Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-2011NC Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động hai trụ COSEN C-2011NC là dòng máy cưa nằm ngang kết cấu hai trụ đứng, được thiết kế để cắt thẳng các phôi có tiết diện tròn đến 1.100 mm và tiết diện chữ nhật đến 1.100 x 2.000 mm. Hệ điều khiển số SNC tích hợp màn hình HMI cảm ứng 10 inch và bộ điều khiển Mitsubishi PLC cho phép lập trình và lưu trữ đến 100 chương trình cắt khác nhau, đáp ứng yêu cầu sản xuất hàng loạt quy mô lớn trong ngành cơ khí công nghiệp.
Kết cấu hai trụ đứng cứng vững
Khung cưa kiểu hai trụ đứng đảm bảo áp lực cắt ổn định xuyên suốt toàn bộ chu trình cắt, phù hợp với phôi nặng và tiết diện lớn đến 1.100 x 2.000 mm. Bộ giảm chấn rung động (Vibration Damper) và bộ giải mã chiều cao lưỡi cưa (Blade Height Decoder) được trang bị tiêu chuẩn.
Hệ điều khiển số SNC — lập trình 100 chương trình
Màn hình HMI cảm ứng 10 inch kết hợp Mitsubishi PLC cho phép lập trình đến 100 công việc cắt độc lập bao gồm số lượng và chiều dài cắt. Tính năng bù khe cưa tự động (Automatic Kerf Compensation) và nạp phôi nhiều hành trình tự động (Automatic Multiple Indexing) tối ưu hóa độ chính xác và năng suất.
Hệ thống thủy lực toàn diện
Kẹp phôi thủy lực hành trình đầy đủ (Full Stroke Hydraulic Cylinder), căng lưỡi cưa tự động bằng thủy lực với phát hiện đứt lưỡi tự động (lực căng 2.700–2.900 kg/cm²), bơm thủy lực 5 HP (3,7 kW), bồn dầu thủy lực 298 L. Băng tải phoi thủy lực (Hydraulic Chip Conveyor) và kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp) đi kèm tiêu chuẩn.
Giám sát thông tin cắt theo thời gian thực
Màn hình hiển thị đầy đủ tốc độ lưỡi cưa, tốc độ tiến dao, tốc độ cắt, tuổi thọ lưỡi cưa và thông báo lỗi. Chức năng Save-a-Blade bảo vệ lưỡi cưa, hệ thống phản hồi lỗi hỗ trợ xử lý sự cố nhanh. Máy hỗ trợ kết nối SMART MACHINE CLOUD SERVICE (CPC Connect).
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN C-2011NC phù hợp với các xưởng cắt phôi thép hạng nặng, nhà máy kết cấu thép, xưởng đóng tàu và các cơ sở gia công cơ khí yêu cầu cắt phôi tròn lớn đến Ø1.100 mm hoặc phôi dạng tấm/thanh chữ nhật đến 1.100 x 2.000 mm. Khả năng lập trình 100 chương trình cắt với nạp phôi tự động nhiều hành trình (đến 99 m) cho phép vận hành liên tục với ít sự can thiệp thủ công, thích hợp cho sản xuất loạt lớn đòi hỏi độ chính xác và năng suất cao.
Tại sao chọn COSEN C-2011NC?
1. Năng lực cắt vượt trội: Cắt phôi tròn Ø1.100 mm và chữ nhật 1.100 x 2.000 mm với motor lưỡi cưa 25 HP (18,5 kW), tốc độ lưỡi cưa vô cấp 20–90 m/min điều khiển bằng biến tần.
2. Tự động hóa cao: Hệ điều khiển số SNC với Mitsubishi PLC, lập trình 100 chương trình, nạp phôi tự động nhiều hành trình đến 99 m, bù khe cưa tự động — giảm thiểu thao tác thủ công.
3. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN — thành lập 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023 và 2024.
4. Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam: MAZAKO là Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Kết cấu hai trụ đứng — áp lực cắt ổn định suốt chu trình cắt
- Motor lưỡi cưa 25 HP (18,5 kW), tốc độ vô cấp 20–90 m/min điều khiển bằng biến tần
- HMI cảm ứng 10 inch + Mitsubishi PLC — lập trình và lưu trữ 100 chương trình cắt
- Căng lưỡi cưa tự động bằng thủy lực, phát hiện đứt lưỡi tự động, lực căng 2.700–2.900 kg/cm²
- Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim carbide vonfram có thể thay thế
- Nạp phôi nhiều hành trình tự động đến 99 m, hành trình đơn 500 mm
- Hỗ trợ kết nối SMART MACHINE CLOUD SERVICE (CPC Connect)
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Bộ giảm chấn rung động (Vibration Damper), Bộ giải mã chiều cao lưỡi cưa (Blade Height Decoder), Kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp), Bộ điều chỉnh áp lực kẹp (Vise Pressure Regulator), Cảm biến lệch lưỡi cưa (Blade Deviation Detector), Băng tải phoi thủy lực (Hydraulic Chip Conveyor), Bàn con lăn nặng 2 m (2M Heavy Duty Roller Table), Hệ thống làm mát dạng sương (Mist Coolant System), Tấm kẹp không trầy xước (Scrape-free Vise Plates)
- Tùy chọn: Bàn con lăn chủ động 3 m (3M Powered Roller Table), Kết nối CPC Connect (SMART MACHINE CLOUD SERVICE)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 1.100 mm (43,3 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 1.100 mm (43,3 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 1.100 x 2.000 mm (43,3 x 78,7 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 20–90 m/min (66–295 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 14.550 x 80 x 1,6 mm (572,8 x 3 x 0,063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, 2.700–2.900 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Hợp kim carbide vonfram có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 25 HP (18,5 kW) |
| Bơm thủy lực | 5 HP (3,7 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1 HP (0,75 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 298 L (78,7 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 278 L (73,4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực hành trình đầy đủ |
| Hành trình nạp phôi đơn | 500 mm (19,6 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 750 mm (29,5 in.) |
| Khối lượng máy | 24.250 kg (53.462 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 24.500 kg (54.013 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 5.745 x 7.650 x 4.738 mm (226 x 301 x 186 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN C-2011NC cắt được vật liệu và kích thước phôi nào?
Hệ thống nạp phôi tự động của C-2011NC hoạt động như thế nào?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào trên thị trường quốc tế?
Hệ thống bảo vệ lưỡi cưa trên C-2011NC có những tính năng gì?
Mua máy COSEN C-2011NC tại MAZAKO có những lợi ích gì và thời gian giao hàng như thế nào?
Galaxy
