Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-520NC Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-520NC được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp nặng, với khả năng cắt phôi tròn và vuông tối đa 520 mm, lưỡi cưa rộng 54 mm và motor 10 HP (7,5 kW). Kết cấu hai trụ kiểu cổng kết hợp hộp số oversized giúp triệt tiêu rung động, đảm bảo độ chính xác cắt dọc nhất quán trong suốt chu kỳ cắt liên tục — phù hợp với trung tâm dịch vụ thép sản lượng cao và ngành hàng không vũ trụ.
Kết cấu hai trụ kiểu cổng cứng vững
Hai trụ dẫn hướng chính xác cỡ lớn đảm bảo đầu cưa di chuyển êm, duy trì lực cắt ổn định trong toàn bộ chu kỳ. Hộp số oversized thiết kế chịu áp lực ngang cao, không biến dạng nhiệt, triệt tiêu rung động hiệu quả.
Hệ điều khiển số NC tự động
Màn hình HMI cảm ứng 7 inch, lập trình nạp phôi nhiều hành trình tối đa 99 m (999 in.), kẹp phôi thủy lực NC tự động, chiều dài đoạn dư chế độ tự động 100 mm. Hành trình nạp đơn 503 mm.
Dải tốc độ lưỡi cưa vô cấp
Biến tần điều khiển motor lưỡi cưa cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp từ 15 đến 105 m/min, thích ứng với nhiều loại vật liệu từ thép kết cấu đến hợp kim cứng và thép không gỉ.
Hệ thống kẹp và nạp phôi thủy lực
Cụm vise thủy lực hành trình đầy đủ, kẹp tối thiểu 17 mm, kẹp đỉnh thủy lực cho cắt theo bó (W: 250-470 mm, H: 150-315 mm). Bộ điều áp vise và van kép điều chỉnh áp lực/tốc độ tiến dao tối ưu hóa hiệu suất cắt.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN C-520NC phù hợp với các trung tâm dịch vụ thép sản lượng lớn cần cắt liên tục thanh tròn, thanh vuông và phôi bó đến 520 mm. Máy đặc biệt hiệu quả với vật liệu khó gia công như hợp kim hàng không vũ trụ, thép không gỉ, ống thành dày trong lĩnh vực năng lượng và hàng không. Kết cấu hai trụ cứng vững và motor 10 HP cũng đáp ứng tốt yêu cầu cắt chính xác tại các nhà máy chế tạo thiết bị nặng và xưởng cơ khí công nghiệp quy mô lớn.
Tại sao chọn COSEN C-520NC?
1. Motor 10 HP và lưỡi cưa 54 mm cung cấp lực cắt đủ mạnh cho phôi hợp kim 520 mm mà vẫn duy trì độ chính xác cao.
2. Căng lưỡi thủy lực tự động kết hợp dẫn hướng carbide vonfram giúp kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa và giảm chi phí vận hành dài hạn.
3. Kết nối Smart Machine Cloud Service (CPC Connect) cho phép giám sát máy từ xa, hỗ trợ bảo trì chủ động.
4. COSEN — thương hiệu No.1 Sawing Equipment Brand (U.S. Metal Center News 2015/2022/2023/2024), sản xuất tại Đài Loan từ năm 1976. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo nguồn hàng chính hãng, phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật đầy đủ.
- Khả năng cắt tròn/vuông tối đa 520 mm, chữ nhật tối đa 520 x 560 mm
- Motor lưỡi cưa 10 HP (7,5 kW), tốc độ vô cấp 15-105 m/min qua biến tần
- Lưỡi cưa 6.370 x 54 x 1,6 mm, dẫn hướng carbide vonfram thay thế được
- Căng lưỡi thủy lực tự động kết hợp cảm biến phát hiện gãy lưỡi
- Màn hình HMI cảm ứng 7 inch, lập trình nạp phôi nhiều hành trình tối đa 99 m
- Đầu cưa nghiêng ra sau giảm ứng suất lên lưỡi, kéo dài tuổi thọ
- Kết nối Smart Machine Cloud Service (CPC Connect) hỗ trợ giám sát từ xa
Tính năng tiêu chuẩn
- Màn hình HMI cảm ứng 7 inch
- Cụm vise thủy lực hành trình đầy đủ
- Hộp số oversized chịu áp lực ngang cao
- Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp
- Dẫn hướng lưỡi carbide vonfram thay thế được
- Căng lưỡi thủy lực tự động có phát hiện gãy lưỡi
- Hệ thống làm mát tích hợp
- Vise gang cầu (ductile cast iron)
- Hệ van kép điều chỉnh áp lực và tốc độ tiến dao
- Hàm vise trước tách đôi cho vết cắt không bavia
- Lập trình nạp phôi nhiều hành trình tối đa 999 inch
- Bàn con lăn 2 m
- Kẹp đỉnh thủy lực cho cắt theo bó
- Bộ điều áp vise
- Bộ giảm chấn rung động
- CPC Connect (kết nối Smart Machine Cloud Service)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 520 mm (20.4 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 520 mm (20.4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 520 x 560 mm (20.4 x 22.0 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đỉnh phía trước (W x H) | W: 250-470 mm (9.8-18.5 in.), H: 150-315 mm (5.9-12.4 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-105 m/min (50-344 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 6.370 x 54 x 1,6 mm (251 x 2 x 0.063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động, có phát hiện gãy lưỡi |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Carbide vonfram thay thế được |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 10 HP (7,5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1,5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0,18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 120 L (31,7 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 85 L (22,4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực hành trình đầy đủ, NC tự động |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 17 mm (0,6 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | Chế độ thủ công: 20 mm (0,7 in.) / Chế độ tự động: 100 mm (3,9 in.) |
| Phương thức điều khiển nạp phôi | Thủy lực, NC tự động |
| Hành trình nạp phôi đơn | 503 mm (19,8 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 765 mm (30,1 in.) |
| Khối lượng máy | 3.800 kg (8.377 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 3.812 kg (8.404 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2.274 x 3.076 x 2.795 mm (89 x 121 x 110 in.) |
Câu hỏi thường gặp
Máy COSEN C-520NC phù hợp cắt vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ và năng suất cắt thực tế của C-520NC như thế nào?
COSEN C-520NC có những lợi thế gì so với máy cưa thông thường?
Tuổi thọ lưỡi cưa được duy trì như thế nào trên C-520NC?
Đặt hàng COSEN C-520NC tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
