Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-780FNC-3ML Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-780FNC-3ML là giải pháp cắt phôi dài tự động năng suất cao, được trang bị cơ cấu nạp phôi servo với hành trình đơn lên đến 3.000 mm và khả năng lặp hành trình cắt tự động đến 99 m. Với năng lực cắt tối đa 550 x 780 mm (tròn/vuông/chữ nhật), máy đáp ứng nhu cầu cắt thanh, ống, hộp, thép hình và các vật liệu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp liên tục.
Hệ điều khiển số SNC-100
Công nghệ Smart NC-100 (SNC-100) cho phép lập trình đến 100 công việc khác nhau, bao gồm số lượng và chiều dài cắt. Hệ thống tự động bù trừ lượng mất mát do lưỡi cưa (kerf loss) khi nhập dữ liệu, loại bỏ hoàn toàn việc tính toán thủ công số lần nạp phôi.
Nạp phôi servo hành trình dài
Cơ cấu nạp phôi điều khiển servo với hành trình đơn 3.000 mm (118,1 in.) và hành trình lặp lên đến 99 m (999 in.), cho phép cắt tự động liên tục các phôi dài mà không cần can thiệp thủ công giữa các chu kỳ.
Kết cấu hai trụ cỡ lớn, lưỡi nghiêng 5°
Khung máy hai trụ kích thước lớn (Oversized Dual Column) kết hợp góc nghiêng lưỡi cưa 5° (blade cant), đảm bảo độ cứng vững khi cắt phôi tiết diện lớn đến 550 x 780 mm và duy trì độ chính xác cắt ổn định.
Căng lưỡi thủy lực tự động phát hiện đứt lưỡi
Hệ thống căng lưỡi cưa bằng thủy lực duy trì áp lực 2.400–2.600 kg/cm² (dung sai +100/+150 kg/cm²) và tích hợp tính năng tự động phát hiện đứt lưỡi, bảo vệ máy và phôi trong quá trình cắt liên tục.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN C-780FNC-3ML phù hợp cho các xưởng cơ khí, nhà máy thép, trung tâm gia công cần cắt hàng loạt phôi dài với tiết diện lớn: thanh tròn, thanh vuông, thép hộp, thép ống, thép hình góc và các cấu kiện kim loại có chiều dài lớn. Năng lực cắt tối đa Ø550 mm (tròn), 550 mm (vuông) và 550 x 780 mm (chữ nhật) cùng hệ nạp phôi servo tự động giúp tối ưu năng suất trong sản xuất liên tục, giảm thiểu thời gian chết giữa các mẻ cắt.
Tại sao chọn COSEN C-780FNC-3ML?
1. Tự động hóa toàn diện: Hệ điều khiển số SNC-100 lập trình đến 100 công việc, tự động bù kerf loss, servo nạp phôi hành trình 3 m — giảm tối đa nhân công vận hành.
2. Năng lực cắt vượt trội: Cắt phôi chữ nhật đến 550 x 780 mm, lưỡi cưa 7.200 x 54 x 1,6 mm với tốc độ biến đổi 23–137 m/min phù hợp đa dạng vật liệu.
3. Kết nối thông minh: Hỗ trợ Smart Machine Cloud Service (CPC Connect) — kết nối giám sát và quản lý máy từ xa theo xu hướng nhà máy thông minh.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023, 2024 — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Hành trình nạp phôi đơn 3.000 mm, lặp tự động đến 99 m — cắt phôi dài không gián đoạn
- Hệ điều khiển số SNC-100 lập trình 100 công việc, tự động bù kerf loss
- Năng lực cắt tối đa: tròn/vuông Ø550 mm, chữ nhật 550 x 780 mm
- Kết cấu hai trụ cỡ lớn, góc nghiêng lưỡi 5° — độ cứng vững cao
- Căng lưỡi thủy lực 2.400–2.600 kg/cm² với tự động phát hiện đứt lưỡi
- Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim tungsten carbide có thể thay thế
- Bàn đỡ phôi con lăn tiêu chuẩn 3 m, kẹp phôi thủy lực tự động NC
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Bàn con lăn 3 m đỡ phôi, kẹp phôi thủy lực đầu máy (Hydraulic Top Clamps), bộ điều chỉnh áp lực kẹp (Vise Pressure Regulator), bộ giảm chấn rung (Vibration Damper), chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa, kết nối CPC Connect (Smart Machine Cloud Service)
- Tùy chọn: Bàn con lăn 2 m bổ sung
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 550 mm (21,6 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 550 mm (21,6 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 550 x 780 mm (21,6 x 30,7 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp phía trước/trên (W x H) | W: 5–780 mm (0,1–30,7 in.), H: 35–550 mm (1,3–21,6 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 23–137 m/min (76–449 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 7.200 x 54 x 1,6 mm (283,5 x 2 x 0,063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực với tự động phát hiện đứt lưỡi, 2.400–2.600 kg/cm² (Dung sai: +100/+150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 10 HP (7,5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1,5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0,18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 40 L (10,5 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 85 L (22,4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực xi-lanh full stroke, tự động NC |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 1 mm (0,03 in.) |
| Phương thức điều khiển nạp phôi | Điều khiển servo |
| Hành trình nạp phôi đơn | 3.000 mm (118,1 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 760 mm (29,9 in.) |
| Khối lượng máy (Net Weight) | 5.454 kg (12.024 lb) |
| Khối lượng đóng kiện (Gross Weight) | 5.476 kg (12.072 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 4.695 x 4.106 x 2.605 mm (184 x 161 x 102 in.) |
Câu hỏi thường gặp
Máy COSEN C-780FNC-3ML cắt được vật liệu và kích thước tối đa là bao nhiêu?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của máy như thế nào?
Hệ điều khiển SNC-100 có ưu điểm gì so với máy cưa thông thường?
Lưỡi cưa của máy có tuổi thọ cao không và bảo trì như thế nào?
Đặt hàng máy COSEN C-780FNC-3ML tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
