù hợp với các xưởng cơ khí nặng, nhà máy thép, trung tâm gia công cơ khí chính xác có nhu cầu cắt phôi thép tròn, thép vuông, thép chữ nhật tiết diện lớn (đến 800 mm đường kính hoặc 800 x 825 mm chữ nhật) theo chương trình tự động. Khả năng cắt bó (Bundle Cutting) với kẹp trên phía trước hỗ trợ chiều rộng 280–825 mm và chiều cao 245–800 mm, đáp ứng nhu cầu cắt số lượng lớn trong sản xuất công nghiệp. Tải trọng bàn máy 3,5 tấn và khối lượng máy gần 7.870 kg phản ánh cấp độ công nghiệp hạng nặng của thiết bị.
Tại sao chọn COSEN C-800NC?
1. Công suất và khả năng cắt vượt trội: Motor lưỡi cưa 10 HP (7,5 kW) — tùy chọn 15 HP (11 kW), lưỡi cưa 67 mm rộng, cắt tròn/vuông đến 800 mm — đáp ứng phôi lớn nhất trong phân khúc máy cưa vòng công nghiệp.
2. Tự động hóa hoàn toàn, giảm nhân công: Hệ NC tự động nạp phôi lặp đến 99 m, kẹp phôi thủy lực tự động, chiều dài đoạn dư chế độ tự động chỉ 340 mm — giảm thiểu lãng phí vật liệu và thao tác thủ công.
3. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023, 2024 — thành lập từ 1976, xuất xứ Đài Loan.
4. Mua hàng an toàn qua Tổng đại lý chính thức: MAZAKO là Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Màn hình cảm ứng HMI 7 inch, bảng điều khiển độc lập
- Tốc độ lưỡi cưa vô cấp 15–77 m/min qua biến tần
- Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim carbide có thể thay thế
- Căng lưỡi thủy lực tự động kèm phát hiện đứt lưỡi
- Kẹp phôi thủy lực tự động NC, lực kéo phôi 2 tấn
- Hệ thống làm mát tích hợp, bồn dung dịch 120 L; bồn dầu thủy lực 100 L
- Bàn con lăn 2 m, kẹp trên thủy lực, bộ giảm chấn rung động
- Kết nối SMART MACHINE CLOUD SERVICE (CPC Connect)
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Màn hình HMI 7 inch, hệ thống căng lưỡi thủy lực tự động, dẫn hướng carbide, hệ thống làm mát tích hợp, bàn con lăn 2 m, kẹp trên thủy lực, bộ điều chỉnh áp lực kẹp phôi, bộ giảm chấn rung động, tính năng Save-A-Blade, CPC Connect
- Tùy chọn: Motor lưỡi cưa 15 HP (11 kW) thay thế motor tiêu chuẩn 10 HP
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 800 mm (31.4 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 800 mm (31.4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 800 x 825 mm (31.4 x 32.4 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp trên phía trước (W x H) | W: 280–825 mm (11.0–32.4 in.), H: 245–800 mm (9.6–31.4 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–77 m/min (50–252 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 8,300 x 67 x 1.6 mm (326.8 x 2⅝ x 0.063 in.) |
| Áp lực cắt của lưỡi cưa | 45–50 kg/cm² (Dung sai: +1 đến +2 kg/cm²) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động kèm phát hiện đứt lưỡi |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Hợp kim carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 10 HP (7.5 kW) / 15 HP (11 kW) |
| Bơm thủy lực | 3 HP (2.2 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/2 HP (0.37 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 100 L (26.4 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 120 L (31.7 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực xi-lanh hành trình đầy đủ, NC tự động |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 148 mm (5.8 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | Chế độ thủ công: 25 mm (0.9 in.) / Chế độ tự động: 340 mm (13.3 in.) |
| Phương thức điều khiển nạp phôi | Thủy lực, NC tự động |
| Lực kéo phôi của kẹp nạp | 2 t |
| Tốc độ nạp phôi | 50 mm/s |
| Hành trình nạp phôi đơn | 500 mm (19.6 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 635 mm (25.0 in.) |
| Tải trọng bàn máy | 3.5 t |
| Khối lượng máy | 7,870 kg (17,350 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 7,950 kg (17,526 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2,125 x 3,919 x 2,870 mm (84 x 154 x 112 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5–40°C (41–104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30–85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN C-800NC phù hợp cắt vật liệu và kích thước phôi nào?
Năng suất và mức độ tự động hóa của C-800NC như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn?
Hệ thống lưỡi cưa và bảo trì của C-800NC hoạt động như thế nào?
Đặt hàng COSEN C-800NC tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
